(Top Banner Ad)
family room
A2
noun A2 Kiến trúc & Nội thất

family room

UK: /ˈfæməli ruːm/ • US: /ˈfæməli ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng sinh hoạt chung phòng gia đình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a house where a family typically spends time together, often used for relaxing, watching television, or playing games.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong nhà nơi các thành viên gia đình thường dành thời gian bên nhau, thường được sử dụng để thư giãn, xem tivi hoặc chơi trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spend most evenings in the family room watching movies."

    "Chúng tôi dành hầu hết các buổi tối trong phòng sinh hoạt chung để xem phim."

  • "The kids were playing video games in the family room."

    "Bọn trẻ đang chơi điện tử trong phòng sinh hoạt chung."

  • "The family room is the heart of our home."

    "Phòng sinh hoạt chung là trái tim của ngôi nhà chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình; dòng họ
Adjective familial thuộc về gia đình; có tính gia đình
Noun room phòng; không gian
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc & Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Late Middle English
family
Old English
rūm
English
room
Modern English
family room

Nguồn gốc của 'family room'

Cụm từ 'family room' (phòng sinh hoạt chung) là một sự kết hợp khá hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Từ 'family' (gia đình) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia' (chỉ hộ gia đình hoặc những người trong nhà). Từ 'room' (căn phòng) đến từ tiếng Anh cổ 'rūm' (có nghĩa là không gian). Khi kết hợp lại, 'family room' mô tả chính xác một không gian đặc biệt trong nhà được thiết kế cho các hoạt động giải trí và thư giãn của cả gia đình, khác biệt với phòng khách trang trọng hơn.

Usage Note

Phòng sinh hoạt chung là không gian quan trọng trong gia đình, nơi mọi người có thể kết nối và thư giãn. Nó thường khác với phòng khách (living room), vốn có thể trang trọng hơn và được sử dụng khi có khách. Phòng sinh hoạt chung thường thoải mái và tiện nghi hơn.

Prepositions

in of

* **in the family room:** Chỉ vị trí, ở trong phòng sinh hoạt chung (Ví dụ: We were watching TV *in the family room*). * **of the family room:** Hiếm gặp, nhưng có thể dùng để chỉ một phần của phòng sinh hoạt chung, hoặc thuộc về phòng sinh hoạt chung (Ví dụ: The design *of the family room* is modern).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family room
  • spacious spacious family room
    (phòng sinh hoạt chung rộng rãi)
  • cozy cozy family room
    (phòng sinh hoạt chung ấm cúng)
  • comfortable comfortable family room
    (phòng sinh hoạt chung thoải mái)
  • main main family room
    (phòng sinh hoạt chung chính)
Verb + family room
  • decorate decorate the family room
    (trang trí phòng sinh hoạt chung)
  • furnish furnish the family room
    (trang bị nội thất cho phòng sinh hoạt chung)
  • gather in gather in the family room
    (tụ tập trong phòng sinh hoạt chung)
  • spend time in spend time in the family room
    (dành thời gian trong phòng sinh hoạt chung)
Noun + family room
  • family room family room furniture
    (đồ nội thất phòng sinh hoạt chung)
  • family room family room activities
    (các hoạt động trong phòng sinh hoạt chung)
  • family room family room TV
    (TV trong phòng sinh hoạt chung)

Idioms

  • The family room is the heart of the home.

    Phòng sinh hoạt chung là trái tim của ngôi nhà (nơi mọi thành viên tụ họp và kết nối).

    "With its comfortable sofas and large TV, the family room is truly the heart of the home."

    (Với những chiếc ghế sofa thoải mái và TV lớn, phòng sinh hoạt chung thực sự là trái tim của ngôi nhà.)

  • Spend quality time in the family room.

    Dành thời gian chất lượng trong phòng sinh hoạt chung.

    "We love to spend quality time in the family room playing board games or watching movies together."

    (Chúng tôi thích dành thời gian chất lượng trong phòng sinh hoạt chung để chơi cờ hoặc xem phim cùng nhau.)

  • Transform a space into a family room.

    Biến một không gian thành phòng sinh hoạt chung.

    "They decided to transform their unused attic into a bright and inviting family room."

    (Họ quyết định biến gác mái không sử dụng thành một phòng sinh hoạt chung sáng sủa và hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family room

noun
Lật mặt

Một phòng trong nhà nơi các thành viên gia đình thường dành thời gian bên nhau, thường được sử dụng để thư giãn, xem tivi hoặc chơi trò chơi.

"We spend most evenings in the family room watching movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had cleaned the family room before the guests arrived.
Họ đã dọn dẹp phòng sinh hoạt chung trước khi khách đến.
Phủ định
She hadn't decorated the family room before Christmas.
Cô ấy đã không trang trí phòng sinh hoạt chung trước Giáng Sinh.
Nghi vấn
Had he finished painting the family room before the party?
Anh ấy đã sơn xong phòng sinh hoạt chung trước bữa tiệc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family room".

Phòng sinh hoạt chung vs. Phòng khách

Ở nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'family room' (phòng sinh hoạt chung) và 'living room' (phòng khách). Phòng khách thường là không gian trang trọng hơn, ít được sử dụng hàng ngày, dành để tiếp khách hoặc cho những dịp đặc biệt. Ngược lại, 'family room' là nơi ấm cúng, thoải mái hơn, là trung tâm sinh hoạt của gia đình, nơi mọi người tụ tập để thư giãn, xem TV, đọc sách hoặc chơi game.

Trung tâm giải trí gia đình

Sự xuất hiện của 'family room' gắn liền với sự phát triển của truyền hình và các hình thức giải trí gia đình khác sau Thế chiến thứ hai. Nó phản ánh xu hướng các gia đình dành nhiều thời gian hơn ở nhà để giải trí cùng nhau. 'Family room' thường được trang bị ghế sofa lớn, TV, hệ thống âm thanh, và các trò chơi, biến nó thành trung tâm giải trí và kết nối cho cả gia đình.