(Top Banner Ad)
streamlined
B2
adjective B2 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

streamlined

UK: /ˈstriːmlaɪnd/ • US: /ˈstriːmlaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tinh gọn khí động học được sắp xếp hợp lý tối ưu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or organized in a way that achieves efficiency and simplicity.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc tổ chức theo cách đạt được hiệu quả và sự đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented streamlined procedures to reduce costs."

    "Công ty đã triển khai các quy trình tinh gọn để giảm chi phí."

  • "We need to streamline our operations to stay competitive."

    "Chúng ta cần tinh gọn các hoạt động của mình để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The streamlined user interface makes the software easy to use."

    "Giao diện người dùng được tinh gọn giúp phần mềm dễ sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream Dòng chảy, suối
Noun line Đường thẳng, hàng
Verb streamline Tinh giản, tối ưu hóa (một quy trình, hệ thống); tạo hình dáng khí động học
Noun streamlining Sự tinh giản, sự tối ưu hóa
Noun streamliner Phương tiện được thiết kế tinh giản (thường là tàu hỏa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*srew-
Proto-Germanic
*straumaz
Old English
strēam
Latin
linea
Old English
line
English (early 20th century)
streamlined (from 'stream' + 'line')

Nguồn gốc của sự tối ưu

Từ 'streamlined' được ghép từ 'stream' (dòng chảy, luồng) và 'line' (đường nét). Ban đầu, nó mô tả hình dạng của vật thể được thiết kế để giảm thiểu sức cản của không khí hoặc nước, giúp di chuyển nhanh hơn, mượt mà hơn – giống như hình dáng của cá hay chim. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành thiết kế ô tô, tàu hỏa và máy bay, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự tối ưu hóa quy trình, làm cho mọi thứ trở nên hiệu quả và đơn giản hơn.

Usage Note

Tính từ 'streamlined' thường được dùng để mô tả các quy trình, hệ thống, hoặc thiết kế đã được cải tiến để loại bỏ các bước dư thừa, giảm thiểu sự phức tạp, và tối ưu hóa hiệu suất. Nó nhấn mạnh vào sự hiệu quả và tính logic trong cấu trúc hoặc vận hành. So với 'simplified', 'streamlined' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc cải thiện hiệu suất và loại bỏ các trở ngại hơn là chỉ đơn giản hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + streamlined
  • highly highly streamlined design
    (thiết kế cực kỳ tinh gọn)
  • newly newly streamlined process
    (quy trình mới được tinh giản)
  • sleekly sleekly streamlined body
    (thân xe được tinh gọn một cách bóng bẩy)
  • fully fully streamlined operations
    (các hoạt động đã được tối ưu hóa hoàn toàn)
Verb + streamlined
  • became the process became streamlined
    (quy trình đã trở nên tinh gọn)
  • designed to be designed to be streamlined
    (được thiết kế để tinh gọn)
  • made more made more streamlined
    (được làm cho tinh gọn hơn)
Streamlined + Noun
  • design streamlined design
    (thiết kế tinh gọn/khí động học)
  • process streamlined process
    (quy trình tinh gọn)
  • shape streamlined shape
    (hình dáng khí động học)
  • operations streamlined operations
    (các hoạt động được tối ưu hóa)
  • approach streamlined approach
    (cách tiếp cận tinh gọn)

Idioms

  • a streamlined process

    Một quy trình được tinh giản, tối ưu hóa

    "We need to implement a streamlined process for customer service to improve efficiency."

    (Chúng ta cần áp dụng một quy trình tinh giản cho dịch vụ khách hàng để cải thiện hiệu quả.)

  • streamlined design

    Thiết kế tinh gọn, có tính khí động học cao

    "The new sports car features a beautifully streamlined design, reducing air resistance."

    (Chiếc xe thể thao mới có thiết kế khí động học tuyệt đẹp, giúp giảm sức cản của không khí.)

  • streamlined operations

    Các hoạt động được tối ưu hóa, hiệu quả

    "By adopting new software, the company achieved streamlined operations and cut costs."

    (Bằng cách áp dụng phần mềm mới, công ty đã đạt được các hoạt động được tối ưu hóa và cắt giảm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streamlined

adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc tổ chức theo cách đạt được hiệu quả và sự đơn giản.

"The company implemented streamlined procedures to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company streamlined its processes, it became more efficient.
Bởi vì công ty đã tinh giản các quy trình của mình, nó đã trở nên hiệu quả hơn.
Phủ định
Although the design was streamlined, it wasn't necessarily more user-friendly.
Mặc dù thiết kế đã được tinh giản, nó không nhất thiết phải thân thiện với người dùng hơn.
Nghi vấn
If we streamline the workflow, will we be able to complete the project faster?
Nếu chúng ta tinh giản quy trình làm việc, liệu chúng ta có thể hoàn thành dự án nhanh hơn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Streamlining the process improved efficiency.
Việc tinh giản quy trình đã cải thiện hiệu quả.
Phủ định
Not streamlining the workflow resulted in delays.
Việc không tinh giản quy trình làm việc dẫn đến chậm trễ.
Nghi vấn
Is streamlining the procedure necessary?
Có cần thiết phải tinh giản thủ tục không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the design is streamlined, it reduces production costs.
Nếu thiết kế được tinh giản, nó sẽ giảm chi phí sản xuất.
Phủ định
If the process isn't streamlined, it doesn't improve efficiency.
Nếu quy trình không được tinh giản, nó sẽ không cải thiện hiệu quả.
Nghi vấn
If we streamline the workflow, does it improve the team's performance?
Nếu chúng ta tinh giản quy trình làm việc, nó có cải thiện hiệu suất của nhóm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company streamlines its processes every year.
Công ty đơn giản hóa các quy trình của mình mỗi năm.
Phủ định
She does not streamline her workflow.
Cô ấy không hợp lý hóa quy trình làm việc của mình.
Nghi vấn
Does he streamline the budget?
Anh ấy có hợp lý hóa ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streamlined".

Triết lý thiết kế và hiệu quả

'Streamlined' không chỉ là một tính từ mô tả hình dạng; nó còn thể hiện một triết lý thiết kế và tư duy trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật đến quản lý kinh doanh. Trong thiết kế công nghiệp, nó gắn liền với sự tối giản, chức năng và tốc độ. Trong quản lý, nó đại diện cho việc loại bỏ những bước thừa, giảm chi phí và tăng năng suất. Đây là một khái niệm cốt lõi trong xã hội hiện đại, nơi hiệu quả và sự đơn giản được đề cao.

Cảm hứng từ thiên nhiên và tốc độ

Nhiều thiết kế 'streamlined' ban đầu được lấy cảm hứng từ thiên nhiên, đặc biệt là hình dáng của các loài động vật di chuyển nhanh trong nước hoặc không khí như cá heo, chim ưng. Các kỹ sư và nhà thiết kế đã nghiên cứu cách những hình dáng này giảm thiểu lực cản, từ đó áp dụng vào việc tạo ra các phương tiện giao thông (máy bay, tàu hỏa tốc độ cao, ô tô) để đạt được hiệu suất tối đa, biểu tượng cho sự tiến bộ và tốc độ trong kỷ nguyên công nghiệp.