(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sink
A2

sink

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bồn rửa chìm suy giảm lún
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sink'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bồn rửa cố định có nguồn cấp nước và ống thoát nước.

Definition (English Meaning)

A fixed basin with a water supply and drain.

Ví dụ Thực tế với 'Sink'

  • "I washed the dishes in the sink."

    "Tôi rửa bát trong bồn rửa."

  • "The water is draining slowly in the sink."

    "Nước đang thoát chậm trong bồn rửa."

  • "The sun began to sink below the horizon."

    "Mặt trời bắt đầu lặn xuống dưới đường chân trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sink'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Sink'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được làm bằng sứ hoặc thép không gỉ, dùng để rửa tay, bát đĩa, thực phẩm, v.v. Phân biệt với 'basin' có thể là một cái chậu di động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in under

in the sink (ở trong bồn rửa), under the sink (ở dưới bồn rửa)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sink'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)