(Top Banner Ad)
dropout
B2
noun B2 Giáo dục, Xã hội học, Công nghệ thông tin

dropout

UK: /ˈdrɒp.aʊt/ • US: /ˈdrɑːp.aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

người bỏ học bỏ học giữa chừng từ bỏ rút lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has abandoned a course of study or training; a person who has rejected conventional society.

Vietnamese Meaning

Một người bỏ học giữa chừng, không hoàn thành khóa học hoặc chương trình đào tạo; một người từ bỏ hoặc phản đối những giá trị và chuẩn mực xã hội thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a college dropout."

    "Anh ta là một người bỏ học đại học."

  • "The dropout rate at this school is alarming."

    "Tỷ lệ bỏ học ở trường này đang báo động."

  • "He dropped out of the race due to injury."

    "Anh ấy đã rút khỏi cuộc đua vì chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop out bỏ học, rút khỏi (một khóa học, cuộc thi, nhóm)
Noun dropout người bỏ học, người rút khỏi
Noun Phrase dropping out hành động bỏ học/rút khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dropa
Old English
ut
Early 20th Century English
drop out (verb)
Mid 20th Century English
dropout (noun)

Nguồn gốc của 'dropout'

Từ 'dropout' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, hình thành từ động từ 'drop out'. Động từ 'drop out' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ban đầu có nghĩa là rút khỏi một hoạt động, trường học hoặc tổ chức. Đến giữa thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1960, danh từ 'dropout' bắt đầu được sử dụng rộng rãi để chỉ một người đã bỏ học hoặc rút khỏi một nhóm nào đó. Nó kết hợp ý nghĩa của việc 'rơi ra' (drop) và 'ra khỏi' (out) một cách gián đoạn.

Usage Note

Khi chỉ người bỏ học, thường ám chỉ việc không hoàn thành một khóa học cụ thể (ví dụ: đại học) hoặc rời bỏ một tổ chức (ví dụ: trường học, công ty). Khi chỉ người phản đối xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất mãn và từ chối tham gia vào các hoạt động xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dropout
  • high school high school dropout
    (người bỏ học cấp ba)
  • college college dropout
    (người bỏ học đại học)
  • school school dropout
    (người bỏ học)
Verb + dropout
  • become a become a dropout
    (trở thành người bỏ học)
  • be a be a dropout
    (là một người bỏ học)
Noun + dropout
  • dropout dropout rate
    (tỷ lệ bỏ học)
  • student student dropout
    (học sinh bỏ học)

Idioms

  • high school dropout

    Người bỏ học cấp ba.

    "He became a successful entrepreneur despite being a high school dropout."

    (Anh ấy trở thành một doanh nhân thành đạt dù là người bỏ học cấp ba.)

  • college dropout

    Người bỏ học đại học.

    "Many famous tech billionaires were college dropouts."

    (Nhiều tỷ phú công nghệ nổi tiếng từng là người bỏ học đại học.)

  • dropout rate

    Tỷ lệ bỏ học.

    "The government is trying to reduce the dropout rate in rural areas."

    (Chính phủ đang nỗ lực giảm tỷ lệ bỏ học ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dropout

noun
Lật mặt

Một người bỏ học giữa chừng, không hoàn thành khóa học hoặc chương trình đào tạo; một người từ bỏ hoặc phản đối những giá trị và chuẩn mực xã hội thông thường.

"He was a college dropout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to drop out of college to pursue his music career.
Anh ấy quyết định bỏ học đại học để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc của mình.
Phủ định
She didn't drop out of high school, despite facing many challenges.
Cô ấy đã không bỏ học cấp ba, mặc dù phải đối mặt với nhiều thử thách.
Nghi vấn
Did he drop out of the race due to his injury?
Anh ấy có bỏ cuộc đua vì chấn thương không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student drops out of high school, they often have fewer job opportunities.
Nếu một học sinh bỏ học cấp ba, họ thường có ít cơ hội việc làm hơn.
Phủ định
When students drop out of school due to financial problems, they don't usually get a second chance easily.
Khi học sinh bỏ học vì vấn đề tài chính, họ thường không dễ dàng có được cơ hội thứ hai.
Nghi vấn
If someone is a dropout, do they have the same access to resources as graduates?
Nếu ai đó là một người bỏ học, họ có quyền tiếp cận các nguồn lực giống như sinh viên tốt nghiệp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He dropped out of college to pursue his music career.
Anh ấy bỏ học đại học để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc của mình.
Phủ định
Didn't she drop out of high school last year?
Cô ấy đã không bỏ học cấp ba năm ngoái sao?
Nghi vấn
Is becoming a dropout the best option for you?
Trở thành người bỏ học có phải là lựa chọn tốt nhất cho bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 18, he will have dropped out of high school.
Vào thời điểm anh ấy 18 tuổi, anh ấy sẽ đã bỏ học cấp ba.
Phủ định
She won't have dropped out of college by the end of the semester.
Cô ấy sẽ không bỏ học đại học vào cuối học kỳ.
Nghi vấn
Will they have dropped out of the program by next year?
Liệu họ sẽ đã bỏ chương trình vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dropout".

Quan niệm xã hội về người bỏ học

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc bỏ học (đặc biệt là từ cấp ba hoặc đại học) thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với hình ảnh thất bại hoặc thiếu cơ hội. Tuy nhiên, cũng có những câu chuyện thành công của các 'dropout' nổi tiếng (ví dụ như Bill Gates, Steve Jobs), cho thấy giáo dục truyền thống không phải là con đường duy nhất dẫn đến thành công.

Thuật ngữ 'dropout' trong văn hóa

Từ 'dropout' cũng mang một ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa phản kháng của thập niên 1960 ở Mỹ, khi một số người 'bỏ học' khỏi xã hội chủ lưu để theo đuổi lối sống tự do, hippie. Tuy nhiên, ý nghĩa phổ biến nhất hiện nay vẫn là việc bỏ dở việc học.