sink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bồn rửa cố định có nguồn cấp nước và ống thoát nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I washed the dishes in the sink."
"Tôi rửa bát trong bồn rửa."
-
"The water is draining slowly in the sink."
"Nước đang thoát chậm trong bồn rửa."
-
"The sun began to sink below the horizon."
"Mặt trời bắt đầu lặn xuống dưới đường chân trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sink | chìm xuống; lún xuống; hạ xuống |
| Noun | sink | bồn rửa chén/mặt; chậu rửa |
| Adjective | sinking | đang chìm; đang lún |
| Noun | sinking | sự chìm xuống; sự lún xuống |
| Adjective | sunken | bị chìm; lún sâu; hõm sâu |
| Noun | sinker | vật chì (để câu cá); người hay chìm (trong nước) |
| Adjective | unsinkable | không thể chìm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm bằng sứ hoặc thép không gỉ, dùng để rửa tay, bát đĩa, thực phẩm, v.v. Phân biệt với 'basin' có thể là một cái chậu di động.
Prepositions
in the sink (ở trong bồn rửa), under the sink (ở dưới bồn rửa)
Collocations (Từ đi kèm)
-
kitchen kitchen sink (bồn rửa chén)
-
bathroom bathroom sink (chậu rửa mặt (trong nhà tắm))
-
deep deep sink (bồn rửa sâu)
-
sink sink into something (chìm sâu vào cái gì; lún sâu vào cái gì (nghĩa đen hoặc bóng))
-
sink sink a ship (đánh chìm một con tàu)
-
sink sink money into something (đầu tư/đổ tiền vào cái gì (thường là một cách không hiệu quả hoặc với rủi ro cao))
-
ship The ship began to sink. (Con tàu bắt đầu chìm.)
-
sun The sun sinks below the horizon. (Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.)
Idioms
-
sink or swim
phải tự xoay sở, tự lực cánh sinh (nếu không sẽ thất bại); được ăn cả ngã về không
"When he started his own business, it was a case of sink or swim."
(Khi anh ấy bắt đầu kinh doanh riêng, đó là một trường hợp phải tự lực cánh sinh.)
-
sink your teeth into something
bắt tay vào làm việc gì đó một cách hăng hái, say mê; thưởng thức trọn vẹn (món ăn)
"I'm looking forward to sinking my teeth into this new project."
(Tôi rất mong được bắt tay vào làm dự án mới này một cách hăng hái.)
-
everything but the kitchen sink
tất tần tật mọi thứ (thậm chí những thứ không cần thiết, ám chỉ sự quá tải hoặc chuẩn bị quá mức)
"She packed everything but the kitchen sink for her weekend trip."
(Cô ấy đã đóng gói mọi thứ, kể cả những thứ không cần thiết, cho chuyến đi cuối tuần của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sink
danh từBồn rửa cố định có nguồn cấp nước và ống thoát nước.
"I washed the dishes in the sink."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sink".
