(Top Banner Ad)
slaughterer
C1
noun C1 Nông nghiệp, Chế biến thực phẩm, Pháp luật (trong một số ngữ cảnh)

slaughterer

UK: /ˈslɔːtərər/ • US: /ˈslɔːtərər/

Nghĩa tiếng Việt

người giết mổ người làm nghề giết mổ dân đồ tể (ít trang trọng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who slaughters animals, especially for food.

Vietnamese Meaning

Người giết mổ động vật, đặc biệt là để lấy thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slaughterer prepared the animals for processing."

    "Người giết mổ chuẩn bị động vật để chế biến."

  • "The local slaughterer provides meat for many restaurants."

    "Người giết mổ địa phương cung cấp thịt cho nhiều nhà hàng."

  • "The slaughterer was carefully inspected by the health authorities."

    "Người giết mổ đã được kiểm tra cẩn thận bởi cơ quan y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slaughter giết mổ (động vật), tàn sát (người, số lượng lớn)
Noun slaughter sự giết mổ, sự tàn sát
Noun slaughterhouse lò mổ
Adjective slaughterous mang tính tàn sát, chết chóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chế biến thực phẩm, Pháp luật (trong một số ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slahaną
Old Norse
slá
Old Norse
slátr
Middle English
slaughter
English
slaughterer

Gốc rễ Bắc Âu

Từ 'slaughterer' được hình thành từ động từ/danh từ 'slaughter' và hậu tố '-er' (người/vật thực hiện hành động). 'Slaughter' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'slátr', nghĩa là 'việc giết mổ', 'thịt' hoặc 'sự tàn sát'. 'Slátr' lại có liên quan đến động từ 'slá' trong tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là 'đánh' hoặc 'giết'. Như vậy, 'slaughterer' ban đầu mang nghĩa 'người thực hiện hành vi đánh, giết để lấy thịt' hoặc 'người tàn sát'.

Usage Note

Từ 'slaughterer' mang sắc thái nghề nghiệp hoặc chỉ hành động giết mổ hàng loạt, có thể mang tính chất thương mại hoặc quy mô lớn. Khác với 'butcher' (người bán thịt), 'slaughterer' nhấn mạnh vào hành động giết mổ hơn là chế biến và bán. Nó cũng khác với 'killer' (kẻ giết người) vì 'killer' thường dùng để chỉ hành động giết người, trong khi 'slaughterer' chỉ động vật.

Prepositions

of for

'Slaughterer of animals': người chuyên giết mổ động vật. 'Slaughterer for food': người giết mổ để lấy thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slaughterer
  • cruel a cruel slaughterer
    (một kẻ giết chóc tàn bạo)
  • skilled a skilled slaughterer
    (một người mổ thịt lành nghề)
  • brutal a brutal slaughterer
    (một kẻ giết người dã man)
  • professional a professional slaughterer
    (một người mổ thịt chuyên nghiệp)
Verb + slaughterer
  • employ employ a slaughterer
    (thuê một người mổ thịt)
  • hire hire a slaughterer
    (thuê một người mổ thịt)
  • become become a slaughterer
    (trở thành một người mổ thịt)

Idioms

  • a cold-blooded slaughterer

    một kẻ sát nhân máu lạnh

    "The police described him as a cold-blooded slaughterer, showing no remorse."

    (Cảnh sát miêu tả hắn là một kẻ sát nhân máu lạnh, không chút hối hận.)

  • a slaughterer of the innocent

    kẻ tàn sát những người vô tội

    "History often remembers tyrants as slaughterers of the innocent."

    (Lịch sử thường ghi nhớ những bạo chúa là kẻ tàn sát những người vô tội.)

  • the great slaughterer

    kẻ hủy diệt lớn/kẻ tàn sát vĩ đại

    "The disease was the great slaughterer, claiming millions of lives."

    (Căn bệnh đó là kẻ hủy diệt lớn, cướp đi sinh mạng của hàng triệu người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slaughterer

noun
Lật mặt

Người giết mổ động vật, đặc biệt là để lấy thịt.

"The slaughterer prepared the animals for processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers lived in fear after the slaughterer, known for his cruelty, moved into the abandoned house.
Dân làng sống trong sợ hãi sau khi người đồ tể, nổi tiếng với sự tàn ác, chuyển đến ngôi nhà bỏ hoang.
Phủ định
Even though he was called a slaughterer, he didn't kill animals unless it was absolutely necessary for food.
Mặc dù ông ta bị gọi là đồ tể, ông ta không giết động vật trừ khi thật sự cần thiết cho thức ăn.
Nghi vấn
Because the slaughterer had been seen lurking around the farms, do you think the livestock is in danger?
Vì người đồ tể đã bị nhìn thấy lảng vảng quanh các trang trại, bạn có nghĩ rằng gia súc đang gặp nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slaughterer".

Vai trò trong xã hội và đạo đức

Nghề mổ thịt (slaughterer) có lịch sử lâu đời và vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm cho con người. Tuy nhiên, nó thường gắn liền với sự khắc nghiệt, vất vả và đôi khi bị coi là 'dơ bẩn' hoặc 'tàn nhẫn'. Ngày nay, với sự phát triển của công nghiệp thực phẩm, phần lớn công việc được thực hiện trong các lò mổ lớn. Sự gia tăng của các phong trào bảo vệ động vật và ăn chay đã đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức và tính nhân đạo của nghề này.

Kỹ năng và Sự cần thiết

Mặc dù thường bị nhìn nhận với định kiến, nghề mổ thịt đòi hỏi kỹ năng và sự khéo léo nhất định để đảm bảo việc giết mổ diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và ít gây đau đớn nhất cho động vật, đồng thời đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Dù xã hội có nhiều thay đổi, vai trò của người mổ thịt vẫn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm, trừ khi con người hoàn toàn chuyển sang các nguồn protein phi động vật.