Do or die
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where someone must either succeed completely or fail completely; a situation that requires extreme effort and determination.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó phải thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn; một tình huống đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm cực độ; sống mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a do or die situation for the team; they must win this game to advance to the finals."
"Đây là một tình huống sống mái đối với đội; họ phải thắng trận này để tiến vào vòng chung kết."
-
"The company is facing a do or die moment. If this product fails, they'll go bankrupt."
"Công ty đang đối mặt với thời điểm sống còn. Nếu sản phẩm này thất bại, họ sẽ phá sản."
-
"For many startups, launching a product is a do or die operation."
"Đối với nhiều công ty khởi nghiệp, việc ra mắt một sản phẩm là một hoạt động sống còn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cấp bách và quan trọng của một nhiệm vụ hoặc mục tiêu. Nó thể hiện một cam kết không lay chuyển để đạt được thành công, bất chấp những khó khăn hoặc rủi ro liên quan. Sắc thái của 'do or die' mạnh hơn so với chỉ 'cố gắng hết sức', vì nó ngụ ý rằng thất bại là không thể chấp nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effort a do-or-die effort (một nỗ lực sống còn, nỗ lực hết mình, nỗ lực quyết liệt)
-
game a do-or-die game (một trận đấu sống còn, trận đấu quyết định (thắng thì sống, thua thì loại))
-
situation a do-or-die situation (một tình thế ngàn cân treo sợi tóc, tình thế bắt buộc phải thành công)
-
attitude a do-or-die attitude (một thái độ quyết tử, tinh thần không lùi bước, sẵn sàng chấp nhận mọi rủi ro để thành công)
Idioms
-
It's a do-or-die situation.
Đây là một tình huống sống còn, buộc phải thành công.
"For the company, it's a do-or-die situation; they either innovate or go bankrupt."
(Đối với công ty, đây là một tình huống sống còn; họ hoặc phải đổi mới hoặc phá sản.)
-
have a do-or-die attitude
có thái độ quyết tử, tinh thần không lùi bước hoặc không chấp nhận thất bại.
"The team approached the final match with a do-or-die attitude."
(Đội bóng bước vào trận chung kết với tinh thần quyết tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Do or die
Thành ngữMột tình huống mà ai đó phải thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn; một tình huống đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm cực độ; sống mái.
"It's a do or die situation for the team; they must win this game to advance to the finals."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Faced with the do-or-die situation, he chose to fight for his beliefs. |
Đối mặt với tình huống sống còn, anh ấy đã chọn chiến đấu cho niềm tin của mình. |
| Phủ định | They didn't approach the negotiation as a do-or-die matter; they were willing to compromise. |
Họ không tiếp cận cuộc đàm phán như một vấn đề sống còn; họ sẵn sàng thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Is this really a do-or-die situation, or can we find another solution? |
Đây có thực sự là một tình huống sống còn, hay chúng ta có thể tìm ra một giải pháp khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Do or die".
