(Top Banner Ad)
dinghy
B1
noun B1 Hàng hải

dinghy

UK: /ˈdɪŋɡi/ • US: /ˈdɪŋɡi/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền nhỏ xuồng thuyền phụ thuyền nan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small boat, often carried on or towed behind a larger vessel as a lifeboat or tender.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thuyền nhỏ, thường được mang theo hoặc kéo phía sau một tàu lớn hơn như một xuồng cứu sinh hoặc thuyền phụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They rowed the dinghy back to the yacht."

    "Họ chèo thuyền nhỏ trở lại du thuyền."

  • "The sailors used the dinghy to reach the shore."

    "Các thủy thủ đã sử dụng thuyền nhỏ để lên bờ."

  • "The dinghy was tied to the stern of the ship."

    "Chiếc thuyền nhỏ được buộc vào đuôi tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dinghy Một chiếc thuyền nhỏ, thường được kéo theo hoặc mang trên một con thuyền lớn hơn, hoặc dùng để chèo, đua thuyền giải trí.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
dighī (दिंघी)
English
dinghy

Nguồn Gốc Từ Ấn Độ

Từ 'dinghy' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'dighī', có nghĩa là một chiếc thuyền nhỏ. Nó được người Anh tiếp nhận và phổ biến vào thế kỷ 18, khi họ tiếp xúc với các loại thuyền nhỏ này ở Ấn Độ, thường dùng để di chuyển qua lại giữa bờ và các con tàu lớn neo đậu xa bờ.

Usage Note

Từ 'dinghy' thường chỉ một loại thuyền nhỏ có đáy bằng hoặc đáy nhọn, được sử dụng cho các mục đích khác nhau như đi lại gần bờ, câu cá, hoặc làm phương tiện hỗ trợ cho một tàu lớn hơn. Nó thường nhỏ hơn một chiếc thuyền buồm (sailboat) hoặc thuyền máy (motorboat) thông thường. Đôi khi, 'dinghy' có thể được gọi là 'rowboat' nếu nó được chèo bằng mái chèo.

Prepositions

in on

*in a dinghy*: chỉ vị trí bên trong thuyền. Ví dụ: 'He was sitting in the dinghy.' (Anh ấy đang ngồi trong thuyền). *on a dinghy*: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc ở trên thuyền (ví dụ, khi nói về việc sửa chữa hoặc lau dọn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dinghy
  • inflatable inflatable dinghy
    (thuyền dinghy bơm hơi)
  • rubber rubber dinghy
    (thuyền dinghy cao su)
  • small small dinghy
    (thuyền dinghy nhỏ)
  • rescue rescue dinghy
    (thuyền cứu hộ)
Verb + dinghy
  • launch launch a dinghy
    (hạ thủy một chiếc dinghy)
  • row row a dinghy
    (chèo thuyền dinghy)
  • tow tow a dinghy
    (kéo thuyền dinghy)
  • sail sail a dinghy
    (lái thuyền dinghy (bằng buồm))
Noun + dinghy
  • dinghy dinghy race
    (cuộc đua thuyền dinghy)
  • dinghy dinghy sailing
    (môn chèo thuyền dinghy (bằng buồm))

Idioms

  • go dinghy sailing

    đi chèo thuyền dinghy (bằng buồm)

    "They love to go dinghy sailing on the lake every weekend."

    (Họ thích đi chèo thuyền dinghy trên hồ vào mỗi cuối tuần.)

  • inflatable dinghy

    thuyền dinghy bơm hơi

    "We bought an inflatable dinghy for our summer vacation."

    (Chúng tôi đã mua một chiếc thuyền dinghy bơm hơi cho kỳ nghỉ hè của mình.)

  • rubber dinghy

    thuyền dinghy cao su

    "The rescue team used a rubber dinghy to reach the stranded swimmers."

    (Đội cứu hộ đã dùng thuyền dinghy cao su để tiếp cận những người bơi bị mắc kẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dinghy

noun
Lật mặt

Một chiếc thuyền nhỏ, thường được mang theo hoặc kéo phía sau một tàu lớn hơn như một xuồng cứu sinh hoặc thuyền phụ.

"They rowed the dinghy back to the yacht."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a new dinghy to sail around the bay.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc thuyền dinghy mới để đi quanh vịnh.
Phủ định
If it didn't rain so much, we wouldn't need such a sturdy dinghy.
Nếu trời không mưa nhiều, chúng ta sẽ không cần một chiếc thuyền dinghy chắc chắn như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer sailing if you had a larger dinghy?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi chèo thuyền nếu bạn có một chiếc thuyền dinghy lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dinghy".

Thuyền Phụ Cho Tàu Lớn

Trong văn hóa hàng hải phương Tây, 'dinghy' thường được dùng làm thuyền phụ (tender) cho các du thuyền lớn hơn. Nó giúp thuyền viên hoặc hành khách di chuyển từ thuyền lớn vào bờ hoặc ngược lại khi thuyền lớn không thể cập bến do mực nước hoặc kích thước.

Thể Thao và Giải Trí

Dinghy rất phổ biến trong các hoạt động thể thao dưới nước và giải trí. Có nhiều câu lạc bộ và cuộc đua thuyền dinghy dành cho cả người lớn và trẻ em, đặc biệt là ở các nước có bờ biển hoặc hồ lớn, nơi môn chèo thuyền là một phần của lối sống và giáo dục thể chất.