(Top Banner Ad)
dross
C1
noun C1 Luyện kim, Nghĩa bóng

dross

UK: /drɒs/ • US: /drɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

cặn bã xỉ thứ bỏ đi điều tầm thường vật vô giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste matter; refuse; scum.

Vietnamese Meaning

Cặn bã, xỉ, chất thải; vật vô giá trị, tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believe that much of what is on TV is mere dross."

    "Nhiều người tin rằng phần lớn những gì trên TV chỉ là những thứ tầm thường."

  • "The artist sifts through the dross of everyday life to find beauty."

    "Nghệ sĩ sàng lọc sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày để tìm thấy vẻ đẹp."

  • "The system is weighed down by bureaucratic dross."

    "Hệ thống bị đè nặng bởi sự trì trệ quan liêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dross cặn bã, đồ bỏ đi, rác rưởi (thường là những thứ vô giá trị sau khi đã tách bỏ phần tốt)
Adjective drossy chứa nhiều cặn bã; vô giá trị, kém chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luyện kim, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drus-
Old English
dros
Middle English
dros
Modern English
dross

Nguồn gốc của 'Dross'

Từ 'dross' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dros', có nghĩa là 'cặn bã, bã thải' hoặc 'những phần không mong muốn còn lại sau khi tinh chế kim loại'. Nó có liên quan đến các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ Germanic khác, chẳng hạn như 'Drus' trong tiếng Đức. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh luyện kim, chỉ những tạp chất nổi lên bề mặt kim loại nóng chảy và cần được loại bỏ. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì vô giá trị, không mong muốn hoặc kém chất lượng.

Usage Note

Chỉ chất thải, cặn bã kim loại sau khi luyện kim; hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ những thứ vô giá trị, tầm thường, không mong muốn, không quan trọng cần phải loại bỏ.

Prepositions

of from

dross of (chất thải của): chỉ nguồn gốc của chất thải. dross from (chất thải từ): tương tự, nhấn mạnh quá trình tạo ra chất thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dross
  • mere mere dross
    (chỉ là đồ bỏ đi, chỉ là cặn bã)
  • utter utter dross
    (hoàn toàn vô giá trị, toàn là rác rưởi)
  • worthless worthless dross
    (cặn bã vô giá trị)
Verb + dross
  • remove remove the dross
    (loại bỏ cặn bã)
  • separate separate the dross
    (tách cặn bã, lọc bỏ phần vô giá trị)
  • sift out sift out the dross
    (sàng lọc cặn bã (để giữ lại phần quý giá))
  • discard discard the dross
    (vứt bỏ cặn bã)
Noun + dross
  • the dross of the dross of society
    (thành phần cặn bã của xã hội)
  • literary literary dross
    (những tác phẩm văn học kém chất lượng/vô giá trị)

Idioms

  • separate the dross from the valuable

    tách biệt cái vô giá trị khỏi cái có giá trị; gạn đục khơi trong

    "It's essential to separate the dross from the truly valuable information when doing research."

    (Điều cần thiết là phải tách biệt thông tin vô giá trị khỏi thông tin thực sự có giá trị khi nghiên cứu.)

  • the dross of society

    thành phần cặn bã của xã hội; những người vô dụng hoặc không mong muốn trong xã hội

    "Some consider reality TV to be the dross of modern entertainment."

    (Một số người coi truyền hình thực tế là thành phần cặn bã của ngành giải trí hiện đại.)

  • to cast off the dross

    loại bỏ những thứ vô giá trị hoặc không mong muốn

    "After years of accumulation, she decided to cast off the dross and keep only what was essential."

    (Sau nhiều năm tích trữ, cô ấy quyết định loại bỏ những thứ vô giá trị và chỉ giữ lại những gì thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dross

noun
Lật mặt

Cặn bã, xỉ, chất thải; vật vô giá trị, tầm thường.

"Many believe that much of what is on TV is mere dross."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the steel mill uses cheaper ore, the resulting metal will contain more dross.
Nếu nhà máy thép sử dụng quặng rẻ hơn, kim loại tạo ra sẽ chứa nhiều xỉ hơn.
Phủ định
If you don't remove the dross from the melted metal, the final product won't be very strong.
Nếu bạn không loại bỏ xỉ khỏi kim loại nóng chảy, sản phẩm cuối cùng sẽ không được chắc chắn lắm.
Nghi vấn
Will the jeweler reject the gold if it contains too much dross?
Liệu thợ kim hoàn có từ chối vàng nếu nó chứa quá nhiều tạp chất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat metal ore, dross forms on the surface.
Nếu bạn nung quặng kim loại, xỉ hình thành trên bề mặt.
Phủ định
If a process is efficient, dross doesn't accumulate significantly.
Nếu một quy trình hiệu quả, xỉ không tích tụ đáng kể.
Nghi vấn
If you smelt iron, does dross need to be removed?
Nếu bạn luyện sắt, có cần loại bỏ xỉ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had removed the dross from their product line years ago.
Tôi ước gì công ty đã loại bỏ những thứ bỏ đi khỏi dòng sản phẩm của họ từ nhiều năm trước.
Phủ định
If only they hadn't considered the initial investment dross.
Giá như họ không coi khoản đầu tư ban đầu là thứ bỏ đi.
Nghi vấn
If only the government would stop considering the health of the people as dross.
Giá như chính phủ ngừng coi sức khỏe của người dân là thứ bỏ đi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dross".

Luyện kim và sự tinh lọc

Trong lịch sử, 'dross' gắn liền chặt chẽ với quá trình luyện kim, đặc biệt là việc tinh chế các kim loại quý như vàng hoặc bạc. Khi kim loại được nung chảy, các tạp chất nhẹ hơn sẽ nổi lên bề mặt dưới dạng cặn bã (dross), và chúng phải được gạt bỏ để có được kim loại tinh khiết. Hình ảnh này đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho việc phân biệt giá trị thực với sự giả tạo, hoặc loại bỏ những điều xấu để giữ lại cái tốt đẹp.

Phân loại giá trị trong văn hóa

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, khái niệm 'dross' được dùng để chỉ sự kém chất lượng, vô giá trị hoặc tầm thường trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, hay thậm chí là hành vi xã hội. Ví dụ, 'literary dross' (rác văn học) ám chỉ những tác phẩm không có giá trị nghệ thuật hoặc nội dung sâu sắc. Việc nhận diện và loại bỏ 'dross' là một hành động tượng trưng cho sự tìm kiếm sự thật, cái đẹp và giá trị bền vững.