(Top Banner Ad)
Do or die
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ, Quyết tâm, Sự sống còn

Do or die

UK: ˈduː ɔː(r) daɪ • US: ˈduː ɔːr daɪ

Nghĩa tiếng Việt

một mất một còn sống mái được ăn cả ngã về không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where someone must either succeed completely or fail completely; a situation that requires extreme effort and determination.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó phải thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn; một tình huống đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm cực độ; sống mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a do or die situation for the team; they must win this game to advance to the finals."

    "Đây là một tình huống sống mái đối với đội; họ phải thắng trận này để tiến vào vòng chung kết."

  • "The company is facing a do or die moment. If this product fails, they'll go bankrupt."

    "Công ty đang đối mặt với thời điểm sống còn. Nếu sản phẩm này thất bại, họ sẽ phá sản."

  • "For many startups, launching a product is a do or die operation."

    "Đối với nhiều công ty khởi nghiệp, việc ra mắt một sản phẩm là một hoạt động sống còn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doer người hành động, người thực hiện một cách quyết liệt hoặc hiệu quả
Noun death cái chết; sự thất bại, sự kết thúc hoàn toàn (như là hậu quả của việc 'chết')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Quyết tâm, Sự sống còn

Etymology (Nguồn gốc)

English
Do or die

Nguồn gốc 'Làm hoặc Chết'

Cụm từ 'Do or die' (Làm hoặc chết) xuất hiện trong tiếng Anh để diễn tả một tình huống cực kỳ nghiêm trọng, nơi mà sự thành công là bắt buộc và thất bại là không thể chấp nhận được, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Mặc dù không có một ngày ra đời chính xác, tinh thần quyết liệt này đã được thể hiện trong văn học và ngữ cảnh quân sự từ thế kỷ 17-18, phản ánh sự lựa chọn giữa hành động quyết liệt để sống còn hoặc đối mặt với sự kết thúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cấp bách và quan trọng của một nhiệm vụ hoặc mục tiêu. Nó thể hiện một cam kết không lay chuyển để đạt được thành công, bất chấp những khó khăn hoặc rủi ro liên quan. Sắc thái của 'do or die' mạnh hơn so với chỉ 'cố gắng hết sức', vì nó ngụ ý rằng thất bại là không thể chấp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với 'do-or-die' (như tính từ)
  • effort a do-or-die effort
    (một nỗ lực sống còn, nỗ lực hết mình, nỗ lực quyết liệt)
  • game a do-or-die game
    (một trận đấu sống còn, trận đấu quyết định (thắng thì sống, thua thì loại))
  • situation a do-or-die situation
    (một tình thế ngàn cân treo sợi tóc, tình thế bắt buộc phải thành công)
  • attitude a do-or-die attitude
    (một thái độ quyết tử, tinh thần không lùi bước, sẵn sàng chấp nhận mọi rủi ro để thành công)

Idioms

  • It's a do-or-die situation.

    Đây là một tình huống sống còn, buộc phải thành công.

    "For the company, it's a do-or-die situation; they either innovate or go bankrupt."

    (Đối với công ty, đây là một tình huống sống còn; họ hoặc phải đổi mới hoặc phá sản.)

  • have a do-or-die attitude

    có thái độ quyết tử, tinh thần không lùi bước hoặc không chấp nhận thất bại.

    "The team approached the final match with a do-or-die attitude."

    (Đội bóng bước vào trận chung kết với tinh thần quyết tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Do or die

Thành ngữ
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó phải thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn; một tình huống đòi hỏi nỗ lực và quyết tâm cực độ; sống mái.

"It's a do or die situation for the team; they must win this game to advance to the finals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Faced with the do-or-die situation, he chose to fight for his beliefs.
Đối mặt với tình huống sống còn, anh ấy đã chọn chiến đấu cho niềm tin của mình.
Phủ định
They didn't approach the negotiation as a do-or-die matter; they were willing to compromise.
Họ không tiếp cận cuộc đàm phán như một vấn đề sống còn; họ sẵn sàng thỏa hiệp.
Nghi vấn
Is this really a do-or-die situation, or can we find another solution?
Đây có thực sự là một tình huống sống còn, hay chúng ta có thể tìm ra một giải pháp khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Do or die".

Tinh thần Quyết tâm và Sống còn

Cụm từ 'Do or die' thể hiện một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây về sự quyết tâm và ý chí kiên cường khi đối mặt với thử thách lớn. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một người hoặc một nhóm phải dốc hết sức mình vì thất bại không phải là một lựa chọn. Tinh thần này được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực.

Trong Thể thao và Quân sự

Trong văn hóa thể thao, 'do-or-die game' (trận đấu sống còn) là một cụm từ phổ biến để chỉ các trận đấu loại trực tiếp hoặc những trận đấu có tính chất quyết định thắng thua, đặc biệt là trong các giải đấu lớn. Tương tự, trong bối cảnh quân sự, nó thể hiện tinh thần 'quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh', nơi binh lính được yêu cầu phải chiến đấu đến cùng để đạt được mục tiêu hoặc bảo vệ tính mạng.