(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blistered
B2

blistered

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bị phồng rộp rộp da bị rát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blistered'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị phồng rộp; bị ảnh hưởng bởi các vết phồng rộp.

Definition (English Meaning)

Covered with blisters; affected by blisters.

Ví dụ Thực tế với 'Blistered'

  • "His feet were blistered after the long hike."

    "Bàn chân anh ấy bị phồng rộp sau chuyến đi bộ đường dài."

  • "She had blistered her hands while gardening."

    "Cô ấy bị phồng rộp tay khi làm vườn."

  • "The heat from the oven blistered the countertop."

    "Nhiệt từ lò nướng làm hỏng mặt bàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blistered'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: blister
  • Adjective: blistered
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

raw(rát, đỏ tấy)
inflamed(bị viêm)
sore(đau nhức)

Trái nghĩa (Antonyms)

healed(đã lành)
smooth(mịn màng)

Từ liên quan (Related Words)

sunburn(cháy nắng)
friction(ma sát)
wound(vết thương)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Blistered'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để mô tả da bị tổn thương do ma sát, bỏng, hoặc tiếp xúc với chất kích ứng. Diễn tả trạng thái da có những mụn nước nhỏ chứa đầy chất lỏng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

`Blistered with` được sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân gây ra phồng rộp, ví dụ: `blistered with sunburn` (phồng rộp do cháy nắng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blistered'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)