(Top Banner Ad)
dodge
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao

dodge

UK: /dɒdʒ/ • US: /dɑːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tránh lách lẩn tránh trốn tránh mưu mẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid (someone or something) by a sudden quick movement.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lách, né tránh (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một động tác nhanh và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dodged the speeding car by jumping onto the sidewalk."

    "Anh ấy đã né chiếc xe đang chạy quá tốc độ bằng cách nhảy lên vỉa hè."

  • "The company tried to dodge paying taxes."

    "Công ty đã cố gắng trốn thuế."

  • "He dodged the question by changing the subject."

    "Anh ấy đã né tránh câu hỏi bằng cách chuyển chủ đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodge né tránh, lẩn tránh (một cách nhanh nhẹn hoặc khéo léo)
Noun dodge sự né tránh, cú né, mẹo lẩn tránh
Noun dodger người lẩn tránh (thường là để tránh trách nhiệm, nghĩa vụ, thuế má)
Adjective dodgy không đáng tin cậy, mờ ám, nguy hiểm, rủi ro (thông tục)
Noun dodging hành động né tránh, sự lẩn tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
dodgen / doggen

Nguồn gốc không chắc chắn

Từ 'dodge' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'dodgen' hoặc 'doggen'. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'douse' (nhúng, dập tắt) hoặc có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dogier' (rung lắc, chao đảo) hay tiếng Hạ Đức Trung cổ 'doden' (lảo đảo). Dù vậy, ý nghĩa 'tránh né bằng một cử động nhanh' đã định hình rõ ràng từ thế kỷ 16.

Usage Note

Động từ 'dodge' thường mang ý nghĩa tránh một vật gì đó đang di chuyển nhanh hoặc một tình huống nguy hiểm. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và phản xạ tốt. So với 'avoid', 'dodge' mang tính chất hành động nhanh và bất ngờ hơn, trong khi 'avoid' có thể là một hành động chủ động, có kế hoạch từ trước.

Prepositions

around behind

'dodge around': Lách qua, tránh né xung quanh một vật gì đó. 'dodge behind': Lách ra phía sau để tránh né.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dodge (verb)
  • quickly quickly dodge the ball
    (nhanh chóng né quả bóng)
  • cleverly cleverly dodge a difficult question
    (khéo léo lảng tránh một câu hỏi khó)
  • successfully successfully dodge an attack
    (thành công né một đòn tấn công)
Dodge (verb) + Noun
  • a blow dodge a blow
    (né một cú đánh)
  • a question dodge a question
    (lảng tránh một câu hỏi)
  • responsibility dodge responsibility
    (né tránh trách nhiệm)
  • traffic dodge traffic
    (luồn lách qua dòng xe cộ)
Adjective + dodge (noun)
  • a quick a quick dodge
    (một cú né nhanh)
  • a neat a neat dodge
    (một cú né gọn gàng/khéo léo)
  • a clever a clever dodge
    (một mẹo lẩn tránh thông minh)

Idioms

  • dodge a bullet

    thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn trong gang tấc; tránh được một rắc rối lớn

    "He completely forgot about the deadline, but luckily, his boss extended it, so he dodged a bullet."

    (Anh ấy hoàn toàn quên mất hạn chót, nhưng may mắn thay, sếp đã gia hạn nên anh ấy đã thoát hiểm trong gang tấc.)

  • dodge the issue/question

    tránh né việc giải quyết một vấn đề hoặc trả lời trực tiếp một câu hỏi (thường là để tránh sự khó chịu hoặc đối đầu)

    "When asked about the scandal, the politician continued to dodge the question."

    (Khi được hỏi về vụ bê bối, chính trị gia đó tiếp tục lảng tránh câu hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dodge

Động từ
Lật mặt

Tránh né, lách, né tránh (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một động tác nhanh và bất ngờ.

"He dodged the speeding car by jumping onto the sidewalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dodge".

Kẻ trốn thuế (Tax Dodger)

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'tax dodger' (kẻ trốn thuế) mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những người tìm mọi cách bất hợp pháp hoặc phi đạo đức để trốn tránh nghĩa vụ đóng thuế cho nhà nước. Đây là một hành vi bị xã hội lên án mạnh mẽ, cho thấy sự coi thường trách nhiệm công dân và gây hại đến lợi ích chung của cộng đồng.

Nghệ sĩ lảng tránh (The Artful Dodger)

Nhân vật 'The Artful Dodger' trong tiểu thuyết 'Oliver Twist' của Charles Dickens là một ví dụ điển hình về 'dodge'. Dodger là một tên trộm vặt khéo léo, lanh lợi, luôn tìm cách né tránh bị bắt và lừa gạt người khác. Từ hình tượng này, 'artful dodger' đôi khi được dùng trong tiếng Anh để chỉ một người thông minh, xảo quyệt, giỏi tìm cách lách luật hoặc tránh né rắc rối một cách tài tình.