(Top Banner Ad)
meat processing plant
B2
Danh từ B2 Công nghiệp thực phẩm

meat processing plant

UK: /ˈmiːt ˈprəʊsesɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈmiːt ˈprɑːsesɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến thịt xưởng chế biến thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory where animal carcasses are processed into meat products for human consumption.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy nơi xác động vật được chế biến thành các sản phẩm thịt cho con người tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat processing plant employs hundreds of workers."

    "Nhà máy chế biến thịt này sử dụng hàng trăm công nhân."

  • "Environmental regulations are strict for meat processing plants."

    "Các quy định về môi trường rất nghiêm ngặt đối với các nhà máy chế biến thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt
Verb process chế biến, xử lý
Noun processing sự chế biến, sự xử lý
Noun processor máy chế biến, bộ xử lý
Noun plant nhà máy, xí nghiệp
Noun slaughterhouse lò mổ
Noun Phrase processed meat thịt chế biến sẵn
Noun Phrase food processing chế biến thực phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete (food, provisions)
Latin
procedere (to go forth, advance)
Latin
processus (a going forward)
Old French
proces
Latin
planta (sprout, shoot)
Old English
plante (young tree, herb)
Modern English
meat, process, plant (factory)

Nguồn gốc của từ 'Meat'

Ban đầu, từ 'meat' trong tiếng Anh cổ ('mete') có nghĩa rộng là 'thức ăn' nói chung, không chỉ riêng thịt động vật. Người ta dùng 'mete' để chỉ bất kỳ loại thực phẩm nào để nuôi sống. Mãi về sau này, nghĩa của nó mới thu hẹp lại để chỉ 'thịt động vật' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự phát triển của 'Plant' (nhà máy)

Từ 'plant' xuất phát từ tiếng Latin 'planta' (mầm cây, cây non) và tiếng Anh cổ 'plante' (cây non, thảo mộc). Thật thú vị là phải đến thế kỷ 18-19, khi Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, nghĩa của từ này mới được mở rộng để chỉ 'nhà máy' hay 'cơ sở sản xuất' – nơi 'gieo trồng' (plant) máy móc và thiết bị để tạo ra sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cơ sở công nghiệp quy mô lớn, nơi thực hiện nhiều công đoạn khác nhau như giết mổ, cắt xẻ, chế biến, đóng gói và bảo quản thịt. Nó khác với các lò mổ nhỏ lẻ hoặc các cửa hàng bán thịt tươi sống. Điểm nhấn là quá trình *chế biến* (processing) để tạo ra các sản phẩm đa dạng hơn là chỉ bán thịt tươi.

Prepositions

in near

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong nhà máy ('The inspection was conducted in the meat processing plant.'). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần nhà máy ('The town is near the meat processing plant.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat processing plant
  • large a large meat processing plant
    (một nhà máy chế biến thịt lớn)
  • modern a modern meat processing plant
    (một nhà máy chế biến thịt hiện đại)
  • local a local meat processing plant
    (một nhà máy chế biến thịt địa phương)
  • automated an automated meat processing plant
    (một nhà máy chế biến thịt tự động)
Verb + meat processing plant
  • operate operate a meat processing plant
    (vận hành một nhà máy chế biến thịt)
  • build build a new meat processing plant
    (xây dựng một nhà máy chế biến thịt mới)
  • work at work at a meat processing plant
    (làm việc tại một nhà máy chế biến thịt)
  • close down close down a meat processing plant
    (đóng cửa một nhà máy chế biến thịt)
Noun + meat processing plant
  • employees meat processing plant employees
    (nhân viên nhà máy chế biến thịt)
  • safety regulations meat processing plant safety regulations
    (quy định an toàn của nhà máy chế biến thịt)
  • production capacity meat processing plant production capacity
    (năng lực sản xuất của nhà máy chế biến thịt)

Idioms

  • work at a meat processing plant

    làm việc tại một nhà máy chế biến thịt

    "Many immigrants find their first jobs working at a meat processing plant."

    (Nhiều người nhập cư tìm được công việc đầu tiên của họ là làm việc tại một nhà máy chế biến thịt.)

  • inspect a meat processing plant

    kiểm tra một nhà máy chế biến thịt

    "Government officials regularly inspect meat processing plants to ensure food safety."

    (Các quan chức chính phủ thường xuyên kiểm tra các nhà máy chế biến thịt để đảm bảo an toàn thực phẩm.)

  • shut down a meat processing plant

    đóng cửa một nhà máy chế biến thịt

    "The company had to shut down a meat processing plant due to health violations."

    (Công ty đã phải đóng cửa một nhà máy chế biến thịt do vi phạm về vệ sinh an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat processing plant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà máy nơi xác động vật được chế biến thành các sản phẩm thịt cho con người tiêu thụ.

"The meat processing plant employs hundreds of workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town's economy relies heavily on one major industry: the meat processing plant.
Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc rất nhiều vào một ngành công nghiệp chính: nhà máy chế biến thịt.
Phủ định
This isn't just a warehouse: it's a fully operational meat processing plant.
Đây không chỉ là một nhà kho: nó là một nhà máy chế biến thịt đang hoạt động đầy đủ.
Nghi vấn
Is that building a modern office: or a sprawling meat processing plant?
Tòa nhà đó là một văn phòng hiện đại: hay một nhà máy chế biến thịt rộng lớn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already closed the meat processing plant before the inspection team arrived.
Họ đã đóng cửa nhà máy chế biến thịt trước khi đội thanh tra đến.
Phủ định
She had not worked at the meat processing plant for more than a year when she got promoted.
Cô ấy đã không làm việc tại nhà máy chế biến thịt quá một năm khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Had the meat processing plant implemented the new safety regulations before the outbreak occurred?
Nhà máy chế biến thịt đã thực hiện các quy định an toàn mới trước khi dịch bệnh xảy ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat processing plant".

Vai trò trong Chuỗi Cung Ứng Thực Phẩm

Nhà máy chế biến thịt đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Chúng là cầu nối giữa các trang trại chăn nuôi và người tiêu dùng, đảm bảo thịt được xử lý, đóng gói và phân phối an toàn. Tuy nhiên, các nhà máy này cũng thường đối mặt với những tranh cãi về điều kiện lao động, tác động môi trường và vấn đề đạo đức động vật.

Quy định Nghiêm ngặt về Vệ sinh và An toàn

Tại nhiều quốc gia phát triển, các nhà máy chế biến thịt phải tuân thủ các quy định rất nghiêm ngặt về vệ sinh và an toàn thực phẩm. Các cơ quan chính phủ thường xuyên kiểm tra để đảm bảo sản phẩm thịt không bị nhiễm khuẩn và an toàn cho người tiêu dùng. Bất kỳ vi phạm nào cũng có thể dẫn đến việc đóng cửa và thu hồi sản phẩm hàng loạt.