blistered
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blistered'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị phồng rộp; bị ảnh hưởng bởi các vết phồng rộp.
Definition (English Meaning)
Covered with blisters; affected by blisters.
Ví dụ Thực tế với 'Blistered'
-
"His feet were blistered after the long hike."
"Bàn chân anh ấy bị phồng rộp sau chuyến đi bộ đường dài."
-
"She had blistered her hands while gardening."
"Cô ấy bị phồng rộp tay khi làm vườn."
-
"The heat from the oven blistered the countertop."
"Nhiệt từ lò nướng làm hỏng mặt bàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Blistered'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: blister
- Adjective: blistered
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Blistered'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả da bị tổn thương do ma sát, bỏng, hoặc tiếp xúc với chất kích ứng. Diễn tả trạng thái da có những mụn nước nhỏ chứa đầy chất lỏng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
`Blistered with` được sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân gây ra phồng rộp, ví dụ: `blistered with sunburn` (phồng rộp do cháy nắng).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Blistered'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.