(Top Banner Ad)
simplex
C1
noun C1 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

simplex

UK: /ˈsɪm.pleks/ • US: /ˈsɪm.pleks/

Nghĩa tiếng Việt

đơn hình (trong toán học) đơn giản đơn (trong ngôn ngữ học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple or uncomplicated thing.

Vietnamese Meaning

Một vật đơn giản hoặc không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The simplest example of a simplex is a triangle."

    "Ví dụ đơn giản nhất của một simplex là một tam giác."

  • "In linear programming, we often use the simplex method to find optimal solutions."

    "Trong lập trình tuyến tính, chúng ta thường sử dụng phương pháp simplex để tìm các giải pháp tối ưu."

  • "A simplex word consists of a single morpheme."

    "Một từ đơn bao gồm một hình vị duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplex đơn thể, đơn hình (trong toán học); hệ đơn công (trong viễn thông)
Adjective simplex đơn giản, đơn (ví dụ: truyền thông đơn công)
Noun/Adjective duplex song công, hai mặt, kép (ví dụ: liên lạc song công, căn hộ hai tầng)
Noun/Adjective triplex tam công, ba mặt, ba lớp (ví dụ: kính ba lớp, bơm ba xi lanh)
Noun/Adjective complex phức tạp, phức hợp, khu phức hợp (từ trái nghĩa nhưng cùng gốc '-plex')

Synonyms

Antonyms

Related Words

duplex (kép, đôi)triplex (ba lớp, gấp ba)

Subject Area

Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*sem- ("one") + *plek- ("to plait, fold")
Latin
simplex ("single fold", "simple", "not complex")
English
simplex

Nguồn gốc 'một nếp' của Simplex

Từ 'simplex' có gốc từ tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của 'sem-' (nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất') và '-plex' (nghĩa là 'gấp lại' hoặc 'nếp'). Vì vậy, 'simplex' ban đầu mang ý nghĩa 'một nếp gấp' hay 'chỉ có một phần'. Điều này giải thích tại sao từ này được dùng để chỉ sự 'đơn giản', 'đơn nhất', không phức tạp hoặc một chiều trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

Usage Note

Trong toán học, 'simplex' thường chỉ một hình đa diện đơn giản nhất trong không gian n chiều. Ví dụ, một đoạn thẳng là một simplex trong không gian một chiều, một tam giác là một simplex trong không gian hai chiều, và một tứ diện là một simplex trong không gian ba chiều. Trong ngôn ngữ học, nó có thể đề cập đến một từ đơn (không phải từ ghép).
Khi là một tính từ, 'simplex' nhấn mạnh sự đơn giản, không có các thành phần phức tạp. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả các hệ thống hoặc cấu trúc đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simplex
  • geometric geometric simplex
    (đơn hình hình học)
  • abstract abstract simplex
    (đơn hình trừu tượng)
  • n-dimensional n-dimensional simplex
    (đơn hình n chiều)
Simplex + Noun (as adjective)
  • method simplex method
    (phương pháp đơn hình (trong tối ưu hóa))
  • algorithm simplex algorithm
    (thuật toán đơn hình)
  • communication simplex communication
    (truyền thông đơn công)
  • mode simplex mode
    (chế độ đơn công)

Idioms

  • in simplex mode

    ở chế độ đơn công

    "The radio operates in simplex mode, meaning only one person can transmit at a time."

    (Đài phát thanh hoạt động ở chế độ đơn công, nghĩa là chỉ một người có thể truyền tín hiệu tại một thời điểm.)

  • simplex communication link

    liên kết truyền thông đơn công

    "This system uses a simplex communication link for data transmission."

    (Hệ thống này sử dụng liên kết truyền thông đơn công để truyền dữ liệu.)

  • simplex algorithm for optimization

    thuật toán đơn hình để tối ưu hóa

    "The simplex algorithm is widely used to solve linear programming problems."

    (Thuật toán đơn hình được sử dụng rộng rãi để giải quyết các bài toán quy hoạch tuyến tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simplex

noun
Lật mặt

Một vật đơn giản hoặc không phức tạp.

"The simplest example of a simplex is a triangle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem is simplex.
Vấn đề này đơn giản.
Phủ định
This explanation isn't simplex.
Lời giải thích này không đơn giản.
Nghi vấn
Is the mechanism simplex?
Cơ chế này có đơn giản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simplex".

Sự Đơn Giản và Hiệu Quả trong Kỹ Thuật

Mặc dù 'simplex' là một từ kỹ thuật, ý nghĩa cốt lõi của nó về 'đơn nhất' hay 'đơn giản' phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học. Ví dụ, trong truyền thông, chế độ đơn công (simplex communication) được đánh giá cao vì sự đơn giản và dễ triển khai, dù có giới hạn về tính tương tác. Điều này thể hiện xu hướng ưu tiên các giải pháp rõ ràng, hiệu quả trong tư duy phương Tây, đặc biệt khi thiết kế hệ thống.

'Simplex' trong Toán học và Tối Ưu Hóa

Trong toán học, đặc biệt là trong lĩnh vực tối ưu hóa, 'phương pháp đơn hình' (simplex method) là một thuật toán nổi tiếng và mạnh mẽ để giải quyết các bài toán quy hoạch tuyến tính. Tên gọi này gợi lên hình ảnh của 'đơn hình' (simplex) – một khái niệm hình học cơ bản. Sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của phương pháp này cho thấy sự đánh giá cao đối với các giải pháp toán học thanh lịch, có cấu trúc rõ ràng để giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới thực, từ kinh tế đến kỹ thuật.