(Top Banner Ad)
time management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

time management

UK: /ˈtaɪm ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈtaɪm ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thời gian sắp xếp thời gian phân bổ thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use one's time effectively or productively, especially at work.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng thời gian một cách hiệu quả và năng suất, đặc biệt là trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective time management is essential for success in any profession."

    "Quản lý thời gian hiệu quả là điều cần thiết để thành công trong bất kỳ ngành nghề nào."

  • "She took a course on time management to improve her productivity."

    "Cô ấy tham gia một khóa học về quản lý thời gian để cải thiện năng suất của mình."

  • "Poor time management can lead to stress and burnout."

    "Quản lý thời gian kém có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý
Adjective unmanageable không thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
manage
English
time management

Nguồn gốc của 'Time Management'

Khái niệm 'time management' (quản lý thời gian) trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi hiệu quả công việc và năng suất trở nên quan trọng hơn. Ban đầu, nó liên quan đến việc sử dụng lịch và danh sách việc cần làm, nhưng sau đó phát triển thành một lĩnh vực phức tạp hơn với các kỹ thuật và chiến lược khác nhau để tối ưu hóa thời gian.

Usage Note

Time management đề cập đến quá trình lập kế hoạch và kiểm soát cách bạn dành thời gian cho các hoạt động cụ thể. Nó bao gồm một loạt các kỹ năng giúp bạn tổ chức và ưu tiên công việc, giảm căng thẳng và tăng năng suất. Không giống như 'scheduling' (lên lịch), tập trung vào việc sắp xếp các sự kiện và nhiệm vụ, 'time management' bao gồm cả việc đánh giá và điều chỉnh thói quen làm việc để tối ưu hóa hiệu quả.

Prepositions

in

Sử dụng 'in time management' để chỉ một khía cạnh hoặc kỹ năng cụ thể trong quản lý thời gian. Ví dụ: 'Prioritization is crucial in time management.' (Ưu tiên là rất quan trọng trong quản lý thời gian.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time management
  • effective time management
    (quản lý thời gian hiệu quả)
  • poor time management
    (quản lý thời gian kém)
  • good time management
    (quản lý thời gian tốt)
Verb + time management
  • improve time management
    (cải thiện khả năng quản lý thời gian)
  • practice time management
    (thực hành quản lý thời gian)
  • master time management
    (làm chủ quản lý thời gian)

Idioms

  • Time is of the essence.

    Thời gian là vàng bạc.

    "We need to finish this project quickly, time is of the essence."

    (Chúng ta cần hoàn thành dự án này nhanh chóng, thời gian là vàng bạc.)

  • Against the clock

    Chạy đua với thời gian.

    "I was working against the clock to finish the report before the deadline."

    (Tôi đã chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time management

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng thời gian một cách hiệu quả và năng suất, đặc biệt là trong công việc.

"Effective time management is essential for success in any profession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time management".

Quan điểm về thời gian

Trong văn hóa phương Tây, thời gian thường được coi là một nguồn lực có giá trị và cần được sử dụng hiệu quả. Việc đúng giờ và lập kế hoạch được đánh giá cao.

Thuyết đa nhiệm (Multitasking)

Thuyết đa nhiệm (Multitasking) là khả năng thực hiện nhiều công việc cùng một lúc. Mặc dù đôi khi cần thiết, nghiên cứu chỉ ra rằng việc tập trung vào một nhiệm vụ có thể hiệu quả hơn trong việc quản lý thời gian.