kebab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một món ăn bao gồm các miếng thịt nhỏ được nấu trên xiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a chicken kebab for lunch."
"Tôi đã gọi một phần kebab gà cho bữa trưa."
-
"Let's go to that new kebab shop."
"Hãy đến quán kebab mới mở đó đi."
-
"He grilled some kebabs on the barbecue."
"Anh ấy nướng một ít kebab trên vỉ nướng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kebab | Món thịt (thường là thịt cừu, gà hoặc bò) được cắt thành miếng nhỏ hoặc xay, xiên que hoặc nén lại rồi nướng/quay. |
| Noun | kebabs | Dạng số nhiều của kebab. |
| Noun | shish kebab | Thịt xiên nướng, thường là các khối thịt xen kẽ với rau củ, nướng trên vỉ. |
| Noun | doner kebab | Thịt kebab được nén và quay trên cột dọc, sau đó thái lát mỏng và thường dùng kèm bánh mì pitta hoặc cuộn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kebab' thường dùng để chỉ các món thịt nướng xiên, có nguồn gốc từ Trung Đông. Tuy nhiên, hiện nay nó được dùng rộng rãi để chỉ nhiều loại thịt nướng khác nhau. Có nhiều loại kebab khác nhau, như shish kebab (thịt nướng xiên), döner kebab (thịt nướng xoay).
Prepositions
'Kebab with...' (kebab với...): chỉ các món ăn kèm. 'Kebab in...' (kebab trong...): ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ kebab được phục vụ trong một loại bánh mì hoặc bánh tráng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious kebab (kebab ngon)
-
spicy spicy kebab (kebab cay)
-
chicken chicken kebab (kebab gà)
-
lamb lamb kebab (kebab cừu)
-
fresh fresh kebab (kebab tươi)
-
eat eat a kebab (ăn một suất kebab)
-
order order a kebab (gọi một suất kebab)
-
cook cook kebabs (nấu/làm kebab)
-
grill grill kebabs (nướng kebab trên vỉ)
-
kebab kebab shop (quán kebab)
-
kebab kebab skewer (xiên nướng kebab)
Idioms
-
kebab shop
Cửa hàng/quán ăn chuyên bán kebab.
"After the concert, we went to a kebab shop for a late-night snack."
(Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi đến một quán kebab để ăn vặt đêm khuya.)
-
shish kebab
Thịt xiên nướng truyền thống (kiểu Thổ Nhĩ Kỳ), thường là các khối thịt và rau củ nướng trên que.
"For dinner, we're having chicken shish kebabs with rice."
(Bữa tối chúng tôi sẽ ăn kebab gà xiên nướng với cơm.)
-
doner kebab
Kebab cuộn (thịt quay trên trục đứng, thái lát mỏng và thường dùng trong bánh mì).
"He loves getting a doner kebab for lunch from the food truck."
(Anh ấy thích mua một chiếc doner kebab từ xe thức ăn để ăn trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kebab
danh từMột món ăn bao gồm các miếng thịt nhỏ được nấu trên xiên.
"I ordered a chicken kebab for lunch."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he ate a kebab for lunch is obvious. |
Việc anh ấy ăn kebab cho bữa trưa là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she likes kebab is not clear. |
Việc cô ấy có thích kebab hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why he dislikes kebab remains a mystery. |
Tại sao anh ấy không thích kebab vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves the kebab that she made. |
Anh ấy thích món kebab mà cô ấy đã làm. |
| Phủ định | None of them want kebab for dinner. |
Không ai trong số họ muốn ăn kebab cho bữa tối. |
| Nghi vấn | Which kebab do you prefer: chicken or lamb? |
Bạn thích loại kebab nào hơn: gà hay thịt cừu? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to eat kebab for lunch. |
Tôi thích ăn kebab vào bữa trưa. |
| Phủ định | She does not like kebab with too much sauce. |
Cô ấy không thích kebab với quá nhiều sốt. |
| Nghi vấn | Do you want to buy a kebab? |
Bạn có muốn mua một cái kebab không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I eat a kebab for lunch. |
Tôi ăn một cái kebab cho bữa trưa. |
| Phủ định | I don't want a kebab now. |
Tôi không muốn ăn kebab bây giờ. |
| Nghi vấn | Where can I buy a good kebab? |
Tôi có thể mua kebab ngon ở đâu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to buy a kebab for lunch. |
Tôi định mua một cái kebab cho bữa trưa. |
| Phủ định | She is not going to eat that kebab because it looks too spicy. |
Cô ấy sẽ không ăn cái kebab đó vì nó trông quá cay. |
| Nghi vấn | Are they going to order a kebab after the movie? |
Họ có định gọi một cái kebab sau khi xem phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kebab".
