plainness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being plain; simplicity, lack of adornment or embellishment.
Vietnamese Meaning
Sự đơn giản, tính chất không cầu kỳ, không trang trí, không hoa mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plainness of the room was a refreshing change from the ornate decor of the rest of the house."
"Sự đơn giản của căn phòng là một sự thay đổi mới mẻ so với lối trang trí hoa mỹ của phần còn lại của ngôi nhà."
-
"She was admired for her plainness and honesty."
"Cô ấy được ngưỡng mộ vì sự giản dị và trung thực của mình."
-
"The plainness of the design made it easy to use."
"Sự đơn giản của thiết kế giúp nó dễ sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plainness' nhấn mạnh sự thiếu vắng những yếu tố phức tạp hoặc trang trí. Nó có thể ám chỉ vẻ đẹp tự nhiên, sự chân thành, hoặc sự thiếu tinh tế, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'simplicity', 'plainness' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý sự tẻ nhạt hoặc thiếu hấp dẫn.
Prepositions
'Plainness of' thường được dùng để mô tả chất lượng đơn giản của một vật thể, ý tưởng, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'the plainness of the design' (sự đơn giản của thiết kế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer plainness (Sự đơn giản tuyệt đối)
-
stark stark plainness (Sự đơn giản trần trụi, rõ nét)
-
unadorned unadorned plainness (Sự đơn giản không trang trí)
-
charming charming plainness (Sự đơn giản duyên dáng, cuốn hút)
-
refreshing refreshing plainness (Sự đơn giản sảng khoái, mới mẻ)
-
embrace embrace plainness (Đón nhận sự đơn giản)
-
appreciate appreciate plainness (Trân trọng sự đơn giản)
-
value value plainness (Đề cao giá trị của sự đơn giản)
-
reveal reveal the plainness (Tiết lộ sự thật trần trụi/sự đơn giản)
Idioms
-
the plainness of the truth
Sự thật trần trụi, sự thật hiển nhiên
"Sometimes, the plainness of the truth can be hard to accept."
(Đôi khi, sự thật trần trụi có thể khó chấp nhận.)
-
the beauty of plainness
Vẻ đẹp của sự giản dị/đơn giản
"Many artists find inspiration in the beauty of plainness."
(Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng trong vẻ đẹp của sự giản dị.)
-
speak with plainness
Nói thẳng thắn, nói một cách rõ ràng và đơn giản
"The CEO was known for his ability to speak with plainness, making complex ideas easy to understand."
(Giám đốc điều hành nổi tiếng với khả năng nói thẳng thắn, giúp các ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plainness
NounSự đơn giản, tính chất không cầu kỳ, không trang trí, không hoa mỹ.
"The plainness of the room was a refreshing change from the ornate decor of the rest of the house."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plainness of the design made it timeless. |
Sự đơn giản của thiết kế đã làm cho nó vượt thời gian. |
| Phủ định | She didn't appreciate the plain design; she prefers more elaborate styles. |
Cô ấy không đánh giá cao thiết kế đơn giản; cô ấy thích những phong cách cầu kỳ hơn. |
| Nghi vấn | Does the plainness of the room make it feel more spacious? |
Sự đơn giản của căn phòng có làm cho nó cảm thấy rộng rãi hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be painting the walls in a plain white color to create a minimalist look. |
Cô ấy sẽ sơn những bức tường bằng màu trắng trơn để tạo vẻ ngoài tối giản. |
| Phủ định | They won't be accepting the plainness of the design; they'll be adding more details. |
Họ sẽ không chấp nhận sự đơn giản của thiết kế; họ sẽ thêm nhiều chi tiết hơn. |
| Nghi vấn | Will he be criticizing the plain design, or will he appreciate its simplicity? |
Anh ấy sẽ chỉ trích thiết kế đơn giản hay anh ấy sẽ đánh giá cao sự đơn giản của nó? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the artist finishes, he will have overcome the plainness of the canvas with vibrant colors. |
Đến khi người họa sĩ hoàn thành, anh ấy sẽ vượt qua sự đơn điệu của bức tranh bằng những màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | By next year, the city will not have allowed the plain design of the new building to be constructed. |
Đến năm sau, thành phố sẽ không cho phép xây dựng thiết kế đơn giản của tòa nhà mới. |
| Nghi vấn | Will the architect have considered the plainness of the surrounding landscape when designing the house? |
Liệu kiến trúc sư có xem xét đến sự đơn giản của cảnh quan xung quanh khi thiết kế ngôi nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plainness".
