(Top Banner Ad)
straightforward approach
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Giao tiếp

straightforward approach

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd əˈprəʊtʃ/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận đơn giản phương pháp trực tiếp giải pháp rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and easy to understand; without complications or unnecessary details.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và dễ hiểu; không phức tạp hoặc có những chi tiết không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a straightforward explanation of the problem."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích đơn giản về vấn đề."

  • "A straightforward approach is often the best way to solve a problem."

    "Một cách tiếp cận đơn giản thường là cách tốt nhất để giải quyết một vấn đề."

  • "We need a straightforward approach to marketing the new product."

    "Chúng ta cần một cách tiếp cận đơn giản để tiếp thị sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Thẳng thắn, dễ hiểu, trực tiếp
Noun straightforwardness Sự thẳng thắn, tính trực tiếp, sự dễ hiểu
Noun approach Cách tiếp cận, phương pháp
Verb approach Tiếp cận, lại gần
Adjective approachable Dễ tiếp cận, dễ gần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strahtaz
Old English
stræht
Old English
foreweard
Early Modern English
straightforward

Nguồn gốc của 'straightforward approach'

Cụm từ 'straightforward approach' bao gồm hai thành phần chính. 'Straightforward' có nghĩa là 'thẳng thắn, trực tiếp' và xuất hiện từ sự kết hợp của 'straight' (thẳng) và 'forward' (về phía trước). Ban đầu, 'straight' ám chỉ sự không quanh co, còn 'forward' chỉ sự tiến về phía trước một cách rõ ràng. Khi kết hợp, nó gợi ý một cách làm việc không lòng vòng, đi thẳng vào trọng tâm. 'Approach' (cách tiếp cận) thì có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'tiến lại gần' hoặc 'cách thức để giải quyết một vấn đề'.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' thường được dùng để mô tả một cách tiếp cận, phương pháp, kế hoạch, hoặc người có tính cách trung thực, trực tiếp. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch, và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward approach
  • simple a simple straightforward approach
    (một cách tiếp cận đơn giản và thẳng thắn)
  • direct a direct straightforward approach
    (một cách tiếp cận trực tiếp và thẳng thắn)
  • practical a practical straightforward approach
    (một cách tiếp cận thực tế và thẳng thắn)
  • honest an honest straightforward approach
    (một cách tiếp cận trung thực và thẳng thắn)
Verb + straightforward approach
  • take take a straightforward approach
    (áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận thẳng thắn)
  • adopt adopt a straightforward approach
    (chọn lựa/áp dụng một cách tiếp cận thẳng thắn)
  • prefer prefer a straightforward approach
    (ưa thích một cách tiếp cận thẳng thắn)
  • require require a straightforward approach
    (đòi hỏi một cách tiếp cận thẳng thắn)

Idioms

  • take a straightforward approach

    Áp dụng một cách tiếp cận trực tiếp, không vòng vo

    "When dealing with sensitive issues, it's often best to take a straightforward approach."

    (Khi xử lý các vấn đề nhạy cảm, thường tốt nhất là áp dụng một cách tiếp cận trực tiếp.)

  • a refreshingly straightforward approach

    Một cách tiếp cận thẳng thắn đáng hoan nghênh/gây ấn tượng tốt

    "Her refreshingly straightforward approach to problem-solving won the team's respect."

    (Cách tiếp cận vấn đề thẳng thắn đầy ấn tượng của cô ấy đã giành được sự tôn trọng của cả đội.)

  • opt for a straightforward approach

    Lựa chọn một cách tiếp cận đơn giản, trực tiếp

    "Instead of complex solutions, we decided to opt for a straightforward approach."

    (Thay vì các giải pháp phức tạp, chúng tôi đã quyết định lựa chọn một cách tiếp cận đơn giản và trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward approach

Tính từ
Lật mặt

Đơn giản và dễ hiểu; không phức tạp hoặc có những chi tiết không cần thiết.

"He gave a straightforward explanation of the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has adopted a straightforward approach to solving the problem.
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận đơn giản để giải quyết vấn đề.
Phủ định
They haven't used a straightforward approach to negotiate the deal.
Họ đã không sử dụng một cách tiếp cận thẳng thắn để đàm phán thỏa thuận.
Nghi vấn
Has she always preferred a straightforward approach in her work?
Cô ấy có luôn thích một cách tiếp cận thẳng thắn trong công việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward approach".

Giá trị của sự trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Tây Âu, giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn (straightforward communication) thường được đánh giá cao. Một 'straightforward approach' được xem là dấu hiệu của sự minh bạch, trung thực và hiệu quả. Nó thể hiện mong muốn giải quyết vấn đề hoặc trao đổi thông tin một cách rõ ràng, không vòng vo, giúp tiết kiệm thời gian và tránh hiểu lầm.

Sự khác biệt trong giao tiếp

Khái niệm 'straightforward approach' có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi giao tiếp gián tiếp hoặc giữ thể diện (face-saving) có thể được ưu tiên hơn. Đối với người học tiếng Anh, hiểu được giá trị của sự trực tiếp trong các ngữ cảnh tiếng Anh là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh những hiểu lầm văn hóa.