(Top Banner Ad)
city-state
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Địa lý

city-state

UK: /ˌsɪti ˈsteɪt/ • US: /ˌsɪti ˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thành bang quốc gia thành phố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An independent city that serves as the center of political and economic life over a contiguous territory.

Vietnamese Meaning

Một thành phố độc lập đóng vai trò là trung tâm chính trị và kinh tế trên một lãnh thổ liền kề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient Athens was a powerful city-state."

    "Athens cổ đại là một thành bang hùng mạnh."

  • "Singapore is often cited as a modern example of a successful city-state."

    "Singapore thường được coi là một ví dụ hiện đại về một thành bang thành công."

  • "The Italian Renaissance was characterized by the rise of wealthy city-states."

    "Thời kỳ Phục hưng Ý được đặc trưng bởi sự trỗi dậy của các thành bang giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city thành phố
Noun state nhà nước, quốc gia, bang
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân
Adjective stateless không quốc tịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas & status
Old French
cite & estat
Middle English
citie & stat
Modern English
city-state

Sự ra đời của khái niệm 'Polis'

Thuật ngữ 'city-state' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Nó được tạo ra như một bản dịch sát nghĩa cho từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Polis' không chỉ là một thành phố, mà là một cộng đồng chính trị độc lập, tự cai trị, không thuộc về bất kỳ vương quốc hay đế chế lớn nào vào thời điểm đó.

Usage Note

City-state là một thực thể chính trị độc lập, bao gồm một thành phố và vùng lãnh thổ xung quanh nó. Các city-state thường nhỏ về quy mô và có chủ quyền riêng. Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả các đơn vị chính trị cổ đại như các thành bang Hy Lạp (ví dụ: Athens, Sparta) hoặc các thành phố-quốc thời Phục hưng ở Ý (ví dụ: Florence, Venice). Tuy nhiên, một số quốc gia hiện đại có thể được coi là city-state do quy mô nhỏ và tầm quan trọng của thành phố chính (ví dụ: Singapore, Monaco, Vatican City).

Prepositions

of in

"of": Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: "the history of a city-state".
"in": Thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại bên trong. Ví dụ: "life in a city-state".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city-state
  • independent independent city-state
    (thành bang độc lập)
  • ancient ancient city-state
    (thành bang cổ đại)
  • maritime maritime city-state
    (thành bang hàng hải)
  • prosperous prosperous city-state
    (thành bang thịnh vượng)
Verb + city-state
  • govern govern a city-state
    (quản trị một thành bang)
  • establish establish a city-state
    (thiết lập một thành bang)

Idioms

  • A modern-day city-state

    Một thành bang thời hiện đại (thường dùng để chỉ Singapore hoặc Monaco)

    "Singapore is the most prominent example of a modern-day city-state."

    (Singapore là ví dụ nổi bật nhất về một thành bang thời hiện đại.)

  • Sovereign city-state

    Thành bang có chủ quyền

    "The Vatican is a sovereign city-state located within Rome."

    (Vatican là một thành bang có chủ quyền nằm trong lòng thành phố Rome.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city-state

noun
Lật mặt

Một thành phố độc lập đóng vai trò là trung tâm chính trị và kinh tế trên một lãnh thổ liền kề.

"Ancient Athens was a powerful city-state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city-state, which was a common form of government in ancient Greece, developed unique cultural identities.
Thành bang, một hình thức chính phủ phổ biến ở Hy Lạp cổ đại, đã phát triển những bản sắc văn hóa độc đáo.
Phủ định
The city-state that lacked strong leadership often succumbed to external threats.
Thành bang mà thiếu sự lãnh đạo mạnh mẽ thường khuất phục trước các mối đe dọa từ bên ngoài.
Nghi vấn
Is the city-state, where citizens actively participated in politics, a precursor to modern democracy?
Liệu thành bang, nơi công dân tích cực tham gia vào chính trị, có phải là tiền thân của nền dân chủ hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city-state".

Thành bang Hy Lạp (Polis)

Trong lịch sử phương Tây, các thành bang như Athens và Sparta là những thực thể chính trị riêng biệt. Athens nổi tiếng với việc đặt nền móng cho dân chủ, trong khi Sparta tập trung vào sức mạnh quân sự. Khái niệm này giúp người học hiểu về sự đa dạng trong quản lý nhà nước xưa.

Thành bang trong thế kỷ 21

Ngày nay, dù hầu hết các quốc gia đều có diện tích lớn, các thành bang như Singapore vẫn tồn tại và cực kỳ phát triển. Chúng chứng minh rằng một thực thể nhỏ bé vẫn có thể có sức ảnh hưởng kinh tế và chính trị toàn cầu rất lớn.