(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ singed
B2

singed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

bị cháy sém cháy sém
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Singed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị cháy sém; có bề mặt hoặc các cạnh bị hư hại nhẹ do nhiệt hoặc ngọn lửa.

Definition (English Meaning)

Slightly burned; having the surface or edges slightly damaged by heat or flames.

Ví dụ Thực tế với 'Singed'

  • "The chef singed the chicken skin to give it a crispy texture."

    "Đầu bếp làm cháy sém da gà để tạo độ giòn."

  • "His eyebrows were singed in the explosion."

    "Lông mày của anh ấy bị cháy sém trong vụ nổ."

  • "The edges of the paper were singed."

    "Các cạnh của tờ giấy bị cháy sém."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Singed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: singe
  • Adjective: singed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Tai nạn

Ghi chú Cách dùng 'Singed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ việc đốt cháy một phần nhỏ, trên bề mặt của vật gì đó, không gây ra đám cháy lớn hoặc phá hủy hoàn toàn. Nó có thể dùng trong nấu ăn (ví dụ như làm cháy sém da gà để tạo hương vị) hoặc trong các tai nạn (ví dụ, quần áo bị cháy sém do lửa).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Singed'

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been singeing the chicken for hours before the fire alarm went off.
Đầu bếp đã nướng sơ con gà hàng giờ trước khi chuông báo cháy reo.
Phủ định
She hadn't been singeing her hair; she was just using a strong hairspray.
Cô ấy đã không làm cháy tóc; cô ấy chỉ đang sử dụng một loại keo xịt tóc mạnh.
Nghi vấn
Had the campers been singeing marshmallows all evening before they ran out?
Có phải những người cắm trại đã nướng kẹo marshmallows cả buổi tối trước khi chúng hết không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The edges of the paper are singed.
Các cạnh của tờ giấy bị cháy sém.
Phủ định
He does not singe the marshmallow too much when he roasts it.
Anh ấy không làm cháy sém quá nhiều miếng kẹo marshmallow khi nướng nó.
Nghi vấn
Does she singe her hair when she uses the curling iron?
Cô ấy có làm cháy sém tóc khi sử dụng máy uốn tóc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)