simple way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand or do; not complicated.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There must be a simple way to solve this problem."
"Chắc chắn phải có một cách đơn giản để giải quyết vấn đề này."
-
"We are looking for a simple way to reduce costs."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một cách đơn giản để giảm chi phí."
-
"Is there a simple way to install this software?"
"Có cách đơn giản nào để cài đặt phần mềm này không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | Sự đơn giản, tính chất dễ hiểu, sự không phức tạp |
| Verb | simplify | Đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hoặc dễ thực hiện hơn |
| Adverb | simply | Một cách đơn giản, chỉ đơn thuần, dễ dàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'simple' trong cụm từ 'simple way' nhấn mạnh tính chất dễ dàng, không phức tạp của phương pháp, con đường hoặc cách thức nào đó. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'simple' thiên về sự đơn giản về cấu trúc hoặc bản chất, trong khi 'easy' thiên về sự dễ dàng trong việc thực hiện. Ví dụ: 'a simple solution' (một giải pháp đơn giản - về cấu trúc) khác với 'an easy task' (một nhiệm vụ dễ dàng - về thực hiện).
Danh từ 'way' trong cụm từ này chỉ một phương pháp hoặc con đường để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó có thể là một cách làm cụ thể hoặc một đường lối chung. Cần phân biệt với 'method' (phương pháp), thường chỉ một quy trình cụ thể, có hệ thống hơn.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'simple' thường diễn tả sự đơn giản đối với ai đó hoặc điều gì đó: 'It's simple to understand.' (Dễ hiểu mà). Khi đi với 'for', nó diễn tả sự đơn giản cho mục đích gì đó: 'This tool is simple for beginners.' (Công cụ này đơn giản cho người mới bắt đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a simple way (tìm một cách đơn giản)
-
explain in explain in a simple way (giải thích một cách đơn giản)
-
choose choose a simple way (chọn một cách đơn giản)
-
look for look for a simple way (tìm kiếm một cách đơn giản)
-
in in a simple way (theo một cách đơn giản)
-
by by a simple way (bằng một cách đơn giản)
-
through through a simple way (thông qua một cách đơn giản)
Idioms
-
the simple way out
cách giải quyết dễ nhất (thường là né tránh vấn đề hoặc không triệt để)
"Taking the simple way out might save time now, but it could cause bigger problems later."
(Chọn cách giải quyết dễ nhất có thể tiết kiệm thời gian bây giờ, nhưng nó có thể gây ra những vấn đề lớn hơn sau này.)
-
a simple way of life
một lối sống đơn giản, không phức tạp, thanh đạm
"After years in the city, she longed for a simple way of life in the countryside."
(Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy khao khát một lối sống đơn giản ở nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple way
Tính từ (Adjective)Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
"There must be a simple way to solve this problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple way".
