dross
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Waste matter; refuse; scum.
Vietnamese Meaning
Cặn bã, xỉ, chất thải; vật vô giá trị, tầm thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many believe that much of what is on TV is mere dross."
"Nhiều người tin rằng phần lớn những gì trên TV chỉ là những thứ tầm thường."
-
"The artist sifts through the dross of everyday life to find beauty."
"Nghệ sĩ sàng lọc sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày để tìm thấy vẻ đẹp."
-
"The system is weighed down by bureaucratic dross."
"Hệ thống bị đè nặng bởi sự trì trệ quan liêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dross | cặn bã, đồ bỏ đi, rác rưởi (thường là những thứ vô giá trị sau khi đã tách bỏ phần tốt) |
| Adjective | drossy | chứa nhiều cặn bã; vô giá trị, kém chất lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất thải, cặn bã kim loại sau khi luyện kim; hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ những thứ vô giá trị, tầm thường, không mong muốn, không quan trọng cần phải loại bỏ.
Prepositions
dross of (chất thải của): chỉ nguồn gốc của chất thải. dross from (chất thải từ): tương tự, nhấn mạnh quá trình tạo ra chất thải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere mere dross (chỉ là đồ bỏ đi, chỉ là cặn bã)
-
utter utter dross (hoàn toàn vô giá trị, toàn là rác rưởi)
-
worthless worthless dross (cặn bã vô giá trị)
-
remove remove the dross (loại bỏ cặn bã)
-
separate separate the dross (tách cặn bã, lọc bỏ phần vô giá trị)
-
sift out sift out the dross (sàng lọc cặn bã (để giữ lại phần quý giá))
-
discard discard the dross (vứt bỏ cặn bã)
-
the dross of the dross of society (thành phần cặn bã của xã hội)
-
literary literary dross (những tác phẩm văn học kém chất lượng/vô giá trị)
Idioms
-
separate the dross from the valuable
tách biệt cái vô giá trị khỏi cái có giá trị; gạn đục khơi trong
"It's essential to separate the dross from the truly valuable information when doing research."
(Điều cần thiết là phải tách biệt thông tin vô giá trị khỏi thông tin thực sự có giá trị khi nghiên cứu.)
-
the dross of society
thành phần cặn bã của xã hội; những người vô dụng hoặc không mong muốn trong xã hội
"Some consider reality TV to be the dross of modern entertainment."
(Một số người coi truyền hình thực tế là thành phần cặn bã của ngành giải trí hiện đại.)
-
to cast off the dross
loại bỏ những thứ vô giá trị hoặc không mong muốn
"After years of accumulation, she decided to cast off the dross and keep only what was essential."
(Sau nhiều năm tích trữ, cô ấy quyết định loại bỏ những thứ vô giá trị và chỉ giữ lại những gì thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dross
nounCặn bã, xỉ, chất thải; vật vô giá trị, tầm thường.
"Many believe that much of what is on TV is mere dross."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the steel mill uses cheaper ore, the resulting metal will contain more dross. |
Nếu nhà máy thép sử dụng quặng rẻ hơn, kim loại tạo ra sẽ chứa nhiều xỉ hơn. |
| Phủ định | If you don't remove the dross from the melted metal, the final product won't be very strong. |
Nếu bạn không loại bỏ xỉ khỏi kim loại nóng chảy, sản phẩm cuối cùng sẽ không được chắc chắn lắm. |
| Nghi vấn | Will the jeweler reject the gold if it contains too much dross? |
Liệu thợ kim hoàn có từ chối vàng nếu nó chứa quá nhiều tạp chất không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you heat metal ore, dross forms on the surface. |
Nếu bạn nung quặng kim loại, xỉ hình thành trên bề mặt. |
| Phủ định | If a process is efficient, dross doesn't accumulate significantly. |
Nếu một quy trình hiệu quả, xỉ không tích tụ đáng kể. |
| Nghi vấn | If you smelt iron, does dross need to be removed? |
Nếu bạn luyện sắt, có cần loại bỏ xỉ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company had removed the dross from their product line years ago. |
Tôi ước gì công ty đã loại bỏ những thứ bỏ đi khỏi dòng sản phẩm của họ từ nhiều năm trước. |
| Phủ định | If only they hadn't considered the initial investment dross. |
Giá như họ không coi khoản đầu tư ban đầu là thứ bỏ đi. |
| Nghi vấn | If only the government would stop considering the health of the people as dross. |
Giá như chính phủ ngừng coi sức khỏe của người dân là thứ bỏ đi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dross".
