(Top Banner Ad)
sink or swim
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ

sink or swim

Nghĩa tiếng Việt

sống còn được ăn cả, ngã về không tự lực cánh sinh tự bơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fail or succeed; survive or die; manage or collapse. Forced to succeed or fail by one's own efforts alone.

Vietnamese Meaning

Thành công hay thất bại; sống sót hay chết; xoay sở hoặc sụp đổ. Bị buộc phải thành công hoặc thất bại bằng nỗ lực của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new recruits were just thrown in at the deep end and left to sink or swim."

    "Những tân binh mới vào đã bị ném vào chỗ nước sâu và bị bỏ mặc để tự xoay xở."

  • "When I started my own business, it was sink or swim."

    "Khi tôi bắt đầu công việc kinh doanh riêng, đó là sống còn."

  • "The company's new marketing strategy is sink or swim."

    "Chiến lược marketing mới của công ty là được ăn cả, ngã về không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink chìm, lún xuống; (thông tục) thất bại, phá sản
Noun sink bồn rửa, chậu rửa; (nghĩa bóng) nơi tồi tệ
Verb swim bơi, lội; vượt qua bằng cách bơi
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Adjective swimming thuộc về bơi lội; (nghĩa bóng) chóng mặt, quay cuồng

Synonyms

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sincan (to go down, subside)
Old English
swimman (to move through water)
Mid-16th Century
Phrase 'sink or swim' emerges

Nguồn gốc của 'Sink or Swim'

Cụm từ 'sink or swim' bắt nguồn từ hình ảnh sinh tồn cơ bản nhất: một người bị ném xuống nước phải tự mình quyết định số phận, hoặc chìm (sink) nếu không biết bơi, hoặc nổi (swim) nếu xoay sở được. Dần dần, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống khó khăn trong cuộc sống hoặc công việc, nơi một người phải hoàn toàn tự lực cánh sinh, không có sự giúp đỡ từ bên ngoài, để thành công hoặc thất bại.

Usage Note

Thành ngữ này mô tả một tình huống mà một người được đặt vào một vị trí mà họ phải tự mình tìm cách thành công, không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác. Nó thường được sử dụng khi ai đó phải đối mặt với một thử thách lớn và phải sử dụng tất cả các kỹ năng và nguồn lực của mình để vượt qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sink or swim
  • leave leave someone to sink or swim
    (bỏ mặc ai đó tự xoay sở, không giúp đỡ)
  • be forced be forced to sink or swim
    (bị buộc phải tự xoay sở, đối mặt với thử thách một mình)
Phrases with sink or swim
  • It's It's sink or swim
    (Tình thế này buộc phải tự xoay sở/thành công hoặc thất bại.)
  • It's a case of It's a case of sink or swim
    (Đây là trường hợp phải tự lực cánh sinh.)
Compound Adjective
  • a sink-or-swim a sink-or-swim situation
    (một tình huống buộc phải tự xoay sở để thành công)
  • a sink-or-swim a sink-or-swim approach
    (một cách tiếp cận đặt ai đó vào tình thế phải tự lực cánh sinh)

Idioms

  • It's sink or swim

    Đó là tình thế 'chìm hoặc nổi', phải tự xoay sở để thành công hoặc thất bại.

    "When he started his own business, he knew it was sink or swim."

    (Khi anh ấy bắt đầu kinh doanh riêng, anh ấy biết đó là tình thế 'chìm hoặc nổi'.)

  • be left to sink or swim

    bị bỏ mặc cho tự xoay sở; không được giúp đỡ

    "New employees are often left to sink or swim in their first few weeks."

    (Các nhân viên mới thường bị bỏ mặc cho tự xoay sở trong vài tuần đầu tiên.)

  • a sink-or-swim approach/mentality

    một cách tiếp cận/tư duy 'chìm hoặc nổi', đặt vào tình thế phải tự lực cánh sinh

    "The company has a sink-or-swim mentality when it comes to training new recruits."

    (Công ty có tư duy 'chìm hoặc nổi' trong việc đào tạo nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sink or swim

Thành ngữ
Lật mặt

Thành công hay thất bại; sống sót hay chết; xoay sở hoặc sụp đổ. Bị buộc phải thành công hoặc thất bại bằng nỗ lực của chính mình.

"The new recruits were just thrown in at the deep end and left to sink or swim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding sink or swim situations is crucial for new employees to build confidence.
Tránh các tình huống 'chìm hoặc bơi' là rất quan trọng để nhân viên mới xây dựng sự tự tin.
Phủ định
I don't appreciate being put in a sink or swim scenario without proper training.
Tôi không thích bị đặt vào tình huống 'chìm hoặc bơi' mà không có đào tạo thích hợp.
Nghi vấn
Is suggesting a 'sink or swim' approach really the best way to motivate the team?
Đề xuất cách tiếp cận 'chìm hoặc bơi' có thực sự là cách tốt nhất để thúc đẩy đội ngũ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new recruits were thrown into the project and told to sink or swim.
Các tân binh bị ném vào dự án và được bảo phải tự bơi hoặc chìm.
Phủ định
She didn't want to sink or swim; she preferred a structured learning environment.
Cô ấy không muốn phải tự bơi hoặc chìm; cô ấy thích một môi trường học tập có cấu trúc.
Nghi vấn
Will the company sink or swim under the new management?
Liệu công ty sẽ tự bơi hoặc chìm dưới sự quản lý mới?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company doesn't adapt to the new market trends, it will sink or swim.
Nếu công ty không thích nghi với các xu hướng thị trường mới, nó sẽ phải tự bơi hoặc chìm.
Phủ định
If you don't prepare adequately for the interview, you will sink or swim.
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ phải tự bơi hoặc chìm.
Nghi vấn
Will the new startup sink or swim if they don't secure funding?
Liệu startup mới có phải tự bơi hoặc chìm nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sink or swim".

Tinh thần tự lực cánh sinh

Cụm từ 'sink or swim' phản ánh sâu sắc một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự tự lực cánh sinh. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm cho thành công hay thất bại của chính mình, đặc biệt khi đối mặt với thử thách mà không có sự hỗ trợ đáng kể từ bên ngoài.

Thử thách và sự trưởng thành

Trong bối cảnh giáo dục hoặc kinh doanh, 'sink or swim' thường được dùng để mô tả một phương pháp học hỏi hoặc phát triển, nơi một người bị đặt vào một môi trường khó khăn để buộc họ phải thích nghi, học hỏi nhanh chóng và tìm cách vượt qua. Đây được xem là cách hiệu quả để rèn luyện sự kiên cường và khả năng giải quyết vấn đề.