Singapore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc đảo có chủ quyền, thành phố-nhà nước ở khu vực Đông Nam Á hàng hải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Singapore is known for its clean streets and efficient public transportation."
"Singapore nổi tiếng với những con đường sạch sẽ và hệ thống giao thông công cộng hiệu quả."
-
"Many tourists visit Singapore every year."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Singapore mỗi năm."
-
"Singapore's economy is one of the most developed in Asia."
"Nền kinh tế Singapore là một trong những nền kinh tế phát triển nhất ở châu Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Singaporean | |
| Adjective | Singaporean |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia Singapore một cách tổng quát. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ đảo chính của Singapore hoặc thành phố Singapore.
Prepositions
* in: Diễn tả vị trí địa lý (ví dụ: I live in Singapore).
* of: Thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc (ví dụ: the people of Singapore).
* to: Chỉ hướng di chuyển hoặc điểm đến (ví dụ: I'm going to Singapore).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern Singapore (Singapore hiện đại)
-
vibrant vibrant Singapore (Singapore sôi động/đầy sức sống)
-
beautiful beautiful Singapore (Singapore xinh đẹp)
-
cosmopolitan cosmopolitan Singapore (Singapore đa văn hóa/quốc tế)
-
visit visit Singapore (thăm Singapore)
-
travel to travel to Singapore (du lịch đến Singapore)
-
fly to fly to Singapore (bay đến Singapore)
-
Airlines Singapore Airlines (Hãng hàng không Singapore)
-
Sling Singapore Sling (Thức uống cocktail Singapore Sling)
-
River Singapore River (Sông Singapore)
-
in live in Singapore (sống ở Singapore)
-
from from Singapore (từ Singapore)
-
to go to Singapore (đi đến Singapore)
Idioms
-
The Lion City
Thành phố Sư tử (biệt danh của Singapore, ám chỉ nguồn gốc tên gọi)
"Singapore is often called The Lion City because of its Sanskrit name 'Singapura'."
(Singapore thường được gọi là Thành phố Sư tử vì tên tiếng Phạn của nó là 'Singapura'.)
-
The Little Red Dot
Chấm Đỏ Nhỏ (biệt danh thân mật của Singapore, ám chỉ kích thước nhỏ bé trên bản đồ nhưng có ảnh hưởng lớn)
"Despite being The Little Red Dot, Singapore has a huge impact on global finance."
(Mặc dù là Chấm Đỏ Nhỏ, Singapore có ảnh hưởng rất lớn đến tài chính toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Singapore
Danh từMột quốc đảo có chủ quyền, thành phố-nhà nước ở khu vực Đông Nam Á hàng hải.
"Singapore is known for its clean streets and efficient public transportation."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Singapore the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Singapore vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he did not want to live in Singaporean. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn sống ở Singapore. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever been to Singapore. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đến Singapore chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Singapore".
