(Top Banner Ad)
sink
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

sink

UK: /sɪŋk/ • US: /sɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bồn rửa chìm suy giảm lún
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fixed basin with a water supply and drain.

Vietnamese Meaning

Bồn rửa cố định có nguồn cấp nước và ống thoát nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I washed the dishes in the sink."

    "Tôi rửa bát trong bồn rửa."

  • "The water is draining slowly in the sink."

    "Nước đang thoát chậm trong bồn rửa."

  • "The sun began to sink below the horizon."

    "Mặt trời bắt đầu lặn xuống dưới đường chân trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink chìm xuống; lún xuống; hạ xuống
Noun sink bồn rửa chén/mặt; chậu rửa
Adjective sinking đang chìm; đang lún
Noun sinking sự chìm xuống; sự lún xuống
Adjective sunken bị chìm; lún sâu; hõm sâu
Noun sinker vật chì (để câu cá); người hay chìm (trong nước)
Adjective unsinkable không thể chìm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*senk-
Proto-Germanic
*sinkwaną
Old English
sincan
Middle English
sinken
Modern English
sink

Cội Nguồn Chìm Sâu

Từ 'sink' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ một gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*senk-) mang ý nghĩa chung là 'chìm xuống' hoặc 'rơi xuống'. Trải qua hàng ngàn năm, nó đi vào tiếng Đức nguyên thủy (*sinkwaną) rồi tiếng Anh cổ (sincan) và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự di chuyển xuống dưới mặt nước hoặc vào một trạng thái thấp hơn, thể hiện sự liên tục trong ngôn ngữ qua các thời kỳ.

Usage Note

Thường được làm bằng sứ hoặc thép không gỉ, dùng để rửa tay, bát đĩa, thực phẩm, v.v. Phân biệt với 'basin' có thể là một cái chậu di động.

Prepositions

in under

in the sink (ở trong bồn rửa), under the sink (ở dưới bồn rửa)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sink (Noun)
  • kitchen kitchen sink
    (bồn rửa chén)
  • bathroom bathroom sink
    (chậu rửa mặt (trong nhà tắm))
  • deep deep sink
    (bồn rửa sâu)
Verb + sink (Verb/Noun)
  • sink sink into something
    (chìm sâu vào cái gì; lún sâu vào cái gì (nghĩa đen hoặc bóng))
  • sink sink a ship
    (đánh chìm một con tàu)
  • sink sink money into something
    (đầu tư/đổ tiền vào cái gì (thường là một cách không hiệu quả hoặc với rủi ro cao))
Noun (subject) + sink (Verb)
  • ship The ship began to sink.
    (Con tàu bắt đầu chìm.)
  • sun The sun sinks below the horizon.
    (Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.)

Idioms

  • sink or swim

    phải tự xoay sở, tự lực cánh sinh (nếu không sẽ thất bại); được ăn cả ngã về không

    "When he started his own business, it was a case of sink or swim."

    (Khi anh ấy bắt đầu kinh doanh riêng, đó là một trường hợp phải tự lực cánh sinh.)

  • sink your teeth into something

    bắt tay vào làm việc gì đó một cách hăng hái, say mê; thưởng thức trọn vẹn (món ăn)

    "I'm looking forward to sinking my teeth into this new project."

    (Tôi rất mong được bắt tay vào làm dự án mới này một cách hăng hái.)

  • everything but the kitchen sink

    tất tần tật mọi thứ (thậm chí những thứ không cần thiết, ám chỉ sự quá tải hoặc chuẩn bị quá mức)

    "She packed everything but the kitchen sink for her weekend trip."

    (Cô ấy đã đóng gói mọi thứ, kể cả những thứ không cần thiết, cho chuyến đi cuối tuần của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sink

danh từ
Lật mặt

Bồn rửa cố định có nguồn cấp nước và ống thoát nước.

"I washed the dishes in the sink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sink".

Bồn Rửa Chén - Trung Tâm Giao Tiếp Gia Đình

Trong nhiều gia đình phương Tây, bồn rửa chén (kitchen sink) không chỉ là nơi để rửa bát đĩa mà còn là một trung tâm giao tiếp không chính thức. Người ta thường tụ tập quanh bồn rửa để trò chuyện, chia sẻ tin tức trong lúc làm việc nhà, biến nó thành một phần quan trọng của đời sống gia đình hàng ngày.

Biểu Tượng Của Sự Thừa Thãi: 'Everything but the Kitchen Sink'

Thành ngữ 'everything but the kitchen sink' (mọi thứ trừ cái bồn rửa chén) phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự tích lũy đồ đạc hoặc sự chuẩn bị quá mức. Nó ngụ ý rằng một người đã mang theo hoặc bao gồm quá nhiều thứ, đến mức dường như không còn gì sót lại trừ một vật cố định lớn trong nhà, nhấn mạnh sự thái quá hoặc không cần thiết.