straightforward approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Simple and easy to understand; without complications or unnecessary details.
Vietnamese Meaning
Đơn giản và dễ hiểu; không phức tạp hoặc có những chi tiết không cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a straightforward explanation of the problem."
"Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích đơn giản về vấn đề."
-
"A straightforward approach is often the best way to solve a problem."
"Một cách tiếp cận đơn giản thường là cách tốt nhất để giải quyết một vấn đề."
-
"We need a straightforward approach to marketing the new product."
"Chúng ta cần một cách tiếp cận đơn giản để tiếp thị sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straightforward | Thẳng thắn, dễ hiểu, trực tiếp |
| Noun | straightforwardness | Sự thẳng thắn, tính trực tiếp, sự dễ hiểu |
| Noun | approach | Cách tiếp cận, phương pháp |
| Verb | approach | Tiếp cận, lại gần |
| Adjective | approachable | Dễ tiếp cận, dễ gần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'straightforward' thường được dùng để mô tả một cách tiếp cận, phương pháp, kế hoạch, hoặc người có tính cách trung thực, trực tiếp. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch, và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple straightforward approach (một cách tiếp cận đơn giản và thẳng thắn)
-
direct a direct straightforward approach (một cách tiếp cận trực tiếp và thẳng thắn)
-
practical a practical straightforward approach (một cách tiếp cận thực tế và thẳng thắn)
-
honest an honest straightforward approach (một cách tiếp cận trung thực và thẳng thắn)
-
take take a straightforward approach (áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận thẳng thắn)
-
adopt adopt a straightforward approach (chọn lựa/áp dụng một cách tiếp cận thẳng thắn)
-
prefer prefer a straightforward approach (ưa thích một cách tiếp cận thẳng thắn)
-
require require a straightforward approach (đòi hỏi một cách tiếp cận thẳng thắn)
Idioms
-
take a straightforward approach
Áp dụng một cách tiếp cận trực tiếp, không vòng vo
"When dealing with sensitive issues, it's often best to take a straightforward approach."
(Khi xử lý các vấn đề nhạy cảm, thường tốt nhất là áp dụng một cách tiếp cận trực tiếp.)
-
a refreshingly straightforward approach
Một cách tiếp cận thẳng thắn đáng hoan nghênh/gây ấn tượng tốt
"Her refreshingly straightforward approach to problem-solving won the team's respect."
(Cách tiếp cận vấn đề thẳng thắn đầy ấn tượng của cô ấy đã giành được sự tôn trọng của cả đội.)
-
opt for a straightforward approach
Lựa chọn một cách tiếp cận đơn giản, trực tiếp
"Instead of complex solutions, we decided to opt for a straightforward approach."
(Thay vì các giải pháp phức tạp, chúng tôi đã quyết định lựa chọn một cách tiếp cận đơn giản và trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightforward approach
Tính từĐơn giản và dễ hiểu; không phức tạp hoặc có những chi tiết không cần thiết.
"He gave a straightforward explanation of the problem."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has adopted a straightforward approach to solving the problem. |
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận đơn giản để giải quyết vấn đề. |
| Phủ định | They haven't used a straightforward approach to negotiate the deal. |
Họ đã không sử dụng một cách tiếp cận thẳng thắn để đàm phán thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Has she always preferred a straightforward approach in her work? |
Cô ấy có luôn thích một cách tiếp cận thẳng thắn trong công việc của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward approach".
