(Top Banner Ad)
details
B1
Danh từ B1 Chung

details

UK: /ˈdiːteɪlz/ • US: /dɪˈteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết thông tin chi tiết tường tận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individual features, facts, or items.

Vietnamese Meaning

Các đặc điểm, sự kiện hoặc mục riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide more details about the project."

    "Vui lòng cung cấp thêm chi tiết về dự án."

  • "The police are investigating the details of the crime."

    "Cảnh sát đang điều tra các chi tiết của vụ án."

  • "I need to know all the details before I can make a decision."

    "Tôi cần biết tất cả các chi tiết trước khi có thể đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết
Verb detail liệt kê chi tiết, phân công
Adjective detailed tỉ mỉ, chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
detail
French
détail
English
detail

Từ 'Detail' đến 'Details'

Từ 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detail', có nghĩa là 'một phần nhỏ'. Ban đầu, nó chỉ đề cập đến một phần nhỏ của một tổng thể lớn hơn. Theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ thông tin cụ thể và chi tiết. Khi thêm 's', 'details' ám chỉ nhiều thông tin nhỏ, các chi tiết cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh vào các thông tin cụ thể, nhỏ nhặt nhưng quan trọng để hiểu rõ hoặc hoàn thành một bức tranh lớn hơn. Khác với 'information' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

in of about

in (details in something): Các chi tiết trong một thứ gì đó (ví dụ: details in a report). of (details of something): Các chi tiết về một thứ gì đó (ví dụ: details of the plan). about (details about something): Các chi tiết về một điều gì đó (ví dụ: details about the accident).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + details
  • important details
    (những chi tiết quan trọng)
  • minor details
    (những chi tiết nhỏ nhặt)
  • specific details
    (những chi tiết cụ thể)
Verb + details
  • provide details
    (cung cấp chi tiết)
  • omit details
    (bỏ sót chi tiết)
  • go into details
    (đi vào chi tiết)

Idioms

  • in detail

    một cách chi tiết

    "He explained the plan in detail."

    (Anh ấy đã giải thích kế hoạch một cách chi tiết.)

  • down to the last detail

    đến từng chi tiết cuối cùng

    "The wedding was planned down to the last detail."

    (Đám cưới đã được lên kế hoạch đến từng chi tiết cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

details

Danh từ
Lật mặt

Các đặc điểm, sự kiện hoặc mục riêng lẻ.

"Please provide more details about the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report includes all the necessary details.
Báo cáo bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết.
Phủ định
She didn't provide many details about the incident.
Cô ấy không cung cấp nhiều chi tiết về vụ việc.
Nghi vấn
Did you remember to include the important details?
Bạn có nhớ bao gồm các chi tiết quan trọng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to explain all the details of the project.
Cô ấy sẽ giải thích tất cả các chi tiết của dự án.
Phủ định
They are not going to reveal any further details at this time.
Họ sẽ không tiết lộ bất kỳ chi tiết nào thêm vào thời điểm này.
Nghi vấn
Are you going to include all the important details in your report?
Bạn có định bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng trong báo cáo của bạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been adding details to the report for weeks before the deadline.
Họ đã thêm chi tiết vào báo cáo trong nhiều tuần trước thời hạn.
Phủ định
She hadn't been revealing all the details surrounding the incident until she was pressed.
Cô ấy đã không tiết lộ tất cả các chi tiết xung quanh vụ việc cho đến khi bị thúc ép.
Nghi vấn
Had he been examining the details of the contract carefully before signing it?
Anh ta đã xem xét kỹ các chi tiết của hợp đồng trước khi ký nó phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew all the details of the plan.
Tôi ước tôi biết tất cả các chi tiết của kế hoạch.
Phủ định
If only she hadn't omitted so many details from her report.
Giá mà cô ấy không bỏ sót quá nhiều chi tiết khỏi báo cáo của mình.
Nghi vấn
I wish I could provide all the details, but is it truly necessary?
Tôi ước tôi có thể cung cấp tất cả các chi tiết, nhưng liệu nó có thực sự cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "details".

Chú trọng chi tiết trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, việc chú trọng đến chi tiết được coi là rất quan trọng. Sự tỉ mỉ và chính xác trong công việc thường được đánh giá cao, vì nó thể hiện sự chuyên nghiệp và cẩn thận.