(Top Banner Ad)
skiff
B2
danh từ B2 Hàng hải

skiff

UK: /skɪf/ • US: /skɪf/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền nhỏ xuồng nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow, flat-bottomed open boat with sharp bow and square stern.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền nhỏ, đáy bằng, mạn thấp, mũi nhọn và đuôi vuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rowed the skiff across the lake."

    "Anh ấy chèo thuyền nhỏ băng qua hồ."

  • "They used a skiff to reach the small island."

    "Họ dùng một chiếc thuyền nhỏ để đến hòn đảo nhỏ."

  • "The fisherman launched his skiff into the calm waters."

    "Người ngư dân hạ chiếc thuyền nhỏ của mình xuống vùng nước lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skiff Thuyền nhỏ, xuồng
Verb skiff (hiếm) Đi thuyền nhỏ, chèo xuồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skipą
Old High German
skif
Old Italian
schifo
Old French
esquif
Middle English
skiff

Hành trình từ 'con thuyền' đến 'thuyền nhỏ'

Từ 'skiff' có một hành trình thú vị qua nhiều ngôn ngữ. Nó bắt nguồn từ một từ Germanic cổ (*skipą) có nghĩa là 'thuyền' hoặc 'tàu'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Ý cổ thành 'schifo', có nghĩa là 'thuyền nhỏ' hoặc 'xuồng'. Từ tiếng Ý lại được tiếng Pháp cổ mượn thành 'esquif', và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại thành 'skiff'. Vì vậy, 'skiff' thực chất là một cách gọi những chiếc thuyền nhỏ, nhẹ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của nó.

Usage Note

Skiff thường được dùng cho mục đích giải trí, câu cá hoặc vận chuyển trên các vùng nước lặng, gần bờ. Nó nhỏ hơn các loại thuyền khác như thuyền buồm (sailboat) hoặc thuyền máy (motorboat). Điểm đặc biệt của skiff là đáy bằng, giúp nó ổn định trên mặt nước nhưng lại không phù hợp cho vùng nước động hoặc có sóng lớn. Skiff thường được chèo bằng mái chèo.

Prepositions

in on

* **in a skiff**: chỉ vị trí bên trong thuyền. Ví dụ: He sat *in* the skiff.
* **on a skiff**: chỉ vị trí trên thuyền (nói chung). Ví dụ: He climbed *on* the skiff.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + skiff
  • small small skiff
    (xuồng nhỏ)
  • wooden wooden skiff
    (xuồng gỗ)
  • fishing fishing skiff
    (xuồng đánh cá)
Động từ + skiff
  • row row a skiff
    (chèo xuồng)
  • launch launch a skiff
    (hạ thủy xuồng)
  • climb into climb into a skiff
    (bước vào xuồng)

Idioms

  • to take a skiff out

    đưa xuồng ra ngoài (khơi/sông)

    "They decided to take a skiff out for some fishing."

    (Họ quyết định đưa xuồng ra ngoài để câu cá.)

  • to be in a skiff

    ở trên xuồng

    "She felt peaceful being in a skiff on the calm lake."

    (Cô ấy cảm thấy bình yên khi ở trên xuồng giữa hồ lặng sóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skiff

danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền nhỏ, đáy bằng, mạn thấp, mũi nhọn và đuôi vuông.

"He rowed the skiff across the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of fishing, he rowed the skiff, tired but content, back to shore.
Sau một ngày dài câu cá, anh ấy chèo chiếc thuyền skiff, mệt mỏi nhưng mãn nguyện, trở lại bờ.
Phủ định
The old boathouse, dilapidated and overgrown, no longer housed the small skiff.
Nhà thuyền cũ, tồi tàn và mọc đầy cỏ dại, không còn chứa chiếc thuyền skiff nhỏ nữa.
Nghi vấn
Considering the choppy waters, is the skiff, a small and lightweight boat, safe enough for us to use?
Xem xét mặt nước động, liệu chiếc thuyền skiff, một chiếc thuyền nhỏ và nhẹ, có đủ an toàn để chúng ta sử dụng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skiff was repaired by the boatyard workers.
Chiếc thuyền nhỏ đã được sửa chữa bởi những người thợ đóng tàu.
Phủ định
The skiff was not damaged during the storm.
Chiếc thuyền nhỏ không bị hư hại trong cơn bão.
Nghi vấn
Will the skiff be used for the race?
Liệu chiếc thuyền nhỏ có được sử dụng cho cuộc đua không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, the team will have prepared the skiff meticulously.
Trước khi cuộc đua bắt đầu, đội sẽ đã chuẩn bị chiếc thuyền skiff một cách tỉ mỉ.
Phủ định
By next week, they won't have repaired the skiff after the storm.
Đến tuần sau, họ sẽ vẫn chưa sửa xong chiếc thuyền skiff sau cơn bão.
Nghi vấn
Will they have mastered rowing the skiff by the regatta?
Liệu họ sẽ đã thành thạo chèo thuyền skiff trước cuộc đua thuyền hay chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sailing in their skiff when the storm hit.
Họ đang chèo thuyền trên chiếc thuyền nhỏ của họ khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She was not repairing the skiff; she was painting it.
Cô ấy không sửa chữa chiếc thuyền nhỏ; cô ấy đang sơn nó.
Nghi vấn
Were you paddling the skiff upstream?
Bạn có đang chèo thuyền nhỏ ngược dòng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman is skiffing across the lake to reach his favorite spot.
Người ngư dân đang chèo thuyền (skiff) ngang qua hồ để đến vị trí yêu thích của mình.
Phủ định
They are not skiffing to the island; they are taking the ferry.
Họ không chèo thuyền (skiff) đến hòn đảo; họ đang đi phà.
Nghi vấn
Is she skiffing alone, or is someone accompanying her?
Cô ấy đang chèo thuyền (skiff) một mình hay có ai đó đi cùng cô ấy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman has used his skiff to navigate these waters for years.
Người đánh cá đã sử dụng chiếc thuyền nhỏ của mình để đi lại trên vùng biển này trong nhiều năm.
Phủ định
She has not owned a skiff since she moved inland.
Cô ấy đã không sở hữu một chiếc thuyền nhỏ kể từ khi chuyển vào đất liền.
Nghi vấn
Has anyone seen the skiff they have used for fishing?
Có ai đã nhìn thấy chiếc thuyền nhỏ mà họ đã sử dụng để đánh cá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skiff".

Biểu tượng của cuộc sống ven biển

Skiff (xuồng) là một loại thuyền nhỏ, nhẹ, thường được sử dụng rộng rãi trong các cộng đồng ven biển và sông hồ ở nhiều nơi trên thế giới. Nó thường gắn liền với hoạt động đánh bắt cá thủ công, du ngoạn trên mặt nước yên bình, hoặc đơn giản là phương tiện di chuyển qua những vùng nước nông. Skiff đại diện cho một lối sống gần gũi với thiên nhiên, sự giản dị và bền bỉ của những người dân chài.

Nét đặc trưng của các hoạt động giải trí trên nước

Ở nhiều vùng, skiff không chỉ là phương tiện làm việc mà còn là một phần quan trọng của các hoạt động giải trí như câu cá, ngắm cảnh, hoặc thậm chí là đua thuyền nhỏ tại các lễ hội địa phương. Chúng phổ biến vì dễ vận hành, chi phí thấp và linh hoạt, cho phép mọi người tiếp cận vẻ đẹp của sông, hồ và bờ biển một cách dễ dàng.