(Top Banner Ad)
slag
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Xã hội học (từ lóng)

slag

UK: /slæɡ/ • US: /slæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

xỉ (trong luyện kim) đồ lẳng lơ, gái điếm (từ lóng miệt thị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stony waste matter separated from metals during the smelting or refining of ore.

Vietnamese Meaning

Xỉ, chất thải dạng đá tách ra từ kim loại trong quá trình luyện hoặc tinh chế quặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel was separated from the slag."

    "Thép đã được tách ra khỏi xỉ."

  • "The slag heap was an eyesore."

    "Đống xỉ là một cảnh tượng khó coi."

  • "Don't call women slags; it's offensive."

    "Đừng gọi phụ nữ là đồ lẳng lơ; điều đó xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slag Xỉ, bã (chất thải kim loại từ lò luyện kim); (từ lóng, xúc phạm) người phụ nữ bị coi là hư hỏng hoặc vô giá trị.
Verb slag (từ lóng, xúc phạm) chỉ trích nặng nề, lăng mạ ai đó; tạo ra xỉ (trong luyện kim).
Adjective slaggy có chứa xỉ, giống xỉ.
Noun slagging hành động chỉ trích, lăng mạ; sự tạo xỉ.
Noun slagger người hay chỉ trích, lăng mạ.

Synonyms

Subject Area

Công nghiệp, Xã hội học (từ lóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slagan-
Low German / Dutch
slag
Middle English
slagge
Modern English
slag

Nguồn Gốc Từ Chất Thải Kim Loại

Từ 'slag' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 15, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Low German hoặc tiếng Hà Lan 'slag', mang nghĩa là 'xỉ, bã' hoặc 'một cú đánh'. Nó liên quan đến ý tưởng về chất thải bị 'đánh bật ra' hoặc còn lại sau quá trình nấu chảy kim loại. Về sau, vào khoảng những năm 1940, từ này bắt đầu được dùng như tiếng lóng xúc phạm ở Anh, để chỉ một người phụ nữ được coi là vô giá trị hoặc có đạo đức kém, có thể do liên tưởng đến chất thải vô dụng.

Usage Note

Nghĩa đen, chỉ chất thải công nghiệp. Thường thấy trong ngành luyện kim.

Prepositions

from in

slag from (quá trình/kim loại) - xỉ từ (quá trình/kim loại). slag in (lò/quá trình) - xỉ trong (lò/quá trình)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slag
  • molten molten slag
    (xỉ nóng chảy)
  • furnace furnace slag
    (xỉ lò luyện)
  • toxic toxic slag
    (xỉ độc hại)
Verb + slag
  • produce produce slag
    (tạo ra xỉ)
  • remove remove slag
    (loại bỏ xỉ)
  • dump dump slag
    (đổ xỉ)
  • slag off to slag someone off
    (chỉ trích, nói xấu ai đó nặng nề)
Slag + Noun
  • slag heap slag heap
    (đống xỉ, bãi xỉ (chất thải công nghiệp))
  • slag pit slag pit
    (hố chứa xỉ)
  • slag wool slag wool
    (len xỉ (vật liệu cách nhiệt))

Idioms

  • to slag someone/something off

    Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách nặng nề, xúc phạm.

    "He's always slagging off his colleagues behind their backs."

    (Anh ta luôn nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ.)

  • slag heap

    Đống xỉ, bãi xỉ (chất thải từ mỏ hoặc nhà máy); (ẩn dụ) thứ gì đó vô giá trị, xấu xí.

    "The old factory left a huge slag heap that dominated the landscape."

    (Nhà máy cũ đã để lại một đống xỉ khổng lồ án ngữ cảnh quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slag

Danh từ
Lật mặt

Xỉ, chất thải dạng đá tách ra từ kim loại trong quá trình luyện hoặc tinh chế quặng.

"The steel was separated from the slag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steel plant slags impurities from the molten metal.
Nhà máy thép loại bỏ xỉ từ kim loại nóng chảy.
Phủ định
The furnace didn't slag off the waste material efficiently.
Lò nung không loại bỏ chất thải một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does the process slag away the unwanted elements?
Liệu quá trình này có loại bỏ các nguyên tố không mong muốn bằng xỉ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steel mill slags after each production cycle.
Nhà máy thép xả xỉ sau mỗi chu kỳ sản xuất.
Phủ định
The furnace does not slag properly when the temperature is too low.
Lò không tạo xỉ đúng cách khi nhiệt độ quá thấp.
Nghi vấn
Does the foundry slag the metal every day?
Xưởng đúc có xả xỉ kim loại mỗi ngày không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miners' slag heaps were a common sight in the industrial area.
Những đống xỉ than của thợ mỏ là một cảnh tượng phổ biến ở khu công nghiệp.
Phủ định
The factory workers' slag disposal wasn't the city's concern.
Việc xử lý xỉ than của công nhân nhà máy không phải là mối quan tâm của thành phố.
Nghi vấn
Is that steel plant's slag really being recycled?
Xỉ than của nhà máy thép đó có thực sự được tái chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slag".

Sự Khác Biệt Trong Cách Dùng

Trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là tiếng lóng, từ 'slag' (dùng như danh từ hoặc động từ) mang nghĩa xúc phạm rất nặng nề. Nó thường được dùng để chỉ trích một người phụ nữ có hành vi tình dục bị coi là 'buông thả' hoặc nói chung là một người đáng khinh. Ở Mỹ, nghĩa xúc phạm này ít phổ biến hơn và từ này chủ yếu được hiểu theo nghĩa công nghiệp (chất thải kim loại).

Di Sản Công Nghiệp

Các 'slag heaps' (đống xỉ) là một đặc điểm phổ biến của các vùng công nghiệp cũ ở Anh và các nước phương Tây khác. Chúng tượng trưng cho lịch sử khai thác mỏ và luyện kim nặng nề, thường gây ra vấn đề môi trường nhưng đôi khi cũng được tái chế hoặc trở thành một phần của cảnh quan địa phương, thậm chí là nơi sinh sống của các loài thực vật và động vật đặc biệt.