eased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'ease'
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'ease'
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain in my leg has eased considerably."
"Cơn đau ở chân tôi đã giảm đi đáng kể."
-
"The government eased restrictions on travel."
"Chính phủ đã nới lỏng các hạn chế đi lại."
-
"Tension in the room eased after he left."
"Sự căng thẳng trong phòng giảm bớt sau khi anh ta rời đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái, sự nhẹ nhõm |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm bớt căng thẳng, nới lỏng |
| Adjective | easy | dễ dàng, dễ chịu, thoải mái |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng, không khó khăn |
| Noun | unease | sự bất an, sự không thoải mái |
| Adjective | uneasy | bất an, không thoải mái |
| Noun | easement | sự giảm nhẹ, sự xoa dịu (cũng là quyền sử dụng tài sản của người khác trong luật pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là quá khứ đơn, 'eased' mô tả hành động làm giảm bớt, làm dịu đi, hoặc làm cho dễ dàng hơn đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó có thể được sử dụng trong các thì hoàn thành (ví dụ: 'has eased') hoặc như một tính từ (ví dụ: 'an eased tension').
Prepositions
'eased into' có nghĩa là dần dần đưa vào một tình huống hoặc trạng thái. 'eased out of' có nghĩa là dần dần rút ra khỏi một tình huống hoặc trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually eased (dần dần dịu đi/nới lỏng)
-
significantly significantly eased (giảm đáng kể/nới lỏng đáng kể)
-
greatly greatly eased (giảm đi rất nhiều/làm dịu đi rất nhiều)
-
pain pain eased (cơn đau dịu đi)
-
tension tension eased (căng thẳng giảm bớt)
-
restrictions restrictions eased (các hạn chế được nới lỏng)
-
pressure pressure eased (áp lực giảm bớt)
-
concerns concerns eased (những lo ngại được xoa dịu)
-
eased eased fears (xoa dịu những nỗi sợ hãi)
-
eased eased the burden (giảm bớt gánh nặng)
-
eased eased access (tạo điều kiện dễ dàng hơn cho việc tiếp cận)
Idioms
-
at ease
thoải mái, thư thái, không lo lắng
"After the meeting, everyone felt more at ease."
(Sau cuộc họp, mọi người đều cảm thấy thoải mái hơn.)
-
ease someone's mind
làm cho ai đó bớt lo lắng, xoa dịu tâm trí ai
"Talking to her really eased my mind about the upcoming presentation."
(Nói chuyện với cô ấy thực sự đã giúp tôi bớt lo lắng về bài thuyết trình sắp tới.)
-
ease into something
dần dần thích nghi/làm quen với điều gì đó
"It took him a while to ease into his new role at the company."
(Anh ấy mất một thời gian để dần làm quen với vai trò mới của mình tại công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eased
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'ease'
"The pain in my leg has eased considerably."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pain in her leg eased after she took the medicine. |
Cơn đau ở chân cô ấy đã dịu đi sau khi cô ấy uống thuốc. |
| Phủ định | The tension in the room didn't ease until the meeting was over. |
Sự căng thẳng trong phòng không hề giảm bớt cho đến khi cuộc họp kết thúc. |
| Nghi vấn | Did the new regulations ease the burden on small businesses? |
Các quy định mới có làm giảm gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pain eased as much as it could after the surgery. |
Cơn đau dịu đi nhiều nhất có thể sau ca phẫu thuật. |
| Phủ định | The tension in the room didn't ease as quickly as I had hoped. |
Sự căng thẳng trong phòng không dịu đi nhanh như tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Did the medication ease your headache more than the previous one? |
Thuốc này có làm dịu cơn đau đầu của bạn hơn loại trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eased".
