simplify
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Simplify'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm cho (điều gì đó) đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.
Definition (English Meaning)
To make (something) simpler or easier to understand.
Ví dụ Thực tế với 'Simplify'
-
"We need to simplify the process for applying for a loan."
"Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình đăng ký vay vốn."
-
"The new software simplifies the accounting process."
"Phần mềm mới giúp đơn giản hóa quy trình kế toán."
-
"The teacher simplified the complex equation for the students."
"Giáo viên đã đơn giản hóa phương trình phức tạp cho học sinh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Simplify'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: simplification
- Verb: simplify
- Adjective: simple
- Adverb: simply
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Simplify'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'simplify' thường được sử dụng để mô tả việc loại bỏ các chi tiết không cần thiết hoặc phức tạp để làm cho một quy trình, vấn đề hoặc khái niệm trở nên dễ hiểu và dễ quản lý hơn. Nó nhấn mạnh việc giảm độ phức tạp chứ không phải là làm cho nó 'dễ' một cách chung chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Simplify by': được dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện mà bạn dùng để đơn giản hóa một thứ gì đó. Ví dụ: Simplify the process by removing unnecessary steps.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Simplify'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she wanted to simplify the process.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn đơn giản hóa quy trình. |
| Phủ định |
He told me that he didn't simply accept the explanation.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đơn giản chấp nhận lời giải thích. |
| Nghi vấn |
They asked if it was possible to achieve simplification of the rules.
|
Họ hỏi liệu có thể đạt được sự đơn giản hóa các quy tắc hay không. |