(Top Banner Ad)
rowboat
A2
noun A2 Thể thao dưới nước/Giao thông đường thủy

rowboat

UK: /ˈrəʊbəʊt/ • US: /ˈroʊboʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền chèo ghe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small boat designed to be propelled by oars.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền nhỏ được thiết kế để di chuyển bằng mái chèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They rented a rowboat and spent the afternoon on the lake."

    "Họ thuê một chiếc thuyền chèo và dành cả buổi chiều trên hồ."

  • "He rowed the rowboat across the calm lake."

    "Anh ấy chèo thuyền qua hồ nước êm đềm."

  • "The old rowboat was tied to the dock."

    "Chiếc thuyền chèo cũ đã được buộc vào bến tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb row chèo (thuyền), lái (thuyền)
Noun rower người chèo thuyền
Noun rowing việc chèo thuyền, môn chèo thuyền
Noun boat thuyền, tàu
Noun boatman người lái thuyền, người chèo thuyền
Noun boating hoạt động chèo thuyền, đi thuyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước/Giao thông đường thủy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ereh₁-
Proto-Germanic
*rōwaną
Old English
rōwan
English
row
Proto-Germanic
*baitaz
Old English
bāt
English
boat
English
rowboat

Nguồn Gốc Thú Vị của “Rowboat”

Từ “rowboat” trong tiếng Anh là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa động từ “row” (chèo, lái) và danh từ “boat” (thuyền). Từ “row” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘rōwan’, liên quan đến hành động dùng mái chèo để đẩy thuyền. Còn từ “boat” cũng đến từ tiếng Anh cổ ‘bāt’, chỉ một phương tiện nhỏ dùng để di chuyển trên mặt nước. “Rowboat” bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ loại thuyền nhỏ được chèo bằng sức người.

Usage Note

Thuyền rowboat thường nhỏ và có thể chứa một vài người. Nó khác với thuyền buồm (sailboat) sử dụng sức gió hoặc thuyền máy (motorboat) sử dụng động cơ. Từ 'rowboat' nhấn mạnh phương tiện di chuyển bằng sức người thông qua mái chèo.

Prepositions

in on

'in a rowboat' dùng để chỉ vị trí bên trong thuyền, ví dụ: 'He is sitting in a rowboat.' 'on a rowboat' dùng để chỉ hành động trên thuyền, ví dụ: 'They went fishing on a rowboat.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rowboat
  • launch launch a rowboat
    (hạ thủy một chiếc thuyền chèo)
  • row row a rowboat
    (chèo thuyền)
  • get into get into a rowboat
    (lên thuyền chèo)
  • tie up tie up a rowboat
    (buộc thuyền chèo)
Adjective + rowboat
  • small small rowboat
    (thuyền chèo nhỏ)
  • wooden wooden rowboat
    (thuyền chèo gỗ)
  • old old rowboat
    (thuyền chèo cũ)
Prepositional Phrase
  • in a in a rowboat
    (trong một chiếc thuyền chèo)
  • by by rowboat
    (bằng thuyền chèo)

Idioms

  • paddle one's own rowboat

    tự lo liệu, độc lập, không dựa dẫm vào người khác (biến thể của 'paddle one's own canoe')

    "He believes in paddling his own rowboat and never asks for help."

    (Anh ấy tin vào việc tự lo liệu và không bao giờ yêu cầu giúp đỡ.)

  • up the creek in a rowboat without a paddle

    gặp rắc rối lớn mà không có cách giải quyết, lâm vào tình thế cực kỳ khó khăn (biến thể mở rộng của 'up the creek without a paddle')

    "After losing his job, he found himself up the creek in a rowboat without a paddle."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình lâm vào tình thế cực kỳ khó khăn mà không có lối thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rowboat

noun
Lật mặt

Một chiếc thuyền nhỏ được thiết kế để di chuyển bằng mái chèo.

"They rented a rowboat and spent the afternoon on the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he rented the rowboat for the afternoon surprised everyone.
Việc anh ấy thuê chiếc thuyền chèo vào buổi chiều đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
I don't know whether she returned the rowboat on time.
Tôi không biết liệu cô ấy có trả lại thuyền chèo đúng giờ hay không.
Nghi vấn
Do you know who owns that rowboat by the lake?
Bạn có biết ai sở hữu chiếc thuyền chèo bên hồ đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman skillfully maneuvered his rowboat across the lake.
Người đánh cá khéo léo điều khiển chiếc thuyền chèo của mình trên hồ.
Phủ định
Rarely had they seen such a beautiful sunset while in their rowboat.
Hiếm khi họ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy khi ở trong chiếc thuyền chèo của họ.
Nghi vấn
Never before had I seen such a tiny rowboat.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc thuyền chèo nhỏ như vậy.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rowboat is old but sturdy.
Chiếc thuyền nan cũ kỹ nhưng chắc chắn.
Phủ định
The rowboat isn't big enough for all of us.
Chiếc thuyền nan không đủ lớn cho tất cả chúng ta.
Nghi vấn
Is the rowboat ready to launch?
Thuyền nan đã sẵn sàng để hạ thủy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rowboat".

Thuyền Chèo Trong Giải Trí và Thư Giãn

Thuyền chèo là một phương tiện giải trí phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào mùa hè. Chúng thường được thuê hoặc sở hữu để đi dạo trên các hồ nước tĩnh lặng, sông êm ả hoặc ao hồ trong công viên. Hoạt động chèo thuyền được xem là cách tuyệt vời để thư giãn, tận hưởng thiên nhiên và đôi khi là một buổi hẹn hò lãng mạn, giúp con người thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống hiện đại.

Biểu Tượng Của Sự Giản Dị và Quay Về Tự Nhiên

Trong bối cảnh văn hóa, thuyền chèo thường được xem là biểu tượng của sự giản dị, kết nối với thiên nhiên và một nhịp sống chậm rãi. Việc tự mình chèo thuyền, dùng sức lao động thủ công để di chuyển trên mặt nước, thể hiện mong muốn quay về với những giá trị cơ bản, xa rời sự phụ thuộc vào công nghệ và tốc độ hối hả của thế giới hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh về sự yên bình, tĩnh lặng và khả năng tự chủ.