(Top Banner Ad)
snow skiing
B1
Danh từ B1 Thể thao

snow skiing

UK: /ˈsnəʊ ˈskiːɪŋ/ • US: /ˈsnoʊ ˈskiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết trượt tuyết trên tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of travelling on skis over snow.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên tuyết bằng ván trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Snow skiing is a popular winter sport."

    "Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến."

  • "We went snow skiing in the Alps last winter."

    "Chúng tôi đã đi trượt tuyết ở dãy Alps mùa đông năm ngoái."

  • "Snow skiing requires good physical fitness and balance."

    "Trượt tuyết đòi hỏi thể lực tốt và sự cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski ván trượt tuyết; môn trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun skiing môn trượt tuyết (nói chung)
Noun snow tuyết
Verb ski trượt tuyết
Verb snow tuyết rơi (ví dụ: It's snowing - Trời đang có tuyết rơi)
Adjective snowy có tuyết; nhiều tuyết
Adjective skiable có thể trượt tuyết được
Noun snowfall đợt tuyết rơi; lượng tuyết rơi
Noun snowstorm bão tuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Middle English
snow
Modern English
snow
Old Norse
skíð
Norwegian
ski
English
ski
English
snow skiing

Nguồn gốc từ 'Snow'

Từ 'snow' (tuyết) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*snaiwaz', sau đó phát triển thành 'snāw' trong tiếng Anh cổ. Đây là một từ cổ mô tả hiện tượng tự nhiên quen thuộc từ rất xa xưa trong nhiều ngôn ngữ German.

Nguồn gốc từ 'Ski' và sự kết hợp

Từ 'ski' bắt nguồn từ 'skíð' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'thanh gỗ' hoặc 'tấm ván'. Ban đầu, người Bắc Âu dùng skíð để di chuyển trên tuyết. Đến cuối thế kỷ 19, khi bộ môn trượt tuyết trở nên phổ biến, từ 'ski' được đưa vào tiếng Anh để chỉ dụng cụ và môn thể thao này. 'Snow skiing' sau đó được ghép lại để phân biệt với các loại trượt khác như trượt nước (water skiing).

Usage Note

Đây là một danh từ ghép, chỉ hoạt động trượt tuyết. Phân biệt với 'skiing' (trượt tuyết nói chung, có thể trên tuyết hoặc nước) và 'snowboarding' (trượt ván trên tuyết). 'Snow skiing' nhấn mạnh việc trượt tuyết diễn ra trên tuyết tự nhiên.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích (ví dụ: going snow skiing for fun). Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia môn thể thao này (ví dụ: interested in snow skiing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow skiing
  • downhill downhill snow skiing
    (trượt tuyết đổ đèo)
  • cross-country cross-country snow skiing
    (trượt tuyết băng đồng)
  • alpine alpine snow skiing
    (trượt tuyết núi cao)
  • excellent excellent snow skiing conditions
    (điều kiện trượt tuyết tuyệt vời)
Verb + snow skiing
  • go go snow skiing
    (đi trượt tuyết)
  • enjoy enjoy snow skiing
    (thích thú với việc trượt tuyết)
  • learn learn snow skiing
    (học trượt tuyết)
  • master master snow skiing
    (thành thạo môn trượt tuyết)
Noun + snow skiing
  • resort snow skiing resort
    (khu nghỉ dưỡng trượt tuyết)
  • trip snow skiing trip
    (chuyến đi trượt tuyết)
  • equipment snow skiing equipment
    (thiết bị trượt tuyết)
  • lesson snow skiing lesson
    (bài học trượt tuyết)

Idioms

  • Go snow skiing

    Đi trượt tuyết (tham gia hoạt động trượt tuyết)

    "We are planning to go snow skiing in the Alps next winter."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi trượt tuyết ở dãy Alps vào mùa đông tới.)

  • Hit the slopes (for snow skiing)

    Đến khu trượt tuyết (để trượt tuyết)

    "Let's hit the slopes early tomorrow for some great snow skiing."

    (Sáng mai chúng ta hãy đến khu trượt tuyết sớm để có một buổi trượt tuyết thật tuyệt.)

  • Snow skiing season

    Mùa trượt tuyết

    "The snow skiing season typically runs from December to March in this region."

    (Mùa trượt tuyết ở khu vực này thường kéo dài từ tháng 12 đến tháng 3.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow skiing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên tuyết bằng ván trượt.

"Snow skiing is a popular winter sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he loves the thrill, he goes snow skiing every winter.
Vì anh ấy thích cảm giác mạnh, anh ấy đi trượt tuyết mỗi mùa đông.
Phủ định
Unless the snow is perfect, she doesn't go snow skiing.
Trừ khi tuyết hoàn hảo, cô ấy không đi trượt tuyết.
Nghi vấn
If the weather is good, will you go snow skiing this weekend?
Nếu thời tiết tốt, bạn sẽ đi trượt tuyết vào cuối tuần này chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoys snow skiing during the winter holidays.
Mọi người đều thích trượt tuyết trong những ngày nghỉ đông.
Phủ định
Nobody dislikes snow skiing if they have the right equipment.
Không ai không thích trượt tuyết nếu họ có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Does anyone here know how to snow ski?
Có ai ở đây biết trượt tuyết không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed snow skiing very much.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất thích trượt tuyết.
Phủ định
He told me that he did not like snow skiing because it was too cold.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích trượt tuyết vì nó quá lạnh.
Nghi vấn
She asked me if I had ever tried snow skiing before.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng thử trượt tuyết trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow skiing".

Môn thể thao mùa đông phổ biến

Trượt tuyết trên tuyết (snow skiing) là một trong những môn thể thao mùa đông phổ biến nhất, đặc biệt ở các quốc gia có núi và tuyết rơi dày như Thụy Sĩ, Áo, Canada và Mỹ. Nó thường gắn liền với các kỳ nghỉ đông, du lịch nghỉ dưỡng và các hoạt động ngoài trời, thu hút hàng triệu người đam mê trên khắp thế giới.

Từ nhu cầu sinh tồn đến giải trí

Ban đầu, trượt tuyết là một phương tiện di chuyển thiết yếu giúp con người vượt qua địa hình tuyết phủ ở các nước Bắc Âu. Qua hàng thế kỷ, nó đã phát triển thành một môn thể thao và giải trí đa dạng, bao gồm nhiều phong cách như trượt tuyết đổ đèo (alpine skiing) và trượt tuyết băng đồng (Nordic skiing), trở thành biểu tượng của lối sống năng động và yêu thiên nhiên ở phương Tây.