(Top Banner Ad)
simple way
A2
Tính từ (Adjective) A2 Tổng quát

simple way

UK: /ˈsɪmpl̩ weɪ/ • US: /ˈsɪmpl̩ weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cách đơn giản phương pháp đơn giản con đường đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or do; not complicated.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There must be a simple way to solve this problem."

    "Chắc chắn phải có một cách đơn giản để giải quyết vấn đề này."

  • "We are looking for a simple way to reduce costs."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một cách đơn giản để giảm chi phí."

  • "Is there a simple way to install this software?"

    "Có cách đơn giản nào để cài đặt phần mềm này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity Sự đơn giản, tính chất dễ hiểu, sự không phức tạp
Verb simplify Đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hoặc dễ thực hiện hơn
Adverb simply Một cách đơn giản, chỉ đơn thuần, dễ dàng

Synonyms

easy method (phương pháp dễ dàng)straightforward approach (cách tiếp cận đơn giản)

Antonyms

complicated method (phương pháp phức tạp)complex way (cách phức tạp)

Related Words

efficient way (cách hiệu quả)quick method (phương pháp nhanh chóng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
Middle English
wei

Nguồn gốc của 'Simple'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', nghĩa đen là 'một lớp' hoặc 'một nếp gấp', tương phản với 'duplex' (hai lớp) hay 'complex' (nhiều lớp). Điều này nhấn mạnh ý tưởng về sự không phức tạp, dễ hiểu và không có nhiều thành phần, nguyên bản từ 'sim' (một) và 'plicare' (gấp).

Nguồn gốc của 'Way'

Từ 'way' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wegaz' và tiếng Old English 'weg', đều có nghĩa là 'con đường', 'hành trình' hoặc 'phương hướng'. Nó gợi lên hình ảnh về một lối đi hoặc một phương pháp để đạt được điều gì đó, một con đường để đi hoặc một cách để hành động.

Usage Note

Tính từ 'simple' trong cụm từ 'simple way' nhấn mạnh tính chất dễ dàng, không phức tạp của phương pháp, con đường hoặc cách thức nào đó. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'simple' thiên về sự đơn giản về cấu trúc hoặc bản chất, trong khi 'easy' thiên về sự dễ dàng trong việc thực hiện. Ví dụ: 'a simple solution' (một giải pháp đơn giản - về cấu trúc) khác với 'an easy task' (một nhiệm vụ dễ dàng - về thực hiện).
Danh từ 'way' trong cụm từ này chỉ một phương pháp hoặc con đường để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó có thể là một cách làm cụ thể hoặc một đường lối chung. Cần phân biệt với 'method' (phương pháp), thường chỉ một quy trình cụ thể, có hệ thống hơn.

Prepositions

to for

Khi đi với giới từ 'to', 'simple' thường diễn tả sự đơn giản đối với ai đó hoặc điều gì đó: 'It's simple to understand.' (Dễ hiểu mà). Khi đi với 'for', nó diễn tả sự đơn giản cho mục đích gì đó: 'This tool is simple for beginners.' (Công cụ này đơn giản cho người mới bắt đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simple way
  • find find a simple way
    (tìm một cách đơn giản)
  • explain in explain in a simple way
    (giải thích một cách đơn giản)
  • choose choose a simple way
    (chọn một cách đơn giản)
  • look for look for a simple way
    (tìm kiếm một cách đơn giản)
Preposition + simple way
  • in in a simple way
    (theo một cách đơn giản)
  • by by a simple way
    (bằng một cách đơn giản)
  • through through a simple way
    (thông qua một cách đơn giản)

Idioms

  • the simple way out

    cách giải quyết dễ nhất (thường là né tránh vấn đề hoặc không triệt để)

    "Taking the simple way out might save time now, but it could cause bigger problems later."

    (Chọn cách giải quyết dễ nhất có thể tiết kiệm thời gian bây giờ, nhưng nó có thể gây ra những vấn đề lớn hơn sau này.)

  • a simple way of life

    một lối sống đơn giản, không phức tạp, thanh đạm

    "After years in the city, she longed for a simple way of life in the countryside."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy khao khát một lối sống đơn giản ở nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple way

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.

"There must be a simple way to solve this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple way".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế và quản lý dự án, có một nguyên tắc nổi tiếng là KISS (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc). Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất khi chúng được giữ đơn giản thay vì phức tạp. Sự đơn giản giúp giảm thiểu lỗi, dễ bảo trì và dễ hiểu hơn, phản ánh giá trị của việc tìm kiếm 'a simple way' để giải quyết vấn đề hiệu quả.

Ưu tiên sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Bắc Âu, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng (a simple way of communicating) thường được đánh giá cao. Việc truyền đạt thông tin một cách đơn giản, không vòng vo giúp tránh hiểu lầm và tăng hiệu quả trong công việc và các mối quan hệ xã hội. Điều này tương phản với một số nền văn hóa coi trọng sự tinh tế hoặc gián tiếp hơn trong giao tiếp.