(Top Banner Ad)
singed
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Ẩm thực, Tai nạn

singed

UK: /sɪndʒd/ • US: /sɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cháy sém cháy sém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly burned; having the surface or edges slightly damaged by heat or flames.

Vietnamese Meaning

Bị cháy sém; có bề mặt hoặc các cạnh bị hư hại nhẹ do nhiệt hoặc ngọn lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef singed the chicken skin to give it a crispy texture."

    "Đầu bếp làm cháy sém da gà để tạo độ giòn."

  • "His eyebrows were singed in the explosion."

    "Lông mày của anh ấy bị cháy sém trong vụ nổ."

  • "The edges of the paper were singed."

    "Các cạnh của tờ giấy bị cháy sém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb singe đốt cháy sém, làm sém
Noun singe vết cháy sém
Noun singeing sự cháy sém, vết cháy sém
Adjective unsinged không bị cháy sém, còn nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tai nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sengan
Middle English
singen
Modern English
singe

Nguồn gốc của 'singe'

Từ 'singe' (và dạng quá khứ phân từ 'singed') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sengan', mang nghĩa là 'đốt cháy nhẹ' hoặc 'làm sém'. Nó mô tả hành động làm cháy bề mặt của vật gì đó một cách nhẹ nhàng, không cháy rụi hoàn toàn, thường chỉ làm đổi màu hoặc làm rụng lông, tóc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc đốt cháy một phần nhỏ, trên bề mặt của vật gì đó, không gây ra đám cháy lớn hoặc phá hủy hoàn toàn. Nó có thể dùng trong nấu ăn (ví dụ như làm cháy sém da gà để tạo hương vị) hoặc trong các tai nạn (ví dụ, quần áo bị cháy sém do lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Singed (tính từ) + Danh từ
  • hair singed hair
    (tóc bị cháy sém)
  • eyebrows singed eyebrows
    (lông mày bị cháy sém)
  • feathers singed feathers
    (lông (chim) bị cháy sém)
  • edges singed edges
    (các cạnh bị cháy sém)
  • smell singed smell
    (mùi cháy sém)
Trạng từ + singed
  • lightly lightly singed
    (bị cháy sém nhẹ)
  • partially partially singed
    (bị cháy sém một phần)
Cụm động từ với singed
  • get get singed
    (bị cháy sém)
  • be be singed
    (bị cháy sém)

Idioms

  • have one's wings singed

    gặp rắc rối, gặp nguy hiểm do quá liều lĩnh hoặc tự tin thái quá

    "He got too involved in the risky investment and ended up having his wings singed."

    (Anh ấy dính quá sâu vào vụ đầu tư rủi ro và cuối cùng đã bị cháy sém cánh (gặp rắc rối, chịu hậu quả xấu).)

  • not a hair singed

    hoàn toàn không bị tổn hại, không bị xây xát chút nào

    "Despite the explosion, he walked away without a hair singed."

    (Mặc dù có vụ nổ, anh ta vẫn bước đi mà không một sợi tóc nào bị cháy sém (hoàn toàn bình an vô sự).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị cháy sém; có bề mặt hoặc các cạnh bị hư hại nhẹ do nhiệt hoặc ngọn lửa.

"The chef singed the chicken skin to give it a crispy texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to singe the marshmallows over the campfire.
Anh ấy sẽ làm cháy sém những viên kẹo dẻo trên ngọn lửa trại.
Phủ định
They are not going to singe their hair while using the curling iron.
Họ sẽ không làm cháy tóc khi sử dụng máy uốn tóc.
Nghi vấn
Are you going to singe the edges of the paper to make it look old?
Bạn có định làm cháy sém các cạnh của tờ giấy để trông nó cũ đi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been singeing the chicken for hours before the fire alarm went off.
Đầu bếp đã nướng sơ con gà hàng giờ trước khi chuông báo cháy reo.
Phủ định
She hadn't been singeing her hair; she was just using a strong hairspray.
Cô ấy đã không làm cháy tóc; cô ấy chỉ đang sử dụng một loại keo xịt tóc mạnh.
Nghi vấn
Had the campers been singeing marshmallows all evening before they ran out?
Có phải những người cắm trại đã nướng kẹo marshmallows cả buổi tối trước khi chúng hết không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The edges of the paper are singed.
Các cạnh của tờ giấy bị cháy sém.
Phủ định
He does not singe the marshmallow too much when he roasts it.
Anh ấy không làm cháy sém quá nhiều miếng kẹo marshmallow khi nướng nó.
Nghi vấn
Does she singe her hair when she uses the curling iron?
Cô ấy có làm cháy sém tóc khi sử dụng máy uốn tóc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singed".

Truyền thuyết Icarus và đôi cánh sém

Trong thần thoại Hy Lạp, Icarus đã bay quá gần mặt trời bằng đôi cánh sáp và lông của mình, khiến sáp tan chảy và lông bị cháy sém, dẫn đến việc anh ta rơi xuống biển. Cụm từ 'have one's wings singed' ám chỉ việc gặp thất bại hoặc hậu quả xấu do sự liều lĩnh, thiếu thận trọng hoặc tự tin quá mức.

Kỹ thuật 'singeing' trong ẩm thực

Trong ẩm thực, đặc biệt là khi chế biến gia cầm, 'singeing' (đốt sém) là một kỹ thuật dùng ngọn lửa nhỏ để loại bỏ những sợi lông tơ còn sót lại trên da, giúp làm sạch và làm đẹp món ăn. Đôi khi, nó cũng được dùng để tạo một lớp vỏ giòn hoặc hương vị khói nhẹ cho thực phẩm.