(Top Banner Ad)
skateboarding
B1
noun B1 Thể thao, Văn hóa đường phố

skateboarding

UK: /ˈskeɪtˌbɔːdɪŋ/ • US: /ˈskeɪtˌbɔrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn trượt ván hoạt động trượt ván
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding on a skateboard.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động trượt ván.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skateboarding is a popular activity among young people."

    "Trượt ván là một hoạt động phổ biến trong giới trẻ."

  • "He's been skateboarding since he was a kid."

    "Anh ấy đã trượt ván từ khi còn nhỏ."

  • "Skateboarding competitions are held all over the world."

    "Các cuộc thi trượt ván được tổ chức trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skateboard ván trượt
Verb to skateboard trượt ván
Noun skater người trượt ván
Noun skatepark công viên trượt ván

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa đường phố

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schaetse
English
skate (for ice/roller skates)
Old English
bord
English (mid-20th century)
skateboard (combining 'skate' and 'board')
English (late 20th century)
skateboarding (gerund from 'skateboard')

Nguồn gốc của Trượt ván

Môn trượt ván (skateboarding) ra đời vào những năm 1950 tại California, Mỹ, khi những người lướt sóng muốn có một hoạt động tương tự để giải trí trên cạn vào những ngày không có sóng. Họ gắn bánh xe vào những tấm ván gỗ, tạo ra một hình thức 'lướt sóng vỉa hè'. Từ đó, skateboarding đã phát triển thành một môn thể thao và một nét văn hóa độc đáo trên toàn thế giới.

Usage Note

Skateboarding thường được dùng để chỉ cả hoạt động trượt ván nói chung và môn thể thao trượt ván chuyên nghiệp. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật và địa hình khác nhau, từ trượt trên đường phố đến trượt trong công viên.

Prepositions

in at

in: thường dùng để chỉ việc tham gia vào hoạt động skateboarding (e.g., He is in skateboarding).
at: thường dùng để chỉ địa điểm thực hiện skateboarding (e.g., They are skateboarding at the park).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skateboarding
  • go go skateboarding
    (đi trượt ván)
  • practice practice skateboarding
    (tập trượt ván)
  • enjoy enjoy skateboarding
    (thích thú với việc trượt ván)
  • take up take up skateboarding
    (bắt đầu học/chơi trượt ván)
Adjective + skateboarding
  • extreme extreme skateboarding
    (trượt ván mạo hiểm)
  • street street skateboarding
    (trượt ván đường phố)
  • professional professional skateboarding
    (trượt ván chuyên nghiệp)
  • competitive competitive skateboarding
    (trượt ván thi đấu)
Noun + skateboarding
  • skateboarding skateboarding tricks
    (các kỹ thuật/mánh khóe trượt ván)
  • skateboarding skateboarding gear
    (thiết bị/đồ dùng trượt ván)
  • skateboarding skateboarding culture
    (văn hóa trượt ván)

Idioms

  • Go skateboarding

    Đi trượt ván (một hoạt động giải trí)

    "Let's go skateboarding at the park this afternoon."

    (Chiều nay chúng ta hãy đi trượt ván ở công viên nhé.)

  • Take up skateboarding

    Bắt đầu học hoặc tham gia môn trượt ván

    "She decided to take up skateboarding after watching the Olympics."

    (Cô ấy quyết định học trượt ván sau khi xem Thế vận hội.)

  • Skateboarding is not a crime

    Trượt ván không phải là tội ác (một khẩu hiệu văn hóa kêu gọi sự chấp nhận và tự do của người trượt ván)

    "He wore a T-shirt that said 'Skateboarding is not a crime' to protest the ban."

    (Anh ấy mặc một chiếc áo phông ghi 'Trượt ván không phải là tội ác' để phản đối lệnh cấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skateboarding

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động trượt ván.

"Skateboarding is a popular activity among young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many teenagers enjoy skateboarding in the park.
Nhiều thanh thiếu niên thích trượt ván trong công viên.
Phủ định
He doesn't like skateboarding because he is afraid of falling.
Anh ấy không thích trượt ván vì anh ấy sợ ngã.
Nghi vấn
Do you know anyone who is good at skateboarding?
Bạn có biết ai giỏi trượt ván không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was skateboarding in the park when it started to rain.
Anh ấy đang trượt ván trong công viên khi trời bắt đầu mưa.
Phủ định
They were not skateboarding because the ground was too wet.
Họ đã không trượt ván vì mặt đất quá ướt.
Nghi vấn
Were you skateboarding near the beach yesterday afternoon?
Có phải bạn đã trượt ván gần bãi biển chiều hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skateboarding".

Nguồn gốc từ lướt sóng

Skateboarding có nguồn gốc từ những người lướt sóng ở California vào những năm 1950, khi họ tìm kiếm một hoạt động tương tự để thực hiện trên cạn. Vì vậy, nó thường được gọi là 'lướt sóng vỉa hè' (sidewalk surfing) và mang tinh thần tự do, sáng tạo của văn hóa lướt sóng.

Văn hóa giới trẻ và thể thao Olympic

Skateboarding không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần quan trọng của văn hóa giới trẻ, gắn liền với âm nhạc, nghệ thuật đường phố và thời trang. Với sự phát triển mạnh mẽ, môn này đã chính thức trở thành một môn thi đấu tại Thế vận hội, lần đầu tiên tại Tokyo 2020 (được tổ chức vào năm 2021), đánh dấu sự công nhận toàn cầu.