(Top Banner Ad)
play truant
B2
Verb B2 Giáo dục, Hành vi

play truant

UK: /pleɪ ˈtruːənt/ • US: /pleɪ ˈtruːənt/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học cúp học bùng học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from school without permission.

Vietnamese Meaning

Trốn học, cúp học không xin phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used to play truant every Friday afternoon."

    "Cậu ấy thường trốn học vào mỗi chiều thứ Sáu."

  • "The student was suspended for playing truant."

    "Học sinh đó bị đình chỉ học vì trốn học."

  • "Playing truant can have serious consequences."

    "Trốn học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truancy sự trốn học, việc bỏ học
Noun truant người trốn học, học sinh bỏ học
Adjective truant liên quan đến việc trốn học; lẩn tránh trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
truand
Middle English
truant
Modern English
truant

Nguồn gốc từ 'truant'

Từ 'truant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'truand', ban đầu có nghĩa là kẻ ăn xin, kẻ lang thang hoặc kẻ lười biếng. Đến thời Trung cổ ở Anh, nó chỉ những người lười nhác, không chịu làm việc. Sau này, vào khoảng thế kỷ 16-17, ý nghĩa của 'truant' dần thu hẹp lại để chỉ những học sinh vắng mặt ở trường mà không có lý do chính đáng. Cụm từ 'play truant' ra đời để diễn tả hành động này, giống như 'đóng vai' một kẻ trốn học vậy, mang ý nghĩa tiêu cực và thiếu trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động trốn học một cách có chủ ý, thường xuyên, và không được phép của nhà trường hoặc phụ huynh. Nó nhấn mạnh sự vi phạm quy định và trách nhiệm của học sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'play truant'
  • decide to decide to play truant
    (quyết định trốn học)
  • tend to tend to play truant
    (có xu hướng trốn học)
  • be caught be caught playing truant
    (bị bắt gặp đang trốn học)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'play truant'
  • often often play truant
    (thường xuyên trốn học)
  • habitually habitually play truant
    (trốn học như một thói quen)
  • regularly regularly play truant
    (thường xuyên trốn học)
Ngữ cảnh sử dụng 'play truant'
  • from school play truant from school
    (trốn học ở trường)
  • from lessons play truant from lessons
    (trốn tiết học)

Idioms

  • play truant

    trốn học, bỏ học mà không có lý do chính đáng

    "Many teenagers play truant when they feel overwhelmed by schoolwork."

    (Nhiều thanh thiếu niên trốn học khi họ cảm thấy quá tải với bài vở ở trường.)

  • play truant from school/lessons

    trốn học/tiết học ở trường

    "He often played truant from history lessons because he found them boring."

    (Anh ấy thường trốn các tiết lịch sử vì anh ấy thấy chúng nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play truant

Verb
Lật mặt

Trốn học, cúp học không xin phép.

"He used to play truant every Friday afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please don't play truant from school today.
Làm ơn đừng trốn học hôm nay.
Phủ định
Don't play truant, go to class!
Đừng trốn học, hãy đến lớp!
Nghi vấn

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time his parents arrive home, he will have played truant from school for a whole week.
Đến lúc bố mẹ anh ấy về nhà, anh ấy sẽ đã trốn học cả một tuần rồi.
Phủ định
She won't have played truant if her friends hadn't encouraged her.
Cô ấy sẽ không trốn học nếu bạn bè không khuyến khích cô ấy.
Nghi vấn
Will the students have played truant before the end of the semester?
Liệu các sinh viên sẽ đã trốn học trước khi kết thúc học kỳ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play truant".

Sự nghiêm trọng của việc trốn học

Ở các nước phương Tây, việc học sinh trốn học (truancy) được coi là một vấn đề nghiêm trọng. Các trường học và chính quyền địa phương thường có các chính sách chặt chẽ để theo dõi sĩ số và can thiệp kịp thời. Cha mẹ có thể phải đối mặt với các cuộc họp, cảnh cáo hoặc thậm chí là hình phạt pháp lý nếu con cái họ thường xuyên trốn học, vì điều này được xem là cản trở quyền được giáo dục của trẻ và có thể dẫn đến các vấn đề xã hội khác.

Lý do trốn học phổ biến

Học sinh trốn học vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm: cảm thấy nhàm chán với bài vở, áp lực từ bạn bè, các vấn đề gia đình (như bạo lực hoặc thiếu thốn), lo lắng, trầm cảm, hoặc muốn tìm kiếm sự tự do. Việc bỏ học thường xuyên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả học tập và tương lai của học sinh, cũng như bỏ lỡ cơ hội phát triển các kỹ năng xã hội quan trọng.