(Top Banner Ad)
ollie
B1
Danh từ B1 Thể thao (trượt ván)

ollie

UK: /ˈɒli/ • US: /ˈɑːli/

Nghĩa tiếng Việt

cú ollie kỹ thuật ollie nhảy ollie
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skateboarding trick in which the rider and board leap into the air without the use of the rider's hands.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật trượt ván trong đó người trượt và ván nhảy lên không trung mà không cần sử dụng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He practiced his ollies for hours in the parking lot."

    "Anh ấy đã luyện tập các cú ollie hàng giờ liền trong bãi đỗ xe."

  • "Learning to ollie is the first step in skateboarding."

    "Học cách ollie là bước đầu tiên trong trượt ván."

  • "He ollied over the gap with ease."

    "Anh ấy đã ollie qua khoảng trống một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ollie Cú ollie; kỹ thuật nhảy ván trượt mà không dùng tay
Verb ollie Thực hiện cú ollie; làm cho ván trượt nhảy lên khỏi mặt đất

Related Words

Subject Area

Thể thao (trượt ván)

Etymology (Nguồn gốc)

English (proper noun)
Ollie (Alan Gelfand)
English (verb/noun)
ollie

Nguồn gốc tên gọi

Cú ollie được đặt theo tên của Alan 'Ollie' Gelfand, một vận động viên trượt ván người Mỹ. Anh ấy đã phát minh ra kỹ thuật này vào cuối những năm 1970 khi đang trượt ván trên các máng dốc (vertical ramps). Cú ollie ban đầu là một kỹ thuật không tay, cho phép ván trượt rời khỏi mặt đất mà không cần dùng tay giữ. Sau này, nó được Rodney Mullen phát triển để thực hiện trên mặt đất phẳng, trở thành nền tảng cho vô số kỹ thuật trượt ván hiện đại khác.

Usage Note

Ollie là một kỹ thuật cơ bản và quan trọng trong trượt ván. Nó cho phép người trượt vượt qua chướng ngại vật, thực hiện các kỹ thuật nâng cao hơn, và kiểm soát ván tốt hơn. Ollie không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì nó là một kỹ thuật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ollie
  • do do an ollie
    (Thực hiện một cú ollie)
  • pop pop an ollie
    (Thực hiện cú ollie với động tác 'bật' ván)
  • land land an ollie
    (Tiếp đất thành công sau cú ollie)
  • clear clear an obstacle with an ollie
    (Vượt chướng ngại vật bằng cú ollie)
Tính từ + ollie
  • high a high ollie
    (Một cú ollie cao)
  • perfect a perfect ollie
    (Một cú ollie hoàn hảo)
  • frontside a frontside ollie
    (Cú ollie kiểu frontside (mặt trước))
  • backside a backside ollie
    (Cú ollie kiểu backside (mặt sau))
ollie + Giới từ
  • over ollie over a curb
    (Thực hiện ollie qua lề đường)
  • up onto ollie up onto a ledge
    (Thực hiện ollie lên gờ)

Idioms

  • nail an ollie

    Thực hiện một cú ollie hoàn hảo; làm chủ cú ollie

    "He finally nailed the ollie after weeks of practice."

    (Anh ấy cuối cùng đã thực hiện cú ollie hoàn hảo sau nhiều tuần luyện tập.)

  • pop an ollie

    Thực hiện cú ollie (nhấn mạnh động tác bật ván)

    "You need to pop an ollie to get over that gap."

    (Bạn cần thực hiện cú ollie để vượt qua khoảng trống đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ollie

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật trượt ván trong đó người trượt và ván nhảy lên không trung mà không cần sử dụng tay.

"He practiced his ollies for hours in the parking lot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practiced the ollie relentlessly until he could land it perfectly every time.
Anh ấy luyện tập ollie không ngừng cho đến khi có thể thực hiện nó một cách hoàn hảo mọi lúc.
Phủ định
Although she tried multiple times, she couldn't ollie over the obstacle because her timing was off.
Mặc dù cô ấy đã thử nhiều lần, nhưng cô ấy không thể ollie qua chướng ngại vật vì thời gian của cô ấy không đúng.
Nghi vấn
If you keep practicing, will you be able to ollie as high as Tony Hawk?
Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn có thể ollie cao như Tony Hawk không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ollie now!
Hãy ollie ngay bây giờ!
Phủ định
Don't ollie near the street!
Đừng ollie gần đường!
Nghi vấn
Do ollie with confidence!
Hãy ollie với sự tự tin!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can ollie really high.
Anh ấy có thể ollie rất cao.
Phủ định
Did she not ollie over the gap?
Cô ấy đã không ollie qua khoảng trống đó phải không?
Nghi vấn
Can you ollie over that rail?
Bạn có thể ollie qua cái thanh chắn đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ollied over the gap yesterday.
Hôm qua anh ấy đã ollie qua khoảng trống.
Phủ định
She didn't ollie as high as she wanted.
Cô ấy đã không ollie cao như cô ấy muốn.
Nghi vấn
Did you ollie that set of stairs?
Bạn đã ollie cái cầu thang đó à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ollie".

Nền tảng của trượt ván hiện đại

Cú ollie là một trong những kỹ thuật cơ bản và quan trọng nhất trong trượt ván. Nó được coi là 'chìa khóa' mở ra thế giới của hàng trăm kỹ thuật khác, cho phép người trượt ván nhảy lên, vượt qua chướng ngại vật và thực hiện các động tác phức tạp trên không hoặc trên các vật cản đường phố.

Sự phổ biến và tầm ảnh hưởng

Kể từ khi được phổ biến rộng rãi, cú ollie đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người nhìn nhận và thực hiện trượt ván. Nó không chỉ là một kỹ thuật mà còn là biểu tượng của sự sáng tạo và khả năng vượt qua giới hạn trong môn thể thao này, được trình diễn trong các cuộc thi chuyên nghiệp và là bước khởi đầu cho mọi người chơi trượt ván.