kebab
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kebab'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món ăn bao gồm các miếng thịt nhỏ được nấu trên xiên.
Ví dụ Thực tế với 'Kebab'
-
"I ordered a chicken kebab for lunch."
"Tôi đã gọi một phần kebab gà cho bữa trưa."
-
"Let's go to that new kebab shop."
"Hãy đến quán kebab mới mở đó đi."
-
"He grilled some kebabs on the barbecue."
"Anh ấy nướng một ít kebab trên vỉ nướng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kebab'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: kebab
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kebab'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'kebab' thường dùng để chỉ các món thịt nướng xiên, có nguồn gốc từ Trung Đông. Tuy nhiên, hiện nay nó được dùng rộng rãi để chỉ nhiều loại thịt nướng khác nhau. Có nhiều loại kebab khác nhau, như shish kebab (thịt nướng xiên), döner kebab (thịt nướng xoay).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Kebab with...' (kebab với...): chỉ các món ăn kèm. 'Kebab in...' (kebab trong...): ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ kebab được phục vụ trong một loại bánh mì hoặc bánh tráng nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kebab'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he ate a kebab for lunch is obvious.
|
Việc anh ấy ăn kebab cho bữa trưa là điều hiển nhiên. |
| Phủ định |
Whether she likes kebab is not clear.
|
Việc cô ấy có thích kebab hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Why he dislikes kebab remains a mystery.
|
Tại sao anh ấy không thích kebab vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He loves the kebab that she made.
|
Anh ấy thích món kebab mà cô ấy đã làm. |
| Phủ định |
None of them want kebab for dinner.
|
Không ai trong số họ muốn ăn kebab cho bữa tối. |
| Nghi vấn |
Which kebab do you prefer: chicken or lamb?
|
Bạn thích loại kebab nào hơn: gà hay thịt cừu? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I love to eat kebab for lunch.
|
Tôi thích ăn kebab vào bữa trưa. |
| Phủ định |
She does not like kebab with too much sauce.
|
Cô ấy không thích kebab với quá nhiều sốt. |
| Nghi vấn |
Do you want to buy a kebab?
|
Bạn có muốn mua một cái kebab không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I eat a kebab for lunch.
|
Tôi ăn một cái kebab cho bữa trưa. |
| Phủ định |
I don't want a kebab now.
|
Tôi không muốn ăn kebab bây giờ. |
| Nghi vấn |
Where can I buy a good kebab?
|
Tôi có thể mua kebab ngon ở đâu? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to buy a kebab for lunch.
|
Tôi định mua một cái kebab cho bữa trưa. |
| Phủ định |
She is not going to eat that kebab because it looks too spicy.
|
Cô ấy sẽ không ăn cái kebab đó vì nó trông quá cay. |
| Nghi vấn |
Are they going to order a kebab after the movie?
|
Họ có định gọi một cái kebab sau khi xem phim không? |