(Top Banner Ad)
simply
B1
Adverb B1 General

simply

UK: /ˈsɪmpli/ • US: /ˈsɪmpli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đơn giản chỉ hoàn toàn thật sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a simple manner; plainly or clearly

Vietnamese Meaning

một cách đơn giản; rõ ràng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She simply wants to be left alone."

    "Cô ấy chỉ muốn được ở một mình."

  • "I simply don't understand what you're saying."

    "Tôi hoàn toàn không hiểu bạn đang nói gì."

  • "The solution is simply to add more water."

    "Giải pháp đơn giản là thêm nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
Noun simplicity sự đơn giản, tính giản dị
Verb simplify đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Noun simplification sự đơn giản hóa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
symple
English
simple
English
simply

Nguồn gốc của 'simply'

Từ 'simply' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'một lần gấp' (sim- 'một', -plex 'gấp'). Ban đầu, nó chỉ một cái gì đó không phức tạp, không được gấp nhiều lần. Qua tiếng Pháp cổ ('simple') và tiếng Anh trung đại ('symple'), từ này giữ nguyên nghĩa 'đơn giản'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'simply' trở thành trạng từ, nhấn mạnh tính đơn giản, trực tiếp hoặc chỉ để làm nổi bật điều gì đó.

Usage Note

The word 'simply' emphasizes ease and clarity. It suggests something is not complicated or difficult. It can also mean 'only' or 'merely'. When used as 'only', it emphasizes a limited scope or action.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + simply
  • quite quite simply
    (hoàn toàn đơn giản, thực sự đơn giản)
  • just just simply
    (chỉ đơn giản là)
  • very very simply
    (rất đơn giản)
simply + Verb
  • ask simply ask
    (chỉ cần hỏi)
  • say simply say
    (chỉ cần nói)
  • refuse simply refuse
    (đơn giản là từ chối)
simply + Adjective/Adverb
  • amazing simply amazing
    (đơn giản là tuyệt vời, thật sự đáng kinh ngạc)
  • impossible simply impossible
    (hoàn toàn không thể)
  • beautiful simply beautiful
    (đơn giản là đẹp, đẹp một cách giản dị)
  • not simply not
    (đơn giản là không)

Idioms

  • simply put

    nói một cách đơn giản, tóm lại

    "Simply put, we don't have enough money for this project."

    (Nói một cách đơn giản, chúng ta không có đủ tiền cho dự án này.)

  • simply not good enough

    đơn giản là không đủ tốt, không thể chấp nhận được

    "Your effort was simply not good enough to win the competition."

    (Nỗ lực của bạn đơn giản là không đủ tốt để giành chiến thắng trong cuộc thi.)

  • simply the best

    đơn giản là nhất, tốt nhất, không ai sánh bằng

    "For many, Tina Turner was simply the best singer of her generation."

    (Đối với nhiều người, Tina Turner đơn giản là ca sĩ xuất sắc nhất thế hệ của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simply

Adverb
Lật mặt

một cách đơn giản; rõ ràng

"She simply wants to be left alone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She simply smiled at him.
Cô ấy chỉ đơn giản mỉm cười với anh ấy.
Phủ định
Why didn't you simply tell me the truth?
Tại sao bạn không chỉ đơn giản nói thật với tôi?
Nghi vấn
Why did you simply ignore her?
Tại sao bạn lại đơn giản lờ cô ấy đi?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She simply smiled at him.
Cô ấy chỉ đơn giản là mỉm cười với anh ấy.
Phủ định
Didn't they simply agree to the terms?
Chẳng phải họ đã đơn giản đồng ý với các điều khoản sao?
Nghi vấn
Is it simply a matter of time?
Có phải chỉ đơn giản là vấn đề thời gian không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have simply finished the report.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ chỉ vừa mới hoàn thành xong bản báo cáo.
Phủ định
By next year, they won't have simply ignored the problem; they will have actively addressed it.
Đến năm sau, họ sẽ không chỉ đơn giản là phớt lờ vấn đề; họ sẽ chủ động giải quyết nó.
Nghi vấn
Will she have simply accepted his apology by then, or will she still be upset?
Đến lúc đó cô ấy sẽ chỉ đơn giản là chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy, hay là vẫn còn buồn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simply".

Văn hóa 'Less is More'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, thiết kế và lối sống hiện đại, khái niệm 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) rất phổ biến. 'Simply' thường được dùng để mô tả sự đơn giản tinh tế, không phô trương nhưng hiệu quả. Ví dụ, 'simply designed' (được thiết kế đơn giản) thường được coi là một lời khen ngợi.

Giao tiếp trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng được đánh giá cao. Việc 'simply state your opinion' (chỉ đơn giản là nêu ý kiến của bạn) hoặc 'speak simply' (nói một cách đơn giản) thường được khuyến khích để tránh hiểu lầm và thể hiện sự thẳng thắn.