simple
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Simple'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không gây khó khăn.
Definition (English Meaning)
Ví dụ Thực tế với 'Simple'
-
"The instructions were simple and easy to follow."
"Hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo."
-
"It's a simple question."
"Đó là một câu hỏi đơn giản."
-
"He leads a simple life."
"Anh ấy sống một cuộc sống giản dị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Simple'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: simple
- Adverb: simply
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Simple'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'simple' thường được dùng để mô tả một cái gì đó không phức tạp, dễ hiểu hoặc dễ làm. Nó có thể ám chỉ sự đơn giản về mặt cấu trúc, phương pháp hoặc ý tưởng. Khác với 'easy' (dễ dàng), 'simple' nhấn mạnh vào bản chất đơn giản vốn có, trong khi 'easy' nhấn mạnh vào việc không tốn nhiều công sức để thực hiện. 'Basic' (cơ bản) cũng liên quan đến sự đơn giản, nhưng thường được sử dụng để chỉ những yếu tố hoặc kiến thức nền tảng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với giới từ 'in', 'simple' thường được dùng để chỉ sự đơn giản trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'simple in design' (đơn giản trong thiết kế).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Simple'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although the problem looked complex, the solution was simple after I understood the core concept.
|
Mặc dù vấn đề trông phức tạp, giải pháp lại rất đơn giản sau khi tôi hiểu khái niệm cốt lõi. |
| Phủ định |
Even though he explained the process slowly, it wasn't simply a matter of following instructions; some intuition was needed.
|
Mặc dù anh ấy giải thích quy trình một cách chậm rãi, nhưng đó không đơn thuần chỉ là việc làm theo hướng dẫn; cần một chút trực giác. |
| Nghi vấn |
If I practice regularly, will learning English become simple?
|
Nếu tôi luyện tập thường xuyên, việc học tiếng Anh có trở nên đơn giản không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Life is simple.
|
Cuộc sống thật đơn giản. |
| Phủ định |
Not only did he simply forget the appointment, but also he lost the important documents.
|
Không chỉ đơn giản là anh ấy quên cuộc hẹn, mà anh ấy còn làm mất những tài liệu quan trọng. |
| Nghi vấn |
Should you need any simple assistance, please do not hesitate to contact us.
|
Nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ đơn giản nào, xin vui lòng đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She makes simple but elegant dresses.
|
Cô ấy làm những chiếc váy đơn giản nhưng thanh lịch. |
| Phủ định |
It isn't simple to learn a new language.
|
Học một ngôn ngữ mới không hề đơn giản. |
| Nghi vấn |
Is the solution simple enough for everyone to understand?
|
Giải pháp có đủ đơn giản để mọi người hiểu không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was simply explaining the rules when the phone rang.
|
Cô ấy chỉ đơn giản là đang giải thích các quy tắc khi điện thoại reo. |
| Phủ định |
They were not making the process simple; they were complicating it.
|
Họ đã không làm cho quá trình trở nên đơn giản; họ đang làm phức tạp nó. |
| Nghi vấn |
Were you keeping things simple, or were you overthinking the problem?
|
Bạn đang giữ mọi thứ đơn giản, hay bạn đang suy nghĩ quá nhiều về vấn đề? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is simply explaining the process.
|
Anh ấy đang giải thích quy trình một cách đơn giản. |
| Phủ định |
They are not keeping the explanation simple.
|
Họ không giữ cho lời giải thích đơn giản. |
| Nghi vấn |
Is she simply ignoring my advice?
|
Có phải cô ấy đang phớt lờ lời khuyên của tôi một cách đơn giản không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This problem is simpler than I thought.
|
Vấn đề này đơn giản hơn tôi nghĩ. |
| Phủ định |
Solving this equation isn't as simple as it looks.
|
Giải phương trình này không đơn giản như vẻ ngoài của nó. |
| Nghi vấn |
Is this the simplest way to solve the puzzle?
|
Đây có phải là cách đơn giản nhất để giải câu đố không? |