(Top Banner Ad)
skewers
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

skewers

UK: /ˈskjuːə(r)/ • US: /ˈskjuːər/

Nghĩa tiếng Việt

que xiên xiên (que)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin metal or wooden pin used to hold pieces of food together during cooking.

Vietnamese Meaning

Một que kim loại hoặc gỗ dài, mỏng dùng để giữ các miếng thức ăn lại với nhau trong quá trình nấu nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We cooked chicken skewers on the barbecue."

    "Chúng tôi nướng gà xiên trên vỉ nướng."

  • "The chef prepared colorful vegetable skewers."

    "Đầu bếp chuẩn bị những xiên rau củ đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skewer que xiên, xiên (dụng cụ để xiên thịt, rau củ)
Verb skewer xiên (thịt, rau củ), đâm xuyên qua
Adjective skewered bị xiên, được xiên (qua que)
Noun skewering hành động xiên hoặc việc dùng que xiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeub-
Low German
*schiewe
Middle English
skewer
English
skewer

Nguồn gốc của từ "skewer"

Từ "skewer" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, liên quan đến các từ có nghĩa là "lát cắt" hoặc "đẩy". Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ một vật sắc nhọn dùng để xiên hoặc giữ thức ăn, đặc biệt là thịt, khi nướng hoặc nấu. Ý nghĩa này đã phát triển qua thời gian để mô tả que xiên mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để xiên thịt, rau củ quả để nướng hoặc chiên. Khác với 'toothpick' (tăm) dùng để xỉa răng hoặc giữ các món ăn nhỏ. 'Stick' là một que nói chung, 'skewer' mang tính chuyên dụng hơn trong nấu nướng.

Prepositions

on with

*on skewers:* thức ăn được xiên trên que. Ví dụ: Chicken on skewers.
*with skewers:* sử dụng que để làm gì đó. Ví dụ: Cook the meat with skewers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skewers
  • wooden wooden skewers
    (que xiên gỗ)
  • metal metal skewers
    (que xiên kim loại)
  • bamboo bamboo skewers
    (que xiên tre)
  • long long skewers
    (que xiên dài)
  • short short skewers
    (que xiên ngắn)
Verb + skewers
  • thread thread food onto skewers
    (xiên thức ăn vào que)
  • prepare prepare skewers
    (chuẩn bị que xiên)
  • soak soak wooden skewers
    (ngâm que xiên gỗ (để không bị cháy))
  • cook on cook on skewers
    (nấu bằng que xiên)

Idioms

  • to skewer someone/something

    chỉ trích gay gắt, công kích dữ dội ai đó/điều gì đó

    "The critics skewered the new play for its weak plot and poor acting."

    (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt vở kịch mới vì cốt truyện yếu và diễn xuất kém.)

  • food on skewers

    thức ăn được xiên (trên que xiên)

    "We had various kinds of food on skewers at the barbecue."

    (Chúng tôi đã có nhiều loại thức ăn xiên que tại bữa tiệc nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skewers

Danh từ
Lật mặt

Một que kim loại hoặc gỗ dài, mỏng dùng để giữ các miếng thức ăn lại với nhau trong quá trình nấu nướng.

"We cooked chicken skewers on the barbecue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used skewers to grill the marinated chicken.
Anh ấy dùng xiên để nướng thịt gà đã ướp.
Phủ định
She doesn't like food served on skewers.
Cô ấy không thích đồ ăn được phục vụ trên xiên.
Nghi vấn
Are those vegetable skewers ready to be served?
Những xiên rau củ đó đã sẵn sàng để phục vụ chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed more skewers for the barbecue.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần thêm xiên để nướng thịt.
Phủ định
He said that he did not bring enough skewers for all the guests.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không mang đủ xiên cho tất cả khách.
Nghi vấn
She asked if they had used all the skewers.
Cô ấy hỏi liệu họ đã sử dụng hết xiên chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewers".

Kebab và Ẩm thực Quốc tế

Que xiên là dụng cụ không thể thiếu trong nhiều món ăn nổi tiếng thế giới, đặc biệt là các món kebab từ Trung Đông và Địa Trung Hải. Kebab thường là thịt (gà, bò, cừu) hoặc rau củ được xiên và nướng, mang lại hương vị đặc trưng và được yêu thích khắp toàn cầu.

Xiên kẹo Marshmallow bên lửa trại

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, việc dùng que xiên để nướng kẹo marshmallow trên lửa trại là một hoạt động giải trí phổ biến. Kẹo marshmallow nướng chảy ra thường được dùng để làm món 's'mores' cùng với bánh quy và sô cô la, tạo nên một trải nghiệm văn hóa ẩm thực đặc trưng.