(Top Banner Ad)
butcher shop
A2
danh từ A2 Thương mại, Thực phẩm

butcher shop

UK: /ˈbʊtʃər ʃɒp/ • US: /ˈbʊtʃər ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng thịt tiệm thịt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail shop that primarily sells meat.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ chủ yếu bán thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the butcher shop to buy some steaks for dinner."

    "Tôi đã đến cửa hàng thịt để mua vài miếng bít tết cho bữa tối."

  • "The butcher shop down the street has the best sausages."

    "Cửa hàng thịt ở cuối phố có món xúc xích ngon nhất."

  • "My grandfather used to own a butcher shop."

    "Ông tôi đã từng sở hữu một cửa hàng thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butcher người bán thịt, thợ mổ thịt
Verb butcher giết mổ gia súc, hoặc làm hỏng việc gì đó một cách vụng về
Noun butchery nghề mổ thịt, lò mổ thịt
Noun shopkeeper chủ cửa hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhau- (to strike)
Latin
bucca (cheek/mouth)
Old French
boucher (slaughterer of goats)
Middle English
bocher
Modern English
butcher shop

Nguồn gốc từ con dê đực

Từ 'butcher' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'boucher', có nghĩa là người chuyên giết mổ dê đực ('bouc'). Vào thời Trung cổ, thịt dê đực rất phổ biến nhưng cần kỹ thuật mổ chuyên nghiệp do thịt khá dai và nặng mùi. Dần dần, từ này được dùng để chỉ người bán tất cả các loại thịt gia súc nói chung.

Usage Note

Cụm từ 'butcher shop' thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại thịt tươi sống, đã được sơ chế hoặc chế biến sẵn. Nó khác với siêu thị (supermarket) có khu vực bán thịt, vì butcher shop tập trung hoàn toàn vào thịt và các sản phẩm liên quan. Đôi khi còn được gọi là 'butcher's shop'.

Prepositions

at in to

Khi nói về việc mua thịt ở cửa hàng: 'at the butcher shop'. Khi nói về việc cửa hàng nằm ở đâu: 'in the butcher shop'. Khi nói về việc đi đến cửa hàng: 'to the butcher shop'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butcher shop
  • local local butcher shop
    (cửa hàng thịt ở địa phương)
  • traditional traditional butcher shop
    (cửa hàng thịt truyền thống)
  • family-run family-run butcher shop
    (cửa hàng thịt do gia đình quản lý)
Verb + butcher shop
  • visit visit a butcher shop
    (ghé thăm cửa hàng thịt)
  • run run a butcher shop
    (kinh doanh cửa hàng thịt)

Idioms

  • The butcher, the baker, the candlestick maker

    Mọi hạng người trong xã hội, đủ mọi tầng lớp công việc

    "The parade was attended by everyone: the butcher, the baker, the candlestick maker."

    (Cuộc diễu hành có sự tham gia của tất cả mọi người: từ thợ thịt, thợ làm bánh đến thợ làm nến (đủ mọi tầng lớp).)

  • Like a butcher's dog

    Rất khỏe mạnh hoặc cực kỳ đói

    "Sau khi làm việc cả ngày, tôi cảm thấy cực kỳ sung mãn và khỏe mạnh."

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butcher shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ chủ yếu bán thịt.

"I went to the butcher shop to buy some steaks for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butcher shop".

Văn hóa thợ thịt truyền thống

Ở các nước phương Tây, butcher shop không chỉ là nơi bán thịt mà còn là trung tâm cộng đồng. Người thợ thịt thường có mối quan hệ thân thiết với khách hàng, tư vấn cho họ cách chế biến từng phần thịt cụ thể. Hình ảnh chiếc tạp dề kẻ sọc xanh trắng là biểu tượng đặc trưng của nghề này.

Sự cạnh tranh với siêu thị

Dù siêu thị ngày nay rất phổ biến, nhiều người phương Tây vẫn ưu tiên đến các butcher shop truyền thống vì chất lượng thịt tươi hơn, được cắt xẻ theo yêu cầu riêng và ủng hộ các trang trại địa phương.