(Top Banner Ad)
hyperreality
C1
noun C1 Triết học, Nghiên cứu Truyền thông, Xã hội học

hyperreality

UK: /ˌhaɪpərriˈæləti/ • US: /ˌhaɪpərriˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

siêu thực tại thực tại ảo giác trạng thái siêu thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition in which what is real and what is fiction become seamlessly blended together so that there is no clear distinction between where one ends and the other begins.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trong đó những gì là thật và những gì là hư cấu hòa trộn vào nhau một cách liền mạch đến mức không có sự phân biệt rõ ràng giữa nơi cái này kết thúc và cái kia bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theme park is a prime example of hyperreality, where artificial experiences are carefully constructed to seem more exciting than reality."

    "Công viên giải trí là một ví dụ điển hình về siêu thực tại, nơi những trải nghiệm nhân tạo được xây dựng cẩn thận để có vẻ thú vị hơn thực tế."

  • "The pervasive influence of social media contributes to the creation of hyperreality."

    "Ảnh hưởng lan rộng của mạng xã hội góp phần vào việc tạo ra siêu thực tại."

  • "In hyperreality, the lines between authentic and artificial experiences become blurred."

    "Trong siêu thực tại, ranh giới giữa những trải nghiệm chân thực và nhân tạo trở nên mờ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperreal siêu thực, giả tạo nhưng được cảm nhận như thật (bằng tiếng Việt)
Noun real thực tế, sự thật (bằng tiếng Việt)
Noun reality thực tại, hiện thực (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

simulacra (những bản sao, những hình ảnh mô phỏng)postmodernism (chủ nghĩa hậu hiện đại)consumer culture (văn hóa tiêu dùng)

Subject Area

Triết học, Nghiên cứu Truyền thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper
English
hyper-
English
reality
English
hyperreality

Nguồn gốc của 'hyperreality'

Từ 'hyperreality' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'hyper-' (vượt quá, trên) với từ 'reality' (thực tế). Nó được nhà triết học người Pháp Jean Baudrillard sử dụng để mô tả một trạng thái mà trong đó sự khác biệt giữa thực tế và mô phỏng bị xóa nhòa, đến mức các mô phỏng trở nên 'thực' hơn cả thực tế.

Usage Note

Hyperreality là một khái niệm được phát triển bởi nhà triết học và lý thuyết gia xã hội người Pháp Jean Baudrillard. Nó đề cập đến việc tạo ra các bản sao hoặc mô phỏng của thực tế đến mức chúng trở nên có thật hơn chính thực tế. Trong hyperreality, sự khác biệt giữa thực tế và mô phỏng bị xóa nhòa, và con người tương tác với các mô phỏng đến mức họ nhầm lẫn chúng với thực tế hoặc thậm chí thích chúng hơn thực tế. Khái niệm này liên quan đến sự lan rộng của truyền thông, công nghệ và văn hóa tiêu dùng trong xã hội hiện đại.

Prepositions

in of

‘In hyperreality’: được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc môi trường. Ví dụ: 'We live in hyperreality.'
‘Of hyperreality’: được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc khía cạnh. Ví dụ: 'The simulacra of hyperreality'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperreality
  • simulated simulated hyperreality
    (siêu thực tế mô phỏng)
  • mediated mediated hyperreality
    (siêu thực tế được truyền thông hóa)
  • digital digital hyperreality
    (siêu thực tế kỹ thuật số)
Verb + hyperreality
  • experience experience hyperreality
    (trải nghiệm siêu thực tế)
  • create create hyperreality
    (tạo ra siêu thực tế)
  • live in live in hyperreality
    (sống trong siêu thực tế)

Idioms

  • the simulacrum and simulation of hyperreality

    sự mô phỏng và giả lập của siêu thực tế (thường được dùng để chỉ sự giả tạo đến mức khó phân biệt với thực tế)

    "The theme park created a simulacrum and simulation of hyperreality, making visitors feel like they were truly in another world."

    (Công viên giải trí đã tạo ra một sự mô phỏng và giả lập của siêu thực tế, khiến du khách cảm thấy như thể họ đang thực sự ở một thế giới khác.)

  • blurring the lines between reality and hyperreality

    xóa nhòa ranh giới giữa thực tế và siêu thực tế

    "Social media is blurring the lines between reality and hyperreality as people present idealized versions of themselves."

    (Mạng xã hội đang xóa nhòa ranh giới giữa thực tế và siêu thực tế khi mọi người thể hiện những phiên bản lý tưởng hóa của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperreality

noun
Lật mặt

Trạng thái trong đó những gì là thật và những gì là hư cấu hòa trộn vào nhau một cách liền mạch đến mức không có sự phân biệt rõ ràng giữa nơi cái này kết thúc và cái kia bắt đầu.

"The theme park is a prime example of hyperreality, where artificial experiences are carefully constructed to seem more exciting than reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theme park, a meticulously crafted environment, sought to create hyperreality for its visitors.
Công viên giải trí, một môi trường được chế tạo tỉ mỉ, đã tìm cách tạo ra siêu thực tế cho du khách của mình.
Phủ định
Despite the advanced technology, this museum exhibit, a genuine showcase of historical artifacts, doesn't represent hyperreality.
Mặc dù có công nghệ tiên tiến, cuộc triển lãm bảo tàng này, một sự trưng bày thực sự về các hiện vật lịch sử, không thể hiện siêu thực tế.
Nghi vấn
In this simulated environment, a perfect replica of the city, does hyperreality blur the line between real and fake?
Trong môi trường mô phỏng này, một bản sao hoàn hảo của thành phố, liệu siêu thực tế có làm mờ ranh giới giữa thật và giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperreality".

Jean Baudrillard và Hyperreality

Jean Baudrillard, một nhà triết học và lý thuyết gia xã hội người Pháp, là người đưa ra khái niệm 'hyperreality'. Ông cho rằng xã hội hiện đại ngày càng bị chi phối bởi các mô phỏng, đến mức khó phân biệt được đâu là thực tế thật sự.

Ảnh hưởng của Hyperreality trong Văn hóa Pop

Hyperreality được thể hiện trong nhiều bộ phim, trò chơi điện tử và tác phẩm nghệ thuật. Các tác phẩm này thường khám phá các chủ đề về sự giả tạo, bản sắc và ý nghĩa của thực tế trong một thế giới ngày càng được truyền thông hóa.