sink or swim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fail or succeed; survive or die; manage or collapse. Forced to succeed or fail by one's own efforts alone.
Vietnamese Meaning
Thành công hay thất bại; sống sót hay chết; xoay sở hoặc sụp đổ. Bị buộc phải thành công hoặc thất bại bằng nỗ lực của chính mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new recruits were just thrown in at the deep end and left to sink or swim."
"Những tân binh mới vào đã bị ném vào chỗ nước sâu và bị bỏ mặc để tự xoay xở."
-
"When I started my own business, it was sink or swim."
"Khi tôi bắt đầu công việc kinh doanh riêng, đó là sống còn."
-
"The company's new marketing strategy is sink or swim."
"Chiến lược marketing mới của công ty là được ăn cả, ngã về không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mô tả một tình huống mà một người được đặt vào một vị trí mà họ phải tự mình tìm cách thành công, không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác. Nó thường được sử dụng khi ai đó phải đối mặt với một thử thách lớn và phải sử dụng tất cả các kỹ năng và nguồn lực của mình để vượt qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave someone to sink or swim (bỏ mặc ai đó tự xoay sở, không giúp đỡ)
-
be forced be forced to sink or swim (bị buộc phải tự xoay sở, đối mặt với thử thách một mình)
-
It's It's sink or swim (Tình thế này buộc phải tự xoay sở/thành công hoặc thất bại.)
-
It's a case of It's a case of sink or swim (Đây là trường hợp phải tự lực cánh sinh.)
-
a sink-or-swim a sink-or-swim situation (một tình huống buộc phải tự xoay sở để thành công)
-
a sink-or-swim a sink-or-swim approach (một cách tiếp cận đặt ai đó vào tình thế phải tự lực cánh sinh)
Idioms
-
It's sink or swim
Đó là tình thế 'chìm hoặc nổi', phải tự xoay sở để thành công hoặc thất bại.
"When he started his own business, he knew it was sink or swim."
(Khi anh ấy bắt đầu kinh doanh riêng, anh ấy biết đó là tình thế 'chìm hoặc nổi'.)
-
be left to sink or swim
bị bỏ mặc cho tự xoay sở; không được giúp đỡ
"New employees are often left to sink or swim in their first few weeks."
(Các nhân viên mới thường bị bỏ mặc cho tự xoay sở trong vài tuần đầu tiên.)
-
a sink-or-swim approach/mentality
một cách tiếp cận/tư duy 'chìm hoặc nổi', đặt vào tình thế phải tự lực cánh sinh
"The company has a sink-or-swim mentality when it comes to training new recruits."
(Công ty có tư duy 'chìm hoặc nổi' trong việc đào tạo nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sink or swim
Thành ngữThành công hay thất bại; sống sót hay chết; xoay sở hoặc sụp đổ. Bị buộc phải thành công hoặc thất bại bằng nỗ lực của chính mình.
"The new recruits were just thrown in at the deep end and left to sink or swim."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding sink or swim situations is crucial for new employees to build confidence. |
Tránh các tình huống 'chìm hoặc bơi' là rất quan trọng để nhân viên mới xây dựng sự tự tin. |
| Phủ định | I don't appreciate being put in a sink or swim scenario without proper training. |
Tôi không thích bị đặt vào tình huống 'chìm hoặc bơi' mà không có đào tạo thích hợp. |
| Nghi vấn | Is suggesting a 'sink or swim' approach really the best way to motivate the team? |
Đề xuất cách tiếp cận 'chìm hoặc bơi' có thực sự là cách tốt nhất để thúc đẩy đội ngũ không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new recruits were thrown into the project and told to sink or swim. |
Các tân binh bị ném vào dự án và được bảo phải tự bơi hoặc chìm. |
| Phủ định | She didn't want to sink or swim; she preferred a structured learning environment. |
Cô ấy không muốn phải tự bơi hoặc chìm; cô ấy thích một môi trường học tập có cấu trúc. |
| Nghi vấn | Will the company sink or swim under the new management? |
Liệu công ty sẽ tự bơi hoặc chìm dưới sự quản lý mới? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company doesn't adapt to the new market trends, it will sink or swim. |
Nếu công ty không thích nghi với các xu hướng thị trường mới, nó sẽ phải tự bơi hoặc chìm. |
| Phủ định | If you don't prepare adequately for the interview, you will sink or swim. |
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ phải tự bơi hoặc chìm. |
| Nghi vấn | Will the new startup sink or swim if they don't secure funding? |
Liệu startup mới có phải tự bơi hoặc chìm nếu họ không đảm bảo được nguồn vốn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sink or swim".
