(Top Banner Ad)
simplified
B1
Adjective B1 Tổng quát

simplified

UK: /ˈsɪmplɪfaɪd/ • US: /ˈsɪmplɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản hóa được giản lược đã được làm cho dễ hiểu hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made simpler or easier to understand.

Vietnamese Meaning

Được làm cho đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were simplified to make them easier for children to follow."

    "Các hướng dẫn đã được đơn giản hóa để trẻ em dễ dàng làm theo hơn."

  • "The simplified version of the software is perfect for beginners."

    "Phiên bản đơn giản hóa của phần mềm rất phù hợp cho người mới bắt đầu."

  • "He simplified the process by removing unnecessary steps."

    "Anh ấy đã đơn giản hóa quy trình bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simplify đơn giản hóa
Adjective simple đơn giản
Noun simplicity sự đơn giản
Noun simplification sự đơn giản hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Latin
facere
Late Latin
simplificare
Old French
simplifier
English
simplify
English
simplified

Nguồn gốc của 'simplified'

Từ 'simplified' bắt nguồn từ động từ 'simplify', được hình thành từ tiếng Latin 'simplex' (nghĩa là 'đơn giản') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra'). Ban đầu, 'simplificare' trong tiếng Latin muộn có nghĩa là 'làm cho đơn giản'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'simplifier' và cuối cùng được tiếng Anh vay mượn. 'Simplified' là dạng quá khứ phân từ của 'simplify', mang ý nghĩa là đã được làm cho trở nên dễ hiểu hoặc ít phức tạp hơn.

Usage Note

Từ 'simplified' thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã được điều chỉnh hoặc thay đổi để trở nên dễ hiểu hoặc dễ sử dụng hơn. Nó hàm ý một quá trình loại bỏ các chi tiết không cần thiết hoặc phức tạp để làm cho vấn đề cốt lõi trở nên rõ ràng hơn. So với 'easy', 'simplified' nhấn mạnh quá trình làm cho dễ dàng hơn, trong khi 'easy' chỉ đơn giản mô tả trạng thái dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + simplified (Adverb + simplified)
  • greatly greatly simplified
    (được đơn giản hóa rất nhiều)
  • overly overly simplified
    (bị đơn giản hóa quá mức)
  • deliberately deliberately simplified
    (được đơn giản hóa một cách cố ý)
simplified + Danh từ (simplified + Noun)
  • version a simplified version
    (một phiên bản đơn giản hóa)
  • process a simplified process
    (một quy trình đơn giản hóa)
  • explanation a simplified explanation
    (một lời giải thích đơn giản hóa)
  • language simplified language
    (ngôn ngữ đơn giản)

Idioms

  • In simplified terms

    Nói một cách đơn giản (để dễ hiểu)

    "In simplified terms, artificial intelligence is about making computers think like humans."

    (Nói một cách đơn giản, trí tuệ nhân tạo là về việc làm cho máy tính tư duy như con người.)

  • A simplified approach

    Một cách tiếp cận đơn giản hóa

    "The new policy adopts a simplified approach to tax calculations."

    (Chính sách mới áp dụng một cách tiếp cận đơn giản hóa cho việc tính toán thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simplified

Adjective
Lật mặt

Được làm cho đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.

"The instructions were simplified to make them easier for children to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simplified".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kỹ thuật, thiết kế và quản lý dự án, nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc) là một triết lý quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản thay vì phức tạp. Điều này phản ánh giá trị của sự rõ ràng, hiệu quả và khả năng dễ dàng bảo trì, tránh sự phức tạp không cần thiết có thể dẫn đến lỗi hoặc khó khăn trong sử dụng.

Giá trị của sự rõ ràng và dễ hiểu trong giáo dục

Khả năng trình bày thông tin một cách 'simplified' (đơn giản hóa) được đánh giá rất cao trong hệ thống giáo dục và giao tiếp ở các nước phương Tây. Việc giải thích các khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu, sử dụng ngôn ngữ đơn giản và ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học và người nghe tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn. Đây là một kỹ năng quan trọng đối với giáo viên, nhà khoa học và những người làm công tác truyền thông, thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận thông tin và mong muốn họ dễ dàng tiếp cận kiến thức.