sitting room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in a house where people sit and relax.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng trong nhà, nơi mọi người ngồi và thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the evening chatting in the sitting room."
"Chúng tôi đã dành cả buổi tối trò chuyện trong phòng khách."
-
"The sitting room was decorated with antique furniture."
"Phòng khách được trang trí bằng đồ nội thất cổ."
-
"She likes to read in the sitting room by the fireplace."
"Cô ấy thích đọc sách trong phòng khách bên lò sưởi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sit | ngồi |
| Noun | seating | chỗ ngồi, khu vực ngồi |
| Adjective | roomy | rộng rãi, có nhiều chỗ |
| Noun | living room | phòng khách (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) |
| Noun | drawing room | phòng khách trang trọng (thường trong các ngôi nhà cổ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sitting room' thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ 'living room' hoặc 'family room' phổ biến hơn. Nó nhấn mạnh chức năng thư giãn và tiếp khách của căn phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cozy a cozy sitting room (một phòng khách ấm cúng)
-
spacious a spacious sitting room (một phòng khách rộng rãi)
-
bright a bright sitting room (một phòng khách sáng sủa)
-
enter enter the sitting room (bước vào phòng khách)
-
furnish furnish a sitting room (trang bị nội thất cho phòng khách)
-
relax in relax in the sitting room (thư giãn trong phòng khách)
-
in in the sitting room (trong phòng khách)
-
out of out of the sitting room (ra khỏi phòng khách)
Idioms
-
a comfortable sitting room
một phòng khách tiện nghi/thoải mái
"They spent hours chatting in their comfortable sitting room."
(Họ đã dành hàng giờ trò chuyện trong phòng khách tiện nghi của mình.)
-
the main sitting room
phòng khách chính
"The guests were directed to the main sitting room upon arrival."
(Khách được hướng dẫn vào phòng khách chính khi đến nơi.)
-
have coffee in the sitting room
uống cà phê trong phòng khách
"We often have coffee and read the newspaper in the sitting room on weekends."
(Chúng tôi thường uống cà phê và đọc báo trong phòng khách vào cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sitting room
danh từMột căn phòng trong nhà, nơi mọi người ngồi và thư giãn.
"We spent the evening chatting in the sitting room."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be playing in the sitting room all afternoon. |
Bọn trẻ sẽ chơi trong phòng khách cả buổi chiều. |
| Phủ định | She won't be cleaning the sitting room; she's too tired. |
Cô ấy sẽ không dọn dẹp phòng khách; cô ấy quá mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Will they be watching TV in the sitting room when we arrive? |
Liệu họ có đang xem TV trong phòng khách khi chúng ta đến không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were painting the sitting room last night. |
Họ đang sơn phòng khách tối qua. |
| Phủ định | She wasn't cleaning the sitting room when I arrived. |
Cô ấy không dọn dẹp phòng khách khi tôi đến. |
| Nghi vấn | Were you watching TV in the sitting room at 8 PM? |
Bạn có đang xem TV trong phòng khách lúc 8 giờ tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sitting room".
