(Top Banner Ad)
slavishly
C1
Adverb C1 Hành vi, Xã hội

slavishly

UK: /ˈsleɪvɪʃli/ • US: /ˈsleɪvɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mù quáng một cách máy móc một cách nô lệ hoàn toàn phục tùng thiếu sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows complete obedience or submission, like a slave; without independent thought or originality.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự phục tùng hoặc tuân thủ hoàn toàn, như một nô lệ; không có tư duy độc lập hoặc tính sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He slavishly followed every order without questioning it."

    "Anh ta tuân theo mọi mệnh lệnh một cách mù quáng mà không hề thắc mắc."

  • "The new building was slavishly copied from a design popular in the 1980s."

    "Tòa nhà mới được sao chép một cách mù quáng từ một thiết kế phổ biến vào những năm 1980."

  • "Many websites slavishly imitate successful competitors."

    "Nhiều trang web bắt chước một cách máy móc những đối thủ cạnh tranh thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slave Nô lệ; người bị kiểm soát hoàn toàn; người làm việc cực nhọc.
Verb slave Làm việc cực nhọc, quần quật như nô lệ.
Adjective slavish Thuộc về nô lệ; phục tùng một cách mù quáng; thiếu nguyên bản, rập khuôn.
Noun slavery Chế độ nô lệ; tình trạng nô lệ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
slave
English
slavish
English
slavishly

Nguồn gốc của từ 'slave' và 'slavishly'

Từ 'slavishly' bắt nguồn từ 'slavish' (tính từ) và 'slave' (danh từ), có nghĩa là nô lệ. Bản thân từ 'slave' có một lịch sử thú vị và đau lòng. Nó được cho là xuất phát từ 'Sklavoi' hoặc 'Slavi', tên gọi của người Slav. Vào thời Trung Cổ, rất nhiều người Slav đã bị bắt làm nô lệ, đặc biệt là ở Trung và Đông Âu, dẫn đến việc tên dân tộc này trở thành đồng nghĩa với khái niệm 'nô lệ' trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, bao gồm tiếng Anh. 'Slavishly' sau đó phát triển để miêu tả hành động hoặc thái độ phục tùng, tuân thủ một cách mù quáng, thiếu sáng tạo như một nô lệ.

Usage Note

Từ 'slavishly' mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ việc sao chép, bắt chước hoặc tuân theo một cách mù quáng, thiếu suy xét và không có sự sáng tạo riêng. Khác với 'obediently' (vâng lời) đơn thuần, 'slavishly' nhấn mạnh sự thiếu tự chủ và tính thụ động trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slavishly
  • follow follow slavishly
    (tuân theo một cách mù quáng/cứng nhắc)
  • imitate imitate slavishly
    (bắt chước một cách rập khuôn/thiếu sáng tạo)
  • copy copy slavishly
    (sao chép y nguyên/rập khuôn)
  • adhere adhere slavishly to (rules/traditions)
    (tuân thủ một cách cứng nhắc/rập khuôn (quy tắc/truyền thống))
  • obey obey slavishly
    (vâng lời một cách tuyệt đối/mù quáng)
  • be be slavishly obedient
    (phục tùng một cách mù quáng)
  • be be slavishly devoted (to)
    (tận tụy/cống hiến một cách mù quáng/thiếu suy xét (với))
slavishly + Past Participle
  • followed slavishly followed
    (được tuân thủ một cách mù quáng)
  • copied slavishly copied
    (được sao chép y nguyên/rập khuôn)

Idioms

  • slavishly follow the rules

    Tuân thủ luật lệ một cách cứng nhắc/mù quáng, không linh hoạt

    "The new manager insisted that everyone slavishly follow the rules, leaving no room for flexibility."

    (Người quản lý mới khăng khăng mọi người phải tuân thủ luật lệ một cách cứng nhắc, không để lại bất kỳ không gian nào cho sự linh hoạt.)

  • slavishly imitate/copy

    Bắt chước/sao chép một cách rập khuôn/thiếu sáng tạo

    "Her art was criticized for slavishly imitating the masters rather than developing a unique style."

    (Nghệ thuật của cô ấy bị chỉ trích vì bắt chước rập khuôn các bậc thầy thay vì phát triển một phong cách độc đáo.)

  • slavishly devoted to

    Tận tụy/cống hiến một cách mù quáng/thiếu suy xét

    "He was slavishly devoted to his leader, never questioning any decision."

    (Anh ta tận tụy một cách mù quáng với thủ lĩnh của mình, không bao giờ đặt câu hỏi về bất kỳ quyết định nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slavishly

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự phục tùng hoặc tuân thủ hoàn toàn, như một nô lệ; không có tư duy độc lập hoặc tính sáng tạo.

"He slavishly followed every order without questioning it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slavishly".

Giá trị của sự độc đáo và sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và kinh doanh, sự độc đáo, tư duy phản biện và đổi mới thường được đánh giá cao hơn nhiều so với việc tuân thủ hoặc bắt chước một cách mù quáng. Thuật ngữ 'slavishly' mang một hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu bản lĩnh, thiếu sáng tạo và chấp nhận sự phục tùng mà không có sự suy xét cá nhân. Điều này phản ánh một giá trị cốt lõi là khuyến khích cá nhân phát triển tư duy độc lập và đóng góp những ý tưởng mới mẻ.

Tự do tư tưởng và chống lại sự áp đặt

Khái niệm 'slavishly' cũng liên quan đến ý tưởng về tự do tư tưởng và quyền tự chủ cá nhân. Trong lịch sử và triết học phương Tây, cuộc đấu tranh chống lại chế độ nô lệ và mọi hình thức áp bức đã định hình nên một thái độ coi trọng quyền được suy nghĩ, lựa chọn và hành động độc lập. Việc làm điều gì đó một cách 'slavishly' bị xem là đi ngược lại tinh thần này, ám chỉ sự từ bỏ quyền tự quyết và chấp nhận một cách thụ động sự kiểm soát từ bên ngoài.