(Top Banner Ad)
eased
B1
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

eased

UK: /iːzd/ • US: /iːzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã giảm bớt đã nới lỏng đã xoa dịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'ease'

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'ease'

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain in my leg has eased considerably."

    "Cơn đau ở chân tôi đã giảm đi đáng kể."

  • "The government eased restrictions on travel."

    "Chính phủ đã nới lỏng các hạn chế đi lại."

  • "Tension in the room eased after he left."

    "Sự căng thẳng trong phòng giảm bớt sau khi anh ta rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái, sự nhẹ nhõm
Verb ease làm dịu đi, làm bớt căng thẳng, nới lỏng
Adjective easy dễ dàng, dễ chịu, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun unease sự bất an, sự không thoải mái
Adjective uneasy bất an, không thoải mái
Noun easement sự giảm nhẹ, sự xoa dịu (cũng là quyền sử dụng tài sản của người khác trong luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aise
Middle English
ese
Modern English
ease

Nguồn gốc của 'Ease'

Từ 'ease' (danh từ hoặc động từ gốc của 'eased') bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aise', có nghĩa là 'sự thoải mái', 'cơ hội' hoặc 'sự không khó khăn'. Theo thời gian, nó phát triển thành tiếng Anh Trung đại 'ese' và sau đó là 'ease' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự dễ chịu, nhẹ nhõm hoặc không gặp khó khăn.

Usage Note

Khi là quá khứ đơn, 'eased' mô tả hành động làm giảm bớt, làm dịu đi, hoặc làm cho dễ dàng hơn đã xảy ra trong quá khứ. Khi là quá khứ phân từ, nó có thể được sử dụng trong các thì hoàn thành (ví dụ: 'has eased') hoặc như một tính từ (ví dụ: 'an eased tension').

Prepositions

into out of

'eased into' có nghĩa là dần dần đưa vào một tình huống hoặc trạng thái. 'eased out of' có nghĩa là dần dần rút ra khỏi một tình huống hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eased
  • gradually gradually eased
    (dần dần dịu đi/nới lỏng)
  • significantly significantly eased
    (giảm đáng kể/nới lỏng đáng kể)
  • greatly greatly eased
    (giảm đi rất nhiều/làm dịu đi rất nhiều)
Noun (subject) + eased
  • pain pain eased
    (cơn đau dịu đi)
  • tension tension eased
    (căng thẳng giảm bớt)
  • restrictions restrictions eased
    (các hạn chế được nới lỏng)
  • pressure pressure eased
    (áp lực giảm bớt)
  • concerns concerns eased
    (những lo ngại được xoa dịu)
eased + Noun (object)
  • eased eased fears
    (xoa dịu những nỗi sợ hãi)
  • eased eased the burden
    (giảm bớt gánh nặng)
  • eased eased access
    (tạo điều kiện dễ dàng hơn cho việc tiếp cận)

Idioms

  • at ease

    thoải mái, thư thái, không lo lắng

    "After the meeting, everyone felt more at ease."

    (Sau cuộc họp, mọi người đều cảm thấy thoải mái hơn.)

  • ease someone's mind

    làm cho ai đó bớt lo lắng, xoa dịu tâm trí ai

    "Talking to her really eased my mind about the upcoming presentation."

    (Nói chuyện với cô ấy thực sự đã giúp tôi bớt lo lắng về bài thuyết trình sắp tới.)

  • ease into something

    dần dần thích nghi/làm quen với điều gì đó

    "It took him a while to ease into his new role at the company."

    (Anh ấy mất một thời gian để dần làm quen với vai trò mới của mình tại công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eased

Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'ease'

"The pain in my leg has eased considerably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain in her leg eased after she took the medicine.
Cơn đau ở chân cô ấy đã dịu đi sau khi cô ấy uống thuốc.
Phủ định
The tension in the room didn't ease until the meeting was over.
Sự căng thẳng trong phòng không hề giảm bớt cho đến khi cuộc họp kết thúc.
Nghi vấn
Did the new regulations ease the burden on small businesses?
Các quy định mới có làm giảm gánh nặng cho các doanh nghiệp nhỏ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain eased as much as it could after the surgery.
Cơn đau dịu đi nhiều nhất có thể sau ca phẫu thuật.
Phủ định
The tension in the room didn't ease as quickly as I had hoped.
Sự căng thẳng trong phòng không dịu đi nhanh như tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Did the medication ease your headache more than the previous one?
Thuốc này có làm dịu cơn đau đầu của bạn hơn loại trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eased".

Thực phẩm 'comfort food'

Trong văn hóa phương Tây, 'comfort food' (thức ăn xoa dịu) là một khái niệm phổ biến. Đây là những món ăn gợi cảm giác hoài niệm hoặc ấm áp, thường giàu calo và dễ chế biến, được dùng để 'ease' (xoa dịu) cảm xúc tiêu cực như căng thẳng, buồn bã, hoặc để tạo cảm giác an toàn, thoải mái.

Sự 'ease' trong thiết kế và công nghệ

Khái niệm 'ease of use' (dễ sử dụng) hay 'user-friendliness' (thân thiện với người dùng) là một yếu tố văn hóa quan trọng trong thiết kế sản phẩm và công nghệ hiện đại. Mọi người mong muốn các thiết bị và phần mềm phải 'ease' (làm cho dễ dàng) công việc của họ, không gây thêm khó khăn hay phiền phức, giúp họ tương tác hiệu quả mà không cần quá nhiều nỗ lực hay học hỏi.