(Top Banner Ad)
kebab
A2
danh từ A2 Ẩm thực

kebab

UK: /kɪˈbæb/ • US: /kɪˈbɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nướng xiên kebab
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of small pieces of meat cooked on a skewer.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm các miếng thịt nhỏ được nấu trên xiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a chicken kebab for lunch."

    "Tôi đã gọi một phần kebab gà cho bữa trưa."

  • "Let's go to that new kebab shop."

    "Hãy đến quán kebab mới mở đó đi."

  • "He grilled some kebabs on the barbecue."

    "Anh ấy nướng một ít kebab trên vỉ nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kebab Món thịt (thường là thịt cừu, gà hoặc bò) được cắt thành miếng nhỏ hoặc xay, xiên que hoặc nén lại rồi nướng/quay.
Noun kebabs Dạng số nhiều của kebab.
Noun shish kebab Thịt xiên nướng, thường là các khối thịt xen kẽ với rau củ, nướng trên vỉ.
Noun doner kebab Thịt kebab được nén và quay trên cột dọc, sau đó thái lát mỏng và thường dùng kèm bánh mì pitta hoặc cuộn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic/Persian
kabāb
Turkish
kebap
French
kebab
English
kebab

Nguồn gốc Trung Đông

Từ "kebab" có nguồn gốc từ Trung Đông, đặc biệt là từ tiếng Ả Rập và Ba Tư ("kabāb"), sau đó được Thổ Nhĩ Kỳ chấp nhận ("kebap"). Ban đầu, nó dùng để chỉ các món thịt được nướng, xiên hoặc quay trên lửa. Món ăn này trở nên cực kỳ phổ biến trong Đế chế Ottoman và từ đó lan rộng ra khắp thế giới, trở thành một món ăn đường phố được yêu thích.

Usage Note

Từ 'kebab' thường dùng để chỉ các món thịt nướng xiên, có nguồn gốc từ Trung Đông. Tuy nhiên, hiện nay nó được dùng rộng rãi để chỉ nhiều loại thịt nướng khác nhau. Có nhiều loại kebab khác nhau, như shish kebab (thịt nướng xiên), döner kebab (thịt nướng xoay).

Prepositions

with in

'Kebab with...' (kebab với...): chỉ các món ăn kèm. 'Kebab in...' (kebab trong...): ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ kebab được phục vụ trong một loại bánh mì hoặc bánh tráng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kebab
  • delicious delicious kebab
    (kebab ngon)
  • spicy spicy kebab
    (kebab cay)
  • chicken chicken kebab
    (kebab gà)
  • lamb lamb kebab
    (kebab cừu)
  • fresh fresh kebab
    (kebab tươi)
Verb + kebab
  • eat eat a kebab
    (ăn một suất kebab)
  • order order a kebab
    (gọi một suất kebab)
  • cook cook kebabs
    (nấu/làm kebab)
  • grill grill kebabs
    (nướng kebab trên vỉ)
Noun + kebab
  • kebab kebab shop
    (quán kebab)
  • kebab kebab skewer
    (xiên nướng kebab)

Idioms

  • kebab shop

    Cửa hàng/quán ăn chuyên bán kebab.

    "After the concert, we went to a kebab shop for a late-night snack."

    (Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi đến một quán kebab để ăn vặt đêm khuya.)

  • shish kebab

    Thịt xiên nướng truyền thống (kiểu Thổ Nhĩ Kỳ), thường là các khối thịt và rau củ nướng trên que.

    "For dinner, we're having chicken shish kebabs with rice."

    (Bữa tối chúng tôi sẽ ăn kebab gà xiên nướng với cơm.)

  • doner kebab

    Kebab cuộn (thịt quay trên trục đứng, thái lát mỏng và thường dùng trong bánh mì).

    "He loves getting a doner kebab for lunch from the food truck."

    (Anh ấy thích mua một chiếc doner kebab từ xe thức ăn để ăn trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kebab

danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm các miếng thịt nhỏ được nấu trên xiên.

"I ordered a chicken kebab for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he ate a kebab for lunch is obvious.
Việc anh ấy ăn kebab cho bữa trưa là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she likes kebab is not clear.
Việc cô ấy có thích kebab hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he dislikes kebab remains a mystery.
Tại sao anh ấy không thích kebab vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves the kebab that she made.
Anh ấy thích món kebab mà cô ấy đã làm.
Phủ định
None of them want kebab for dinner.
Không ai trong số họ muốn ăn kebab cho bữa tối.
Nghi vấn
Which kebab do you prefer: chicken or lamb?
Bạn thích loại kebab nào hơn: gà hay thịt cừu?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to eat kebab for lunch.
Tôi thích ăn kebab vào bữa trưa.
Phủ định
She does not like kebab with too much sauce.
Cô ấy không thích kebab với quá nhiều sốt.
Nghi vấn
Do you want to buy a kebab?
Bạn có muốn mua một cái kebab không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I eat a kebab for lunch.
Tôi ăn một cái kebab cho bữa trưa.
Phủ định
I don't want a kebab now.
Tôi không muốn ăn kebab bây giờ.
Nghi vấn
Where can I buy a good kebab?
Tôi có thể mua kebab ngon ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a kebab for lunch.
Tôi định mua một cái kebab cho bữa trưa.
Phủ định
She is not going to eat that kebab because it looks too spicy.
Cô ấy sẽ không ăn cái kebab đó vì nó trông quá cay.
Nghi vấn
Are they going to order a kebab after the movie?
Họ có định gọi một cái kebab sau khi xem phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kebab".

Món ăn đường phố toàn cầu

Kebab, đặc biệt là doner kebab, đã trở thành một trong những món ăn đường phố và thức ăn nhanh phổ biến nhất ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Đức. Nó thường được coi là một món ăn khuya tiện lợi hoặc đồ ăn mang đi được yêu thích.

Đa dạng trong ẩm thực

Có rất nhiều loại kebab khác nhau trên thế giới, phản ánh sự đa dạng của ẩm thực Trung Đông và các vùng lân cận. Từ shish kebab (thịt xiên nướng) đến doner kebab (thịt quay đứng), kofta kebab (thịt viên nướng), và iskender kebab (kebab với sốt cà chua và sữa chua). Mỗi loại có cách chế biến và hương vị đặc trưng riêng.