(Top Banner Ad)
skive
B2
Verb B2 Giáo dục, Công việc

skive

UK: /skaɪv/ • US: /skaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học trốn việc bùng học cúp cua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid work or school by staying away or leaving early.

Vietnamese Meaning

Trốn việc hoặc trốn học bằng cách không đến hoặc rời đi sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always skiving off work."

    "Anh ta luôn trốn việc."

  • "Many students skive off school when the weather is nice."

    "Nhiều học sinh trốn học khi thời tiết đẹp."

  • "He was caught skiving from work."

    "Anh ta bị bắt quả tang trốn việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skiver Người trốn việc, người lười biếng
Noun (Gerund) skiving Hành động trốn việc, sự lười biếng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giáo dục, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esquiver
English
skivvy
British English Slang
skive

Nguồn gốc Anh Quốc của 'Skive'

Từ "skive" với nghĩa trốn việc, nghỉ học là một từ lóng phổ biến trong tiếng Anh-Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ "skivvy", dùng để chỉ người hầu gái hoặc công việc vặt. Từ "skivvy" lại có thể liên quan đến tiếng Pháp cổ "esquiver" (có nghĩa là "né tránh" hoặc "thoát khỏi"). Vì vậy, "skive" mang ý nghĩa né tránh công việc hoặc trách nhiệm, giống như việc không muốn làm "công việc vặt" của người hầu.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý trốn tránh trách nhiệm. Khác với 'absent' (vắng mặt) chỉ sự vắng mặt đơn thuần, 'skive' nhấn mạnh sự gian dối và trốn tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Skive + Noun (Direct Object)
  • work skive work
    (trốn việc)
  • school skive school
    (trốn học)
  • lesson skive a lesson
    (trốn tiết học)
  • duties skive duties
    (trốn tránh nhiệm vụ)
Adverb + Skive
  • regularly regularly skive
    (thường xuyên trốn việc/học)
  • always always skive
    (luôn luôn trốn việc/học)

Idioms

  • skive off

    Trốn việc, trốn học, chuồn đi

    "I'm going to try to skive off early today."

    (Tôi sẽ cố gắng chuồn đi sớm hôm nay.)

  • skive from one's responsibilities

    Trốn tránh trách nhiệm của mình

    "He often tries to skive from his responsibilities, leaving others to do the work."

    (Anh ấy thường cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình, để người khác làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skive

Verb
Lật mặt

Trốn việc hoặc trốn học bằng cách không đến hoặc rời đi sớm.

"He's always skiving off work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often skives off work to go fishing.
Anh ấy thường trốn việc để đi câu cá.
Phủ định
She doesn't skive because she values her job.
Cô ấy không trốn việc vì cô ấy coi trọng công việc của mình.
Nghi vấn
Do they skive from school when it rains?
Họ có trốn học khi trời mưa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had skived off work that day, he would have missed the important client meeting.
Nếu anh ta trốn việc ngày hôm đó, anh ta đã bỏ lỡ cuộc họp quan trọng với khách hàng.
Phủ định
If she hadn't skived classes so often, she might not have failed the exam.
Nếu cô ấy không trốn học thường xuyên như vậy, có lẽ cô ấy đã không trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Would they have been caught if they had skived from the training course?
Liệu họ có bị bắt nếu họ trốn khỏi khóa huấn luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skive".

Hành vi 'skiving' trong văn hóa Anh

"Skive" là một từ lóng đặc trưng của tiếng Anh-Anh, thường được dùng để mô tả hành vi trốn tránh công việc hoặc học hành một cách tinh vi, thường là để đi làm việc riêng hoặc thư giãn. Khác với "truancy" (trốn học một cách nghiêm trọng, thường bị phạt) hay "absenteeism" (vắng mặt thường xuyên), "skive" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, đôi khi còn có chút hài hước hoặc đồng cảm, đặc biệt trong ngữ cảnh học sinh hay nhân viên muốn có một khoảng thời gian "phá luật" nhỏ. Nó thể hiện sự không muốn tuân thủ quy tắc một cách tạm thời, thường không gây hậu quả quá nghiêm trọng.