(Top Banner Ad)
simile
C1
noun C1 Văn học

simile

UK: /ˈsɪməli/ • US: /ˈsɪməli/

Nghĩa tiếng Việt

phép so sánh hình ảnh so sánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figure of speech involving the comparison of one thing with another thing of a different kind, used to make a description more emphatic or vivid (e.g., as brave as a lion).

Vietnamese Meaning

Một biện pháp tu từ so sánh hai vật hoặc hai ý tưởng khác nhau bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ như 'like' hoặc 'as' để làm cho mô tả trở nên mạnh mẽ và sống động hơn. Ví dụ: 'dũng cảm như sư tử'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poet used a simile to describe the sunset, comparing it to a fiery painting."

    "Nhà thơ đã sử dụng phép so sánh để miêu tả cảnh hoàng hôn, ví nó như một bức tranh rực lửa."

  • "Her smile was as bright as the sun."

    "Nụ cười của cô ấy tươi sáng như ánh mặt trời."

  • "He ran as fast as a cheetah."

    "Anh ấy chạy nhanh như một con báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective similar tương tự, giống
Noun similarity sự tương đồng, điểm giống nhau
Adverb similarly một cách tương tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
Latin
simile
Old French
simile
English
simile

Nguồn gốc của 'Simile'

Từ 'simile' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ tính từ 'similis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự'. Sau đó, từ này phát triển thành danh từ 'simile' cũng trong tiếng Latin, dùng để chỉ một sự so sánh hoặc điểm tương đồng. Từ 'simile' Latin sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là một phép so sánh.

Usage Note

Simile là một hình thức so sánh trực tiếp, khác với ẩn dụ (metaphor) là một so sánh ngầm. Simile thường dùng 'like', 'as', 'so', 'than', hoặc 'resembles' để tạo sự liên kết. Mục đích là làm cho ý tưởng trở nên dễ hình dung và ấn tượng hơn.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in' với 'simile', nó thường xuất hiện trong các cụm từ như 'in simile', có nghĩa là 'dưới dạng so sánh', hoặc 'theo kiểu so sánh'. Ví dụ: 'He described the situation in simile'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simile
  • vivid a vivid simile
    (một phép so sánh sống động)
  • apt an apt simile
    (một phép so sánh phù hợp, khéo léo)
  • striking a striking simile
    (một phép so sánh nổi bật, ấn tượng)
  • common a common simile
    (một phép so sánh thông dụng)
  • extended an extended simile
    (một phép so sánh kéo dài, mở rộng)
  • poetic a poetic simile
    (một phép so sánh mang tính thơ ca)
Verb + simile
  • use to use a simile
    (sử dụng phép so sánh)
  • employ to employ a simile
    (áp dụng, sử dụng phép so sánh)
  • draw to draw a simile
    (thực hiện một phép so sánh)
  • make to make a simile
    (tạo ra một phép so sánh)

Idioms

  • a striking simile

    một phép so sánh nổi bật, ấn tượng

    "Her description included a striking simile about the silence."

    (Mô tả của cô ấy bao gồm một phép so sánh nổi bật về sự im lặng.)

  • an extended simile

    một phép so sánh mở rộng, kéo dài

    "The author developed an extended simile throughout the chapter."

    (Tác giả đã phát triển một phép so sánh mở rộng xuyên suốt chương sách.)

  • to draw a simile between A and B

    thực hiện một phép so sánh giữa A và B

    "The professor drew a simile between the human brain and a supercomputer."

    (Vị giáo sư đã thực hiện một phép so sánh giữa bộ não con người và một siêu máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simile

noun
Lật mặt

Một biện pháp tu từ so sánh hai vật hoặc hai ý tưởng khác nhau bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ như 'like' hoặc 'as' để làm cho mô tả trở nên mạnh mẽ và sống động hơn. Ví dụ: 'dũng cảm như sư tử'.

"The poet used a simile to describe the sunset, comparing it to a fiery painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This simile is a powerful tool for writers.
Phép so sánh này là một công cụ mạnh mẽ cho các nhà văn.
Phủ định
That simile isn't very effective in conveying the intended meaning.
Phép so sánh đó không hiệu quả lắm trong việc truyền tải ý nghĩa dự định.
Nghi vấn
Is that simile you used in your poem original?
Phép so sánh mà bạn đã sử dụng trong bài thơ của bạn có độc đáo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet had used simile effectively before he submitted his work.
Nhà thơ đã sử dụng biện pháp so sánh hiệu quả trước khi nộp tác phẩm của mình.
Phủ định
She had not understood the simile until the teacher explained it.
Cô ấy đã không hiểu phép so sánh cho đến khi giáo viên giải thích nó.
Nghi vấn
Had they recognized the simile in the poem before you pointed it out?
Họ đã nhận ra phép so sánh trong bài thơ trước khi bạn chỉ ra nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simile".

Sức mạnh mô tả trong văn học

Trong văn học và thơ ca, phép so sánh (simile) là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để làm cho ngôn ngữ trở nên sống động, gợi hình và dễ hiểu. Bằng cách kết nối một khái niệm trừu tượng hoặc một vật thể ít quen thuộc với một điều gì đó cụ thể và gần gũi hơn thông qua 'like' (như) hoặc 'as' (như là), simile giúp người đọc hoặc người nghe hình dung rõ ràng hơn, cảm nhận sâu sắc hơn và tương tác cảm xúc mạnh mẽ hơn với văn bản.

Simile và Metaphor: Điểm khác biệt

Mặc dù cả simile và metaphor đều là các phép tu từ dùng để so sánh, chúng có một điểm khác biệt quan trọng. Simile thực hiện một sự so sánh trực tiếp bằng cách sử dụng các từ 'like' hoặc 'as' (ví dụ: 'He eats like a horse' - Anh ấy ăn như một con ngựa). Trong khi đó, metaphor tạo ra một sự so sánh ngầm hoặc coi một vật là một vật khác mà không dùng 'like' hay 'as', từ đó ngụ ý một sự đồng nhất mạnh mẽ hơn (ví dụ: 'He is a horse' - Anh ấy là một con ngựa, ngụ ý anh ấy rất khỏe).