(Top Banner Ad)
grill
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

grill

UK: /ɡrɪl/ • US: /ɡrɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vỉ nướng lò nướng nướng tra hỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal framework used for cooking food over an open fire; a barbecue.

Vietnamese Meaning

Vỉ nướng; lò nướng; món nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We cooked burgers on the grill."

    "Chúng tôi nướng bánh mì kẹp thịt trên vỉ nướng."

  • "We're having a grill party this weekend."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc nướng vào cuối tuần này."

  • "The lawyer grilled the witness on the stand."

    "Luật sư đã tra hỏi nhân chứng trên bục làm chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grill Lò nướng, vỉ nướng (dụng cụ); thức ăn nướng
Verb grill Nướng (trực tiếp trên vỉ); hỏi cung, chất vấn gay gắt
Noun grilling Sự nướng; sự chất vấn gay gắt
Noun grille Lưới tản nhiệt (ô tô); song cửa, chấn song
Adjective grilled Được nướng
Noun griller Người nướng; máy nướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
craticula
Old French
graille / greille
Middle English
grille
English
grill

Nguồn gốc từ 'Grill'

Từ 'grill' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'craticula', nghĩa là 'lưới sắt nhỏ' hoặc 'vỉ nướng'. Qua tiếng Pháp cổ 'graille' và tiếng Anh trung đại 'grille', từ này được dùng để chỉ dụng cụ nướng thức ăn. Sau này, từ 'grill' cũng phát triển thêm nghĩa bóng là 'hỏi cung' hoặc 'chất vấn gay gắt', có thể liên tưởng đến việc ai đó bị 'đặt lên vỉ nướng' dưới áp lực.

Usage Note

Thường chỉ một cấu trúc kim loại có các thanh song song dùng để nướng thức ăn trực tiếp trên lửa hoặc nhiệt. Có thể là một thiết bị độc lập (barbecue grill) hoặc một phần của bếp.

Prepositions

on over

On: chỉ vị trí của thức ăn trên vỉ nướng (e.g., put the steak on the grill). Over: chỉ vị trí của vỉ nướng so với nguồn nhiệt (e.g., cook the burgers over the grill).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grill
  • outdoor outdoor grill
    (vỉ nướng ngoài trời)
  • gas gas grill
    (lò nướng ga)
  • charcoal charcoal grill
    (lò nướng than)
  • electric electric grill
    (bếp nướng điện)
  • portable portable grill
    (vỉ nướng di động)
Verb + grill
  • fire up fire up the grill
    (nhóm lửa lò nướng)
  • light light the grill
    (thắp/đốt lò nướng)
  • clean clean the grill
    (làm sạch vỉ nướng)
  • preheat preheat the grill
    (làm nóng trước lò nướng)
  • put (something) on put (something) on the grill
    (đặt (cái gì) lên vỉ nướng)
  • take (something) off take (something) off the grill
    (lấy (cái gì) ra khỏi vỉ nướng)
  • grill grill meat/vegetables
    (nướng thịt/rau củ)
Noun + grill
  • grill grill master
    (chuyên gia nướng, người giỏi nướng BBQ)
  • grill grill pan
    (chảo nướng có rãnh)
  • grill grill marks
    (vết nướng (trên thức ăn))

Idioms

  • grill someone

    Hỏi cung ai đó, chất vấn ai đó gay gắt

    "The detective grilled the suspect for three hours about the missing evidence."

    (Thám tử đã chất vấn nghi phạm suốt ba giờ về bằng chứng bị mất.)

  • give someone a grilling / get a grilling

    Chất vấn ai đó gay gắt / Bị chất vấn gay gắt

    "The politicians got a grilling from reporters after the scandal."

    (Các chính trị gia đã bị các phóng viên chất vấn gay gắt sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grill

danh từ
Lật mặt

Vỉ nướng; lò nướng; món nướng.

"We cooked burgers on the grill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grill".

Văn hóa BBQ Mỹ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'grill' (nướng BBQ ngoài trời) là một hoạt động văn hóa và xã hội phổ biến, thường diễn ra vào cuối tuần, các dịp lễ hoặc buổi tụ tập gia đình, bạn bè. Đây là biểu tượng của sự thư giãn, sum vầy và thưởng thức ẩm thực đơn giản, tươi ngon trong không gian mở.

Ngày Độc lập và BBQ

Ngày Lễ Độc lập 4 tháng 7 ở Mỹ thường gắn liền với các buổi tiệc nướng BBQ ngoài trời. Người dân tụ tập nướng thịt, xúc xích, ngô và các món ăn khác, thể hiện tinh thần cộng đồng và sự vui vẻ trong ngày lễ quan trọng này. 'Grill' không chỉ là cách nấu ăn mà còn là một phần trải nghiệm văn hóa.