(Top Banner Ad)
roommate
A2
danh từ A2 Xã hội, Sinh hoạt

roommate

UK: /ˈruːm.meɪt/ • US: /ˈruːm.meɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bạn cùng phòng người ở chung phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with whom one shares a room or rooms, especially in a dormitory or apartment.

Vietnamese Meaning

Người ở chung phòng, đặc biệt là trong ký túc xá hoặc căn hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My roommate and I are planning to decorate our room."

    "Tôi và bạn cùng phòng đang lên kế hoạch trang trí phòng của chúng tôi."

  • "She's been my roommate for two years now."

    "Cô ấy đã là bạn cùng phòng của tôi được hai năm rồi."

  • "Finding a good roommate can be challenging."

    "Tìm được một người bạn cùng phòng tốt có thể là một thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun room Căn phòng, không gian
Noun mate Người bạn, người đồng hành, bạn đời (trong bối cảnh sinh học)
Verb room Ở chung phòng với ai đó (thường dùng với giới từ 'with')
Adjective roomy Rộng rãi, có nhiều không gian
Noun housemate Bạn cùng nhà (chung một căn nhà, không nhất thiết chung phòng)
Noun flatmate Bạn cùng căn hộ (tương tự housemate, thường dùng ở Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Modern English
room
Proto-Germanic
*gamakon-
Old English
gemaca
Middle English
mate
Modern English
mate
Modern English
room + mate → roommate

Nguồn gốc của 'roommate'

Từ 'roommate' là một từ ghép khá đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: 'room' (căn phòng) và 'mate' (người bạn, người đồng hành). Từ 'room' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm' nghĩa là không gian, trong khi 'mate' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gemaca' nghĩa là bạn đồng hành. Khi ghép lại, 'roommate' mô tả chính xác người bạn hoặc người đồng hành cùng chia sẻ một căn phòng hoặc không gian sống.

Usage Note

Từ 'roommate' thường dùng để chỉ người mà bạn chia sẻ không gian sống, có thể là phòng ngủ (trong ký túc xá) hoặc toàn bộ căn hộ. Nó mang tính chất thân mật và gần gũi hơn so với chỉ một người bạn sống cùng nhà (housemate).

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ đồng hành, cùng sống với ai đó. Ví dụ: 'I live with my roommate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roommate
  • good a good roommate
    (một người bạn cùng phòng tốt)
  • ideal an ideal roommate
    (một người bạn cùng phòng lý tưởng)
  • messy a messy roommate
    (một người bạn cùng phòng bừa bộn)
  • new my new roommate
    (người bạn cùng phòng mới của tôi)
  • former my former roommate
    (người bạn cùng phòng cũ của tôi)
Verb + roommate
  • find to find a roommate
    (tìm một người bạn cùng phòng)
  • live with to live with a roommate
    (sống chung với một người bạn cùng phòng)
  • get along with to get along with your roommate
    (hòa thuận với bạn cùng phòng của bạn)
  • share a room with to share a room with a roommate
    (chia sẻ một căn phòng với một người bạn cùng phòng)
  • respect to respect your roommate
    (tôn trọng bạn cùng phòng của bạn)
Roommate + Noun
  • roommate roommate problems
    (các vấn đề liên quan đến bạn cùng phòng)
  • roommate roommate agreement
    (thỏa thuận giữa những người bạn cùng phòng)
  • roommate's my roommate's belongings
    (đồ đạc của bạn cùng phòng tôi)

Idioms

  • roommate lottery

    việc chọn bạn cùng phòng ngẫu nhiên (thường ở ký túc xá đại học) mà kết quả có thể tốt hoặc không tốt, như một trò xổ số

    "I'm hoping I win the roommate lottery this year and get someone quiet."

    (Tôi hy vọng năm nay tôi trúng 'xổ số bạn cùng phòng' và có được một người nào đó yên tĩnh.)

  • roommate from hell

    một người bạn cùng phòng cực kỳ tồi tệ, gây rắc rối hoặc khó chịu

    "My first roommate was a roommate from hell; she never cleaned anything."

    (Người bạn cùng phòng đầu tiên của tôi là một 'roommate từ địa ngục'; cô ấy chẳng bao giờ dọn dẹp gì cả.)

  • roommate drama

    những mâu thuẫn, tranh cãi hoặc vấn đề nảy sinh giữa những người bạn cùng phòng

    "There's always some roommate drama happening in our apartment."

    (Luôn có một số 'drama bạn cùng phòng' xảy ra trong căn hộ của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roommate

danh từ
Lật mặt

Người ở chung phòng, đặc biệt là trong ký túc xá hoặc căn hộ.

"My roommate and I are planning to decorate our room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to meet my new roommate tomorrow.
Tôi sẽ gặp bạn cùng phòng mới của tôi vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to be my roommate anymore.
Cô ấy sẽ không còn là bạn cùng phòng của tôi nữa.
Nghi vấn
Are you going to ask him to be your roommate?
Bạn có định yêu cầu anh ấy làm bạn cùng phòng của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be a good roommate.
Tôi đã từng là một người bạn cùng phòng tốt.
Phủ định
I didn't use to have a roommate.
Tôi đã từng không có bạn cùng phòng.
Nghi vấn
Did you use to be my roommate?
Bạn đã từng là bạn cùng phòng của tôi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roommate".

Trải nghiệm bạn cùng phòng ở đại học phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, việc có một người bạn cùng phòng ('roommate') là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm đại học. Sinh viên năm nhất thường được xếp ngẫu nhiên ở chung phòng ký túc xá, đây là cơ hội để phát triển kỹ năng xã hội, học cách thỏa hiệp và sống tự lập, nhưng cũng có thể dẫn đến những thử thách trong việc hòa hợp các thói quen và tính cách khác nhau.

Thỏa thuận bạn cùng phòng (Roommate Agreement)

Để tránh xung đột và tạo ra một môi trường sống hòa thuận, nhiều sinh viên hoặc người thuê nhà ở chung thường lập một 'roommate agreement' (thỏa thuận bạn cùng phòng). Đây là một văn bản không chính thức hoặc chính thức, liệt kê các quy tắc về việc dọn dẹp, chia sẻ chi phí, giờ giấc yên lặng, khách đến thăm và các vấn đề khác. Nó giúp thiết lập ranh giới và kỳ vọng rõ ràng cho tất cả các bên.