(Top Banner Ad)
sketches
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

sketches

UK: /ˈsketʃɪz/ • US: /ˈsketʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bản phác thảo bản vẽ phác vẽ phác thảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple drawings that are made quickly and without many details.

Vietnamese Meaning

Những bản vẽ đơn giản được thực hiện nhanh chóng và không có nhiều chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist showed us his sketches of the landscape."

    "Người nghệ sĩ cho chúng tôi xem những bản phác thảo phong cảnh của anh ấy."

  • "The book contains a collection of her early sketches."

    "Cuốn sách chứa một bộ sưu tập các bản phác thảo thời kỳ đầu của cô ấy."

  • "The police artist made sketches of the suspect based on the witness's description."

    "Họa sĩ của cảnh sát đã phác họa hình ảnh nghi phạm dựa trên mô tả của nhân chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sketch bản phác thảo, bản nháp, kịch ngắn hài hước
Verb to sketch phác thảo, vẽ phác, tóm tắt ý chính
Adjective sketchy mơ hồ, sơ sài; không đáng tin cậy
Noun sketchbook sổ phác thảo
Noun sketcher người phác thảo, họa sĩ phác thảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχέδιος (skhédios)
Latin
schedium
Italian
schizzo
Dutch
schets
English
sketch

Nguồn gốc của 'Sketch'

Từ 'sketch' có một hành trình lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'skhédios' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'vội vàng, ngẫu hứng, đột ngột', ám chỉ những gì được thực hiện nhanh chóng mà không cần nhiều kế hoạch. Ý tưởng này sau đó chuyển sang tiếng Latin thành 'schedium', mang nghĩa 'bài thơ ngẫu hứng' hoặc 'tờ giấy'. Tiếp đến, trong tiếng Ý, nó trở thành 'schizzo', gợi lên hình ảnh một 'vết bắn' hoặc 'vệt màu' nhanh chóng, dẫn đến nghĩa 'bản vẽ nhanh'. Từ tiếng Ý, từ này du nhập vào tiếng Hà Lan thành 'schets' và cuối cùng đến tiếng Anh với dạng 'sketch' vào cuối thế kỷ 17, mô tả hoàn hảo bản vẽ sơ bộ hoặc kế hoạch được thực hiện nhanh chóng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những bản phác thảo, bản vẽ nháp ban đầu, có thể là để chuẩn bị cho một tác phẩm lớn hơn hoặc chỉ đơn giản là để ghi lại ý tưởng. Khác với 'drawings' là những bức vẽ hoàn chỉnh và chi tiết hơn.

Prepositions

of in

of: sketches of something (ví dụ: sketches of people). in: sketches in a sketchbook (ví dụ: sketches in charcoal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sketches
  • rough rough sketches
    (những bản phác thảo thô, chưa hoàn chỉnh)
  • preliminary preliminary sketches
    (những bản phác thảo sơ bộ)
  • quick quick sketches
    (những bản phác thảo nhanh)
  • detailed detailed sketches
    (những bản phác thảo chi tiết)
  • comic comic sketches
    (những vở hài kịch ngắn)
  • charcoal charcoal sketches
    (những bản phác thảo bằng chì than)
  • architectural architectural sketches
    (những bản phác thảo kiến trúc)
Verb + sketches
  • draw draw sketches
    (vẽ các bản phác thảo)
  • make make sketches
    (thực hiện các bản phác thảo)
  • create create sketches
    (sáng tạo các bản phác thảo)
  • do do sketches
    (vẽ/thực hiện các bản phác thảo)
  • produce produce sketches
    (tạo ra các bản phác thảo)
  • show show sketches
    (trình bày các bản phác thảo)
  • exhibit exhibit sketches
    (triển lãm các bản phác thảo)
Noun + of + sketches
  • a series of a series of sketches
    (một loạt các bản phác thảo)
  • a book of a book of sketches
    (một cuốn sách/tập phác thảo)

Idioms

  • in broad sketches

    mô tả một cách tổng quát, sơ lược, không đi vào chi tiết

    "He outlined the business plan in broad sketches, leaving the details for later."

    (Anh ấy trình bày kế hoạch kinh doanh một cách sơ lược, để chi tiết lại sau.)

  • perform comic sketches

    biểu diễn các tiểu phẩm hài ngắn

    "The actors performed several comic sketches at the charity event."

    (Các diễn viên đã biểu diễn một số tiểu phẩm hài ngắn tại sự kiện từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sketches

danh từ
Lật mặt

Những bản vẽ đơn giản được thực hiện nhanh chóng và không có nhiều chi tiết.

"The artist showed us his sketches of the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is sketching some beautiful landscapes in her notebook.
Cô ấy đang phác họa một vài phong cảnh đẹp trong cuốn sổ của mình.
Phủ định
They are not sketching portraits at the moment; they're painting.
Họ không phác họa chân dung vào lúc này; họ đang vẽ.
Nghi vấn
Is he sketching the model right now?
Anh ấy có đang phác họa người mẫu ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketches".

Vai trò của Phác thảo trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật, thiết kế và kiến trúc, các bản phác thảo đóng vai trò nền tảng. Chúng là bước đầu tiên để ghi lại ý tưởng nhanh chóng, giúp các nghệ sĩ khám phá bố cục, hình dạng và ánh sáng trước khi hoàn thiện tác phẩm. Đây là công cụ thiết yếu để phát triển và tinh chỉnh ý tưởng.

Kịch Hài Ngắn (Comic Sketches) trong Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'sketches' còn dùng để chỉ những đoạn kịch ngắn, hài hước được biểu diễn trên sân khấu hoặc truyền hình. Chúng là một hình thức giải trí phổ biến, thường xuất hiện trong các chương trình tạp kỹ hoặc các buổi diễn hài độc thoại, mang lại tiếng cười và châm biếm xã hội.