single occupancy room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
book book a single occupancy room (đặt một phòng đơn)
-
reserve reserve a single occupancy room (đặt trước một phòng đơn)
-
offer offer single occupancy rooms (cung cấp các phòng đơn)
-
have have single occupancy rooms available (có phòng đơn trống)
-
standard standard single occupancy room (phòng đơn tiêu chuẩn)
-
small small single occupancy room (phòng đơn nhỏ)
-
comfortable comfortable single occupancy room (phòng đơn tiện nghi)
Idioms
-
I'd like to book a single occupancy room.
Tôi muốn đặt một phòng đơn (dành cho một người ở).
"Hello, I'd like to book a single occupancy room for two nights, starting tomorrow."
(Xin chào, tôi muốn đặt một phòng đơn trong hai đêm, bắt đầu từ ngày mai.)
-
Do you have any single occupancy rooms available?
Anh/chị còn phòng đơn nào trống không?
"We are looking for accommodation. Do you have any single occupancy rooms available for next week?"
(Chúng tôi đang tìm chỗ ở. Anh/chị còn phòng đơn nào trống cho tuần tới không?)
-
The hotel offers single occupancy rooms.
Khách sạn này cung cấp các phòng đơn (dành cho một người).
"This hotel is perfect for business travelers as it offers single occupancy rooms with great amenities."
(Khách sạn này rất lý tưởng cho khách đi công tác vì nó cung cấp các phòng đơn với tiện nghi tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single occupancy room
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single occupancy room".
