(Top Banner Ad)
singleton birth
B2
Danh từ B2 Y học

singleton birth

UK: /ˈsɪŋɡəltən bɜːθ/ • US: /ˈsɪŋɡəltən bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh một sinh đơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The birth of a single offspring (as opposed to multiple births like twins or triplets).

Vietnamese Meaning

Sự sinh ra của một con duy nhất (trái ngược với đa thai như sinh đôi hoặc sinh ba).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Singleton birth is the most common type of delivery."

    "Sinh một con là hình thức sinh nở phổ biến nhất."

  • "The rate of singleton births has been declining slightly due to the increase in fertility treatments."

    "Tỷ lệ sinh một con đã giảm nhẹ do sự gia tăng của các phương pháp điều trị sinh sản."

  • "The study focused on the health outcomes of singleton births compared to twin births."

    "Nghiên cứu tập trung vào kết quả sức khỏe của sinh một so với sinh đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singleton cá thể hoặc con vật duy nhất; đứa con một
Adjective single đơn lẻ, độc thân, một mình
Noun birth sự ra đời, ca sinh
Verb bear sinh ra, mang thai (nghĩa cổ hoặc trang trọng cho 'sinh')
Adjective born được sinh ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bher-
Proto-Germanic
*burthiz
Old English
byrth
Modern English
birth
Latin
singulus
Old French
sengle
English (14th century)
single (adjective)
English (19th century)
singleton

Nguồn gốc của 'birth'

Từ 'birth' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *bher- mang ý nghĩa 'mang, gánh vác' hoặc 'sinh con'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'byrth', nó đã phát triển thành từ 'birth' mà chúng ta biết ngày nay, luôn liên quan đến hành động tạo ra sự sống.

Sự ra đời của 'singleton'

Thuật ngữ 'singleton' xuất hiện vào thế kỷ 19, được tạo ra từ 'single' (đơn lẻ) và hậu tố '-ton'. Ban đầu, nó được dùng trong các trò chơi bài để chỉ một lá bài duy nhất của một chất. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một cá thể duy nhất, đặc biệt là một đứa con duy nhất được sinh ra trong một lần (không phải sinh đôi hay đa thai).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học để phân biệt với các trường hợp sinh nhiều con. Nó nhấn mạnh sự kiện sinh chỉ một em bé/con vật trong một lần mang thai. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, chỉ mang tính mô tả thuần túy.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với các cụm từ mô tả, ví dụ: 'a case of singleton birth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singleton birth
  • normal normal singleton birth
    (ca sinh đơn bình thường)
  • healthy healthy singleton birth
    (ca sinh đơn khỏe mạnh)
  • successful successful singleton birth
    (ca sinh đơn thành công)
Verb + singleton birth
  • have have a singleton birth
    (sinh một con duy nhất (có một ca sinh đơn))
  • result in result in a singleton birth
    (dẫn đến một ca sinh đơn)
  • experience experience a singleton birth
    (trải qua một ca sinh đơn)

Idioms

  • a healthy singleton birth

    một ca sinh đơn khỏe mạnh (cụm từ mô tả)

    "The doctor confirmed it was a healthy singleton birth, much to the parents' relief."

    (Bác sĩ xác nhận đó là một ca sinh đơn khỏe mạnh, khiến cha mẹ thở phào nhẹ nhõm.)

  • the joy of a singleton birth

    niềm vui của một ca sinh đơn (cụm từ mô tả cảm xúc)

    "After years of waiting, they finally understood the profound joy of a singleton birth."

    (Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng họ đã hiểu được niềm vui sâu sắc của một ca sinh đơn.)

  • to have a singleton birth

    sinh một con (có một ca sinh đơn - cụm động từ)

    "Many couples prefer to have a singleton birth for various personal and financial reasons."

    (Nhiều cặp đôi thích sinh một con vì nhiều lý do cá nhân và tài chính khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singleton birth

Danh từ
Lật mặt

Sự sinh ra của một con duy nhất (trái ngược với đa thai như sinh đôi hoặc sinh ba).

"Singleton birth is the most common type of delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singleton birth".

Gia đình một con trong xã hội hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, gia đình có một con (thường là kết quả của một ca sinh đơn) ngày càng trở nên phổ biến. Điều này phản ánh xu hướng các cặp vợ chồng ưu tiên chất lượng cuộc sống, sự nghiệp và khả năng nuôi dạy con tốt hơn thay vì số lượng con cái. Con một không còn bị gắn với những định kiến tiêu cực như trước đây.

Quan điểm y tế về sinh đơn và đa thai

Từ góc độ y tế, một ca sinh đơn thường được coi là có ít rủi ro hơn đáng kể so với sinh đôi hoặc đa thai. Do đó, các ca sinh đơn nhận được sự theo dõi thai kỳ tiêu chuẩn, trong khi các ca đa thai yêu cầu chăm sóc đặc biệt và quản lý rủi ro cao hơn để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé, cũng như tăng khả năng phải sinh mổ.