(Top Banner Ad)
technological unemployment
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Công nghệ

technological unemployment

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ʌnɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkl ʌnɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp do công nghệ thất nghiệp do tiến bộ công nghệ tình trạng thất nghiệp do tự động hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The loss of jobs caused by technological change.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thất nghiệp gây ra bởi sự thay đổi của công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many fear technological unemployment as AI becomes more prevalent in the workplace."

    "Nhiều người lo sợ tình trạng thất nghiệp do công nghệ khi AI trở nên phổ biến hơn tại nơi làm việc."

  • "The report examines the potential for technological unemployment in the manufacturing sector."

    "Báo cáo xem xét khả năng xảy ra tình trạng thất nghiệp do công nghệ trong ngành sản xuất."

  • "Governments are grappling with how to mitigate the negative impacts of technological unemployment."

    "Các chính phủ đang vật lộn với cách giảm thiểu những tác động tiêu cực của tình trạng thất nghiệp do công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Verb unemploy sa thải, làm cho thất nghiệp
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
technological unemployment

Nguồn gốc của 'Technological Unemployment'

Thuật ngữ 'technological unemployment' bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 20 khi tự động hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng. Nó phản ánh nỗi lo sợ rằng máy móc sẽ thay thế con người trong công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp gia tăng. Ý tưởng này đã được thảo luận rộng rãi trong các cuộc tranh luận về kinh tế và xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một hiện tượng mà trong đó công nghệ mới làm cho các kỹ năng và công việc hiện tại trở nên lỗi thời, dẫn đến việc người lao động mất việc làm. Nó khác với thất nghiệp theo chu kỳ (do suy thoái kinh tế) hoặc thất nghiệp ma sát (do người lao động chuyển đổi công việc). 'Technological unemployment' thường gây tranh cãi, với nhiều ý kiến cho rằng công nghệ cuối cùng sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn là phá hủy chúng, mặc dù những việc làm mới này có thể đòi hỏi các kỹ năng khác.

Prepositions

about on due to

* 'Technological unemployment *about* automation': Thể hiện chủ đề chính là tự động hóa.
* 'Discussion *on* technological unemployment': Thể hiện một cuộc tranh luận xoay quanh chủ đề này.
* 'Technological unemployment *due to* AI': Thể hiện nguyên nhân gây ra thất nghiệp là do AI.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological unemployment
  • widespread widespread technological unemployment
    (tình trạng thất nghiệp do công nghệ lan rộng)
  • potential potential technological unemployment
    (tình trạng thất nghiệp do công nghệ tiềm ẩn)
  • future future technological unemployment
    (tình trạng thất nghiệp do công nghệ trong tương lai)
Verb + technological unemployment
  • cause cause technological unemployment
    (gây ra thất nghiệp do công nghệ)
  • address address technological unemployment
    (giải quyết tình trạng thất nghiệp do công nghệ)
  • mitigate mitigate technological unemployment
    (giảm thiểu tình trạng thất nghiệp do công nghệ)

Idioms

  • The robots are coming for our jobs

    Robot đang đến và sẽ lấy đi công việc của chúng ta (ám chỉ về thất nghiệp do công nghệ)

    "People fear that the robots are coming for our jobs, leading to widespread technological unemployment."

    (Mọi người lo sợ rằng robot sẽ lấy đi công việc của chúng ta, dẫn đến tình trạng thất nghiệp do công nghệ lan rộng.)

  • Automation anxiety

    Nỗi lo lắng về tự động hóa (thường dẫn đến lo sợ về thất nghiệp)

    "Automation anxiety is increasing as more industries adopt AI and robotics."

    (Nỗi lo lắng về tự động hóa đang gia tăng khi ngày càng có nhiều ngành công nghiệp áp dụng AI và robot.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological unemployment

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thất nghiệp gây ra bởi sự thay đổi của công nghệ.

"Many fear technological unemployment as AI becomes more prevalent in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological unemployment".

Luddites

Phong trào Luddite ở Anh vào đầu thế kỷ 19 phản đối việc sử dụng máy móc mới trong ngành dệt may. Họ lo sợ rằng máy móc sẽ thay thế người lao động và gây ra thất nghiệp hàng loạt. Mặc dù phong trào này bị đàn áp, nhưng nó cho thấy những lo ngại ban đầu về tác động của công nghệ đối với việc làm.

Basic Income

Một số người đề xuất ý tưởng về 'thu nhập cơ bản' như một giải pháp để đối phó với tình trạng thất nghiệp do công nghệ. Theo đó, mọi công dân sẽ nhận được một khoản thu nhập định kỳ từ chính phủ, bất kể họ có việc làm hay không. Điều này có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho những người bị mất việc làm do tự động hóa.