dodge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid (someone or something) by a sudden quick movement.
Vietnamese Meaning
Tránh né, lách, né tránh (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một động tác nhanh và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dodged the speeding car by jumping onto the sidewalk."
"Anh ấy đã né chiếc xe đang chạy quá tốc độ bằng cách nhảy lên vỉa hè."
-
"The company tried to dodge paying taxes."
"Công ty đã cố gắng trốn thuế."
-
"He dodged the question by changing the subject."
"Anh ấy đã né tránh câu hỏi bằng cách chuyển chủ đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dodge | né tránh, lẩn tránh (một cách nhanh nhẹn hoặc khéo léo) |
| Noun | dodge | sự né tránh, cú né, mẹo lẩn tránh |
| Noun | dodger | người lẩn tránh (thường là để tránh trách nhiệm, nghĩa vụ, thuế má) |
| Adjective | dodgy | không đáng tin cậy, mờ ám, nguy hiểm, rủi ro (thông tục) |
| Noun | dodging | hành động né tránh, sự lẩn tránh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'dodge' thường mang ý nghĩa tránh một vật gì đó đang di chuyển nhanh hoặc một tình huống nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và phản xạ tốt. So với 'avoid', 'dodge' mang tính chất hành động nhanh và bất ngờ hơn, trong khi 'avoid' có thể là một hành động chủ động, có kế hoạch từ trước.
Prepositions
'dodge around': Lách qua, tránh né xung quanh một vật gì đó. 'dodge behind': Lách ra phía sau để tránh né.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly dodge the ball (nhanh chóng né quả bóng)
-
cleverly cleverly dodge a difficult question (khéo léo lảng tránh một câu hỏi khó)
-
successfully successfully dodge an attack (thành công né một đòn tấn công)
-
a blow dodge a blow (né một cú đánh)
-
a question dodge a question (lảng tránh một câu hỏi)
-
responsibility dodge responsibility (né tránh trách nhiệm)
-
traffic dodge traffic (luồn lách qua dòng xe cộ)
-
a quick a quick dodge (một cú né nhanh)
-
a neat a neat dodge (một cú né gọn gàng/khéo léo)
-
a clever a clever dodge (một mẹo lẩn tránh thông minh)
Idioms
-
dodge a bullet
thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn trong gang tấc; tránh được một rắc rối lớn
"He completely forgot about the deadline, but luckily, his boss extended it, so he dodged a bullet."
(Anh ấy hoàn toàn quên mất hạn chót, nhưng may mắn thay, sếp đã gia hạn nên anh ấy đã thoát hiểm trong gang tấc.)
-
dodge the issue/question
tránh né việc giải quyết một vấn đề hoặc trả lời trực tiếp một câu hỏi (thường là để tránh sự khó chịu hoặc đối đầu)
"When asked about the scandal, the politician continued to dodge the question."
(Khi được hỏi về vụ bê bối, chính trị gia đó tiếp tục lảng tránh câu hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dodge
Động từTránh né, lách, né tránh (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một động tác nhanh và bất ngờ.
"He dodged the speeding car by jumping onto the sidewalk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge".
