(Top Banner Ad)
sitting room
A2
danh từ A2 Kiến trúc và Nội thất

sitting room

UK: /ˈsɪtɪŋ ruːm/ • US: /ˈsɪtɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khách phòng sinh hoạt chung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house where people sit and relax.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng trong nhà, nơi mọi người ngồi và thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the evening chatting in the sitting room."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối trò chuyện trong phòng khách."

  • "The sitting room was decorated with antique furniture."

    "Phòng khách được trang trí bằng đồ nội thất cổ."

  • "She likes to read in the sitting room by the fireplace."

    "Cô ấy thích đọc sách trong phòng khách bên lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sit ngồi
Noun seating chỗ ngồi, khu vực ngồi
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun living room phòng khách (từ đồng nghĩa phổ biến hơn)
Noun drawing room phòng khách trang trọng (thường trong các ngôi nhà cổ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sittan
Old English
rūm
English (18th-19th C.)
sitting room

Nguồn gốc của 'Sitting Room'

Từ 'sitting room' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'sit' (ngồi) và 'room' (phòng), nghĩa đen là 'phòng để ngồi'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 18 và 19, khi các ngôi nhà lớn ở Anh và Mỹ thường có nhiều không gian sinh hoạt. 'Sitting room' trở thành một tên gọi cho một phòng khách phụ hoặc ít trang trọng hơn, nơi gia đình và khách có thể thư giãn, trò chuyện hoặc đọc sách một cách thoải mái, khác với 'drawing room' vốn dùng cho những buổi tiếp đón chính thức hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'sitting room' thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ 'living room' hoặc 'family room' phổ biến hơn. Nó nhấn mạnh chức năng thư giãn và tiếp khách của căn phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sitting room
  • cozy a cozy sitting room
    (một phòng khách ấm cúng)
  • spacious a spacious sitting room
    (một phòng khách rộng rãi)
  • bright a bright sitting room
    (một phòng khách sáng sủa)
Verb + sitting room
  • enter enter the sitting room
    (bước vào phòng khách)
  • furnish furnish a sitting room
    (trang bị nội thất cho phòng khách)
  • relax in relax in the sitting room
    (thư giãn trong phòng khách)
Prepositional Phrase
  • in in the sitting room
    (trong phòng khách)
  • out of out of the sitting room
    (ra khỏi phòng khách)

Idioms

  • a comfortable sitting room

    một phòng khách tiện nghi/thoải mái

    "They spent hours chatting in their comfortable sitting room."

    (Họ đã dành hàng giờ trò chuyện trong phòng khách tiện nghi của mình.)

  • the main sitting room

    phòng khách chính

    "The guests were directed to the main sitting room upon arrival."

    (Khách được hướng dẫn vào phòng khách chính khi đến nơi.)

  • have coffee in the sitting room

    uống cà phê trong phòng khách

    "We often have coffee and read the newspaper in the sitting room on weekends."

    (Chúng tôi thường uống cà phê và đọc báo trong phòng khách vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sitting room

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng trong nhà, nơi mọi người ngồi và thư giãn.

"We spent the evening chatting in the sitting room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be playing in the sitting room all afternoon.
Bọn trẻ sẽ chơi trong phòng khách cả buổi chiều.
Phủ định
She won't be cleaning the sitting room; she's too tired.
Cô ấy sẽ không dọn dẹp phòng khách; cô ấy quá mệt mỏi.
Nghi vấn
Will they be watching TV in the sitting room when we arrive?
Liệu họ có đang xem TV trong phòng khách khi chúng ta đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were painting the sitting room last night.
Họ đang sơn phòng khách tối qua.
Phủ định
She wasn't cleaning the sitting room when I arrived.
Cô ấy không dọn dẹp phòng khách khi tôi đến.
Nghi vấn
Were you watching TV in the sitting room at 8 PM?
Bạn có đang xem TV trong phòng khách lúc 8 giờ tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sitting room".

Sự khác biệt với 'Living Room' và 'Drawing Room'

Trong các ngôi nhà truyền thống hoặc lớn, 'sitting room' thường được xem là một phòng khách phụ hoặc không gian sinh hoạt ít trang trọng hơn so với 'drawing room' (phòng khách chính dùng để tiếp khách quý hoặc giải trí quy mô). Ngày nay, thuật ngữ 'living room' đã trở nên phổ biến hơn và thường dùng để chỉ phòng khách chính trong hầu hết các gia đình hiện đại, có chức năng đa dạng hơn.

Không gian của sự thư thái và trò chuyện

'Sitting room' gợi lên hình ảnh một không gian ấm cúng, dành cho những hoạt động thư giãn như đọc sách, trò chuyện thân mật, nghe nhạc hoặc thưởng thức đồ uống. Nó thường được trang bị sofa, ghế bành thoải mái và bàn cà phê, tạo cảm giác gần gũi và riêng tư hơn so với một phòng khách chỉ dùng để tiếp đón khách chính thức.