sink
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sink'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bồn rửa cố định có nguồn cấp nước và ống thoát nước.
Ví dụ Thực tế với 'Sink'
-
"I washed the dishes in the sink."
"Tôi rửa bát trong bồn rửa."
-
"The water is draining slowly in the sink."
"Nước đang thoát chậm trong bồn rửa."
-
"The sun began to sink below the horizon."
"Mặt trời bắt đầu lặn xuống dưới đường chân trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sink'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sink'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được làm bằng sứ hoặc thép không gỉ, dùng để rửa tay, bát đĩa, thực phẩm, v.v. Phân biệt với 'basin' có thể là một cái chậu di động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in the sink (ở trong bồn rửa), under the sink (ở dưới bồn rửa)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sink'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.