(Top Banner Ad)
simulacrum
C1
noun C1 Triết học, Xã hội học, Lý thuyết phê bình

simulacrum

UK: /ˌsɪmjʊˈleɪkrəm/ • US: /ˌsɪmjəˈleɪkrəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự mô phỏng bản sao hình ảnh giả tạo sự bắt chước hời hợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An image or representation of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh hoặc sự đại diện của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theme park was designed as a simulacrum of a traditional European village."

    "Công viên giải trí được thiết kế như một sự mô phỏng của một ngôi làng châu Âu truyền thống."

  • "Some argue that television provides only a simulacrum of real life."

    "Một số người cho rằng truyền hình chỉ cung cấp một sự mô phỏng của cuộc sống thực."

  • "The politician's carefully crafted image was seen as a simulacrum designed to win votes."

    "Hình ảnh được xây dựng cẩn thận của chính trị gia được xem như một sự mô phỏng được thiết kế để giành phiếu bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simulation sự mô phỏng, bản mô phỏng
Verb simulate mô phỏng, giả vờ, bắt chước
Adjective simulated được mô phỏng, giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Lý thuyết phê bình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Italic
*somilis
Latin
similis
Latin
simulare
Latin
simulacrum
English
simulacrum

Nguồn gốc La Tinh: Từ 'tương tự' đến 'bản sao'

Từ "simulacrum" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó trực tiếp bắt nguồn từ danh từ "simulacrum" trong tiếng Latin, nghĩa là một bức tượng, hình ảnh, hoặc một bản sao. Bản thân từ Latin này lại xuất phát từ động từ "simulare" (bắt chước, giả vờ) và xa hơn nữa là tính từ "similis" (tương tự, giống như), tất cả đều mang ý nghĩa về sự sao chép, mô phỏng một thực thể khác.

Khái niệm 'hình ảnh' và 'sự giả mạo'

Trong tiếng Latin cổ, "simulacrum" không chỉ dừng lại ở nghĩa một hình ảnh đơn thuần. Nó còn có thể ám chỉ một bóng ma, một hình ảnh không có thực chất, hoặc thậm chí là một sự giả mạo, một sự xuất hiện lừa dối. Điều này đã định hình ý nghĩa hiện đại của từ, thường dùng để chỉ một bản sao kém chân thực, một sự mô phỏng không có chiều sâu hoặc giá trị gốc, nhấn mạnh tính chất nhân tạo và thiếu tự nhiên của nó.

Usage Note

Simulacrum thường được dùng để chỉ một bản sao hoặc sự mô phỏng không có bản gốc, hoặc một bản sao đã trở nên quan trọng hơn bản gốc. Nó mang ý nghĩa về sự giả tạo, sự thiếu chân thực. Trong triết học, đặc biệt là triết học hậu hiện đại, simulacrum chỉ một dấu hiệu không có mối quan hệ với bất kỳ thực tại nào. Nó không chỉ là một bản sao mà là một sự thay thế thực tại, một thế giới ảo được tạo ra để thay thế thế giới thực.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng được mô phỏng hoặc đại diện. Ví dụ: 'a simulacrum of reality' (một sự mô phỏng thực tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simulacrum
  • mere a mere simulacrum
    (chỉ là một bản sao rỗng tuếch/không có thực chất)
  • faint a faint simulacrum
    (một bản sao mờ nhạt)
  • hollow a hollow simulacrum
    (một bản sao rỗng tuếch, vô nghĩa)
  • poor a poor simulacrum
    (một bản sao kém cỏi)
  • digital a digital simulacrum
    (một bản mô phỏng kỹ thuật số)
Verb + simulacrum
  • create create a simulacrum
    (tạo ra một bản sao/sự mô phỏng)
  • construct construct a simulacrum
    (xây dựng một bản sao/sự mô phỏng)
  • present present a simulacrum
    (trình bày một bản sao/sự mô phỏng)
simulacrum of + Noun
  • reality a simulacrum of reality
    (một bản mô phỏng thực tại)
  • truth a simulacrum of truth
    (một bản mô phỏng sự thật)
  • democracy a simulacrum of democracy
    (một bản mô phỏng nền dân chủ)
  • life a simulacrum of life
    (một bản mô phỏng sự sống)

Idioms

  • a mere simulacrum

    chỉ là một bản sao rỗng tuếch, không có thực chất hoặc giá trị gốc

    "The politician's promises were a mere simulacrum of reform, lacking any real commitment."

    (Những lời hứa của vị chính trị gia đó chỉ là một bản sao rỗng tuếch của cải cách, thiếu bất kỳ cam kết thực sự nào.)

  • a simulacrum of reality

    một bản mô phỏng thực tại (thường ám chỉ không chân thực, chỉ là vẻ ngoài)

    "Modern virtual reality games often create a highly detailed simulacrum of reality."

    (Các trò chơi thực tế ảo hiện đại thường tạo ra một bản mô phỏng thực tại rất chi tiết.)

  • live in a simulacrum

    sống trong một thế giới/thực tại được mô phỏng (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không chân thật)

    "Some philosophers argue that much of modern society now lives in a simulacrum, disconnected from authentic experience."

    (Một số nhà triết học lập luận rằng phần lớn xã hội hiện đại ngày nay đang sống trong một bản mô phỏng, bị ngắt kết nối khỏi những trải nghiệm chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulacrum

noun
Lật mặt

Một hình ảnh hoặc sự đại diện của ai đó hoặc cái gì đó.

"The theme park was designed as a simulacrum of a traditional European village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulacrum".

Lý thuyết Simulacra và Siêu thực của Baudrillard

Trong triết học hậu hiện đại, đặc biệt là của nhà lý thuyết người Pháp Jean Baudrillard, khái niệm "simulacrum" đóng vai trò trung tâm. Baudrillard lập luận rằng trong xã hội hiện đại, chúng ta đang sống trong một thế giới của các simulacra – những hình ảnh hoặc sự mô phỏng không còn bất kỳ mối liên hệ nào với thực tại gốc. Ông gọi đây là "siêu thực" (hyperreality), nơi ranh giới giữa thực và giả trở nên mờ nhạt, và chính các simulacra tự thân chúng trở thành hiện thực.

Simulacrum trong Nghệ thuật và Điện ảnh

Khái niệm simulacrum cũng được khám phá rộng rãi trong nghệ thuật và điện ảnh. Nhiều tác phẩm nghệ thuật, từ hội họa siêu thực đến các bộ phim khoa học viễn tưởng như 'Ma trận' (The Matrix), đều chơi đùa với ý tưởng về các bản sao, thế giới giả lập, và sự mất đi của bản gốc. Chúng thách thức người xem suy nghĩ về những gì là thật, những gì chỉ là một mô phỏng, và liệu có sự khác biệt nào nữa hay không.