play truant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay away from school without permission.
Vietnamese Meaning
Trốn học, cúp học không xin phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used to play truant every Friday afternoon."
"Cậu ấy thường trốn học vào mỗi chiều thứ Sáu."
-
"The student was suspended for playing truant."
"Học sinh đó bị đình chỉ học vì trốn học."
-
"Playing truant can have serious consequences."
"Trốn học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động trốn học một cách có chủ ý, thường xuyên, và không được phép của nhà trường hoặc phụ huynh. Nó nhấn mạnh sự vi phạm quy định và trách nhiệm của học sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to play truant (quyết định trốn học)
-
tend to tend to play truant (có xu hướng trốn học)
-
be caught be caught playing truant (bị bắt gặp đang trốn học)
-
often often play truant (thường xuyên trốn học)
-
habitually habitually play truant (trốn học như một thói quen)
-
regularly regularly play truant (thường xuyên trốn học)
-
from school play truant from school (trốn học ở trường)
-
from lessons play truant from lessons (trốn tiết học)
Idioms
-
play truant
trốn học, bỏ học mà không có lý do chính đáng
"Many teenagers play truant when they feel overwhelmed by schoolwork."
(Nhiều thanh thiếu niên trốn học khi họ cảm thấy quá tải với bài vở ở trường.)
-
play truant from school/lessons
trốn học/tiết học ở trường
"He often played truant from history lessons because he found them boring."
(Anh ấy thường trốn các tiết lịch sử vì anh ấy thấy chúng nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play truant
VerbTrốn học, cúp học không xin phép.
"He used to play truant every Friday afternoon."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please don't play truant from school today. |
Làm ơn đừng trốn học hôm nay. |
| Phủ định | Don't play truant, go to class! |
Đừng trốn học, hãy đến lớp! |
| Nghi vấn |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time his parents arrive home, he will have played truant from school for a whole week. |
Đến lúc bố mẹ anh ấy về nhà, anh ấy sẽ đã trốn học cả một tuần rồi. |
| Phủ định | She won't have played truant if her friends hadn't encouraged her. |
Cô ấy sẽ không trốn học nếu bạn bè không khuyến khích cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the students have played truant before the end of the semester? |
Liệu các sinh viên sẽ đã trốn học trước khi kết thúc học kỳ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play truant".
