simply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
một cách đơn giản; rõ ràng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She simply wants to be left alone."
"Cô ấy chỉ muốn được ở một mình."
-
"I simply don't understand what you're saying."
"Tôi hoàn toàn không hiểu bạn đang nói gì."
-
"The solution is simply to add more water."
"Giải pháp đơn giản là thêm nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp |
| Noun | simplicity | sự đơn giản, tính giản dị |
| Verb | simplify | đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn |
| Noun | simplification | sự đơn giản hóa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word 'simply' emphasizes ease and clarity. It suggests something is not complicated or difficult. It can also mean 'only' or 'merely'. When used as 'only', it emphasizes a limited scope or action.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite simply (hoàn toàn đơn giản, thực sự đơn giản)
-
just just simply (chỉ đơn giản là)
-
very very simply (rất đơn giản)
-
ask simply ask (chỉ cần hỏi)
-
say simply say (chỉ cần nói)
-
refuse simply refuse (đơn giản là từ chối)
-
amazing simply amazing (đơn giản là tuyệt vời, thật sự đáng kinh ngạc)
-
impossible simply impossible (hoàn toàn không thể)
-
beautiful simply beautiful (đơn giản là đẹp, đẹp một cách giản dị)
-
not simply not (đơn giản là không)
Idioms
-
simply put
nói một cách đơn giản, tóm lại
"Simply put, we don't have enough money for this project."
(Nói một cách đơn giản, chúng ta không có đủ tiền cho dự án này.)
-
simply not good enough
đơn giản là không đủ tốt, không thể chấp nhận được
"Your effort was simply not good enough to win the competition."
(Nỗ lực của bạn đơn giản là không đủ tốt để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
-
simply the best
đơn giản là nhất, tốt nhất, không ai sánh bằng
"For many, Tina Turner was simply the best singer of her generation."
(Đối với nhiều người, Tina Turner đơn giản là ca sĩ xuất sắc nhất thế hệ của bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simply
Adverbmột cách đơn giản; rõ ràng
"She simply wants to be left alone."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She simply smiled at him. |
Cô ấy chỉ đơn giản mỉm cười với anh ấy. |
| Phủ định | Why didn't you simply tell me the truth? |
Tại sao bạn không chỉ đơn giản nói thật với tôi? |
| Nghi vấn | Why did you simply ignore her? |
Tại sao bạn lại đơn giản lờ cô ấy đi? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She simply smiled at him. |
Cô ấy chỉ đơn giản là mỉm cười với anh ấy. |
| Phủ định | Didn't they simply agree to the terms? |
Chẳng phải họ đã đơn giản đồng ý với các điều khoản sao? |
| Nghi vấn | Is it simply a matter of time? |
Có phải chỉ đơn giản là vấn đề thời gian không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have simply finished the report. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ chỉ vừa mới hoàn thành xong bản báo cáo. |
| Phủ định | By next year, they won't have simply ignored the problem; they will have actively addressed it. |
Đến năm sau, họ sẽ không chỉ đơn giản là phớt lờ vấn đề; họ sẽ chủ động giải quyết nó. |
| Nghi vấn | Will she have simply accepted his apology by then, or will she still be upset? |
Đến lúc đó cô ấy sẽ chỉ đơn giản là chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy, hay là vẫn còn buồn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simply".
