(Top Banner Ad)
blistered
B2
Tính từ B2 Y học/Tổng quát

blistered

UK: /ˈblɪstəd/ • US: /ˈblɪstərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phồng rộp rộp da bị rát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with blisters; affected by blisters.

Vietnamese Meaning

Bị phồng rộp; bị ảnh hưởng bởi các vết phồng rộp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His feet were blistered after the long hike."

    "Bàn chân anh ấy bị phồng rộp sau chuyến đi bộ đường dài."

  • "She had blistered her hands while gardening."

    "Cô ấy bị phồng rộp tay khi làm vườn."

  • "The heat from the oven blistered the countertop."

    "Nhiệt từ lò nướng làm hỏng mặt bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blister Vết phồng rộp, mụn nước
Verb to blister Làm phồng rộp, bị phồng rộp
Adjective blistering Gây phồng rộp (nghĩa đen); hoặc gay gắt, dữ dội, cực nhanh (nghĩa bóng)
Adverb blisteringly Một cách cực kỳ, cực độ (thường đi với 'hot', 'fast', 'critical')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blus-
Middle Dutch
bluyster
Middle English
blister

Thổi Phồng Lên Như Bong Bóng

Từ 'blister' có nguồn gốc từ một từ gốc Ấn-Âu cổ xưa mang nghĩa là 'thổi' hoặc 'sưng phồng'. Hãy hình dung hành động thổi không khí vào một quả bóng bay làm nó căng lên. Tương tự, một vết phồng rộp (blister) cũng là một túi da 'sưng phồng' lên, chứa đầy chất lỏng. Mối liên hệ hình ảnh này đã được giữ lại qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Thường dùng để mô tả da bị tổn thương do ma sát, bỏng, hoặc tiếp xúc với chất kích ứng. Diễn tả trạng thái da có những mụn nước nhỏ chứa đầy chất lỏng.

Prepositions

with

`Blistered with` được sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân gây ra phồng rộp, ví dụ: `blistered with sunburn` (phồng rộp do cháy nắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + blistered
  • badly blistered
    (bị phồng rộp nặng)
  • severely blistered
    (bị phồng rộp nghiêm trọng)
  • painfully blistered
    (bị phồng rộp một cách đau đớn)
blistered + Noun
  • blistered skin
    (da bị phồng rộp)
  • blistered feet
    (bàn chân bị phồng rộp)
  • blistered hands
    (bàn tay bị phồng rộp)
  • blistered paint
    (lớp sơn bị rộp, bong tróc)
Verb + blistered
  • become blistered
    (trở nên phồng rộp)
  • get blistered
    (bị phồng rộp (cách nói thông thường))

Idioms

  • to be blistered with criticism

    Bị chỉ trích thậm tệ, bị 'ném đá' tơi bời.

    "The director's new film was blistered with criticism from the reviewers."

    (Bộ phim mới của vị đạo diễn đã bị các nhà phê bình chỉ trích gay gắt.)

  • to be blistered by the sun

    Bị cháy nắng đến mức phồng rộp da.

    "After falling asleep on the beach, his back was badly blistered by the sun."

    (Sau khi ngủ quên trên bãi biển, lưng anh ấy đã bị cháy nắng phồng rộp nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blistered

Tính từ
Lật mặt

Bị phồng rộp; bị ảnh hưởng bởi các vết phồng rộp.

"His feet were blistered after the long hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was blistering his skin as he worked in the fields.
Mặt trời đang làm phồng rộp da anh ấy khi anh ấy làm việc trên đồng ruộng.
Phủ định
The ointment wasn't blistering her skin despite being left on for hours.
Thuốc mỡ không làm phồng rộp da cô ấy mặc dù đã bôi trong nhiều giờ.
Nghi vấn
Was the hot sand blistering their feet as they walked along the beach?
Có phải cát nóng đang làm phồng rộp chân của họ khi họ đi dọc bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blistered".

Nỗi Ám Ảnh Của Dân Đi Bộ Đường Dài (Hikers)

Trong văn hóa đi bộ và dã ngoại ở phương Tây, những bàn chân bị phồng rộp (blistered feet) là kẻ thù số một. Việc phòng ngừa và điều trị chúng được xem là một kỹ năng sinh tồn cơ bản. Người đi bộ thường mang theo các loại tất đặc biệt, băng dán chuyên dụng (như moleskin) và học các kỹ thuật để giữ cho đôi chân không bị tổn thương, vì một vết rộp nhỏ cũng có thể phá hỏng cả chuyến đi.

Vết Rộp 'Ngon Mắt' Trong Ẩm Thực

Trái ngược với nghĩa tiêu cực thường thấy, trong ẩm thực phương Tây, 'blistered' lại có thể mang nghĩa tích cực. Nó mô tả hiệu ứng cháy xém đẹp mắt trên bề mặt thực phẩm khi nấu ở nhiệt độ cao. Ví dụ, 'blistered peppers' (ớt chuông nướng xém) hay vỏ bánh pizza có những đốm 'blistered' (còn gọi là leopard spotting) là dấu hiệu của một món ăn được chế biến hoàn hảo và đầy hương vị.