(Top Banner Ad)
unsophisticated
B2
tính từ B2 Tổng quát

unsophisticated

UK: /ˌʌnsəˈfɪstɪkeɪtɪd/ • US: /ˌʌnsəˈfɪstɪˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản mộc mạc chưa tinh tế không phức tạp chưa sành sỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or showing much experience and knowledge about the world and about culture, art, literature, etc.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không thể hiện nhiều kinh nghiệm và kiến thức về thế giới, văn hóa, nghệ thuật, văn học, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an unsophisticated charm that I find very appealing."

    "Cô ấy có một vẻ quyến rũ mộc mạc mà tôi thấy rất thu hút."

  • "The restaurant was unsophisticated but served delicious food."

    "Nhà hàng tuy đơn giản nhưng phục vụ đồ ăn rất ngon."

  • "His unsophisticated approach to business surprised everyone."

    "Cách tiếp cận kinh doanh đơn giản của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sophisticated tinh tế, phức tạp, sành sỏi
Noun sophistication sự tinh tế, sự phức tạp
Adverb unsophisticatedly một cách giản dị, một cách đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
sophisticatus (skilled, deceptive)
English
sophisticated
English
unsophisticated

Nguồn gốc của sự 'giản dị'

Từ 'unsophisticated' bắt nguồn từ việc thiếu đi sự 'sophistication' (tinh tế, phức tạp). Ban đầu, 'sophisticated' mang nghĩa là 'giả tạo, lừa bịp', nhưng sau đó phát triển thành 'tinh xảo, am hiểu'. Vì vậy, 'unsophisticated' mang nghĩa là 'chân thật, đơn giản, không phức tạp'.

Usage Note

Từ 'unsophisticated' thường mang ý nghĩa thiếu tinh tế, đơn giản, không phức tạp, có thể là do thiếu kinh nghiệm hoặc giáo dục. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, vật, hoặc ý tưởng. So sánh với 'naive', 'unsophisticated' ít mang tính tiêu cực hơn và có thể ám chỉ sự chân thật, mộc mạc.

Prepositions

in

'unsophisticated in': diễn tả sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is unsophisticated in the ways of the world.' (Anh ta thiếu kinh nghiệm về thế giới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsophisticated
  • rather rather unsophisticated
    (khá là giản dị/đơn giản)
  • completely completely unsophisticated
    (hoàn toàn giản dị/đơn giản)
Verb + unsophisticated
  • seem seem unsophisticated
    (có vẻ giản dị/đơn giản)
  • appear appear unsophisticated
    (trông có vẻ giản dị/đơn giản)
unsophisticated + Noun
  • charm unsophisticated charm
    (vẻ duyên dáng mộc mạc/giản dị)
  • approach unsophisticated approach
    (cách tiếp cận đơn giản/không cầu kỳ)

Idioms

  • green around the gills

    xanh xao (thường dùng khi say sóng hoặc ốm)

    "He looked a little green around the gills after the boat trip, quite unsophisticated for sailing."

    (Anh ta trông xanh xao sau chuyến đi thuyền, khá là thiếu kinh nghiệm đi biển.)

  • wet behind the ears

    còn non nớt, thiếu kinh nghiệm

    "He's still a little wet behind the ears, very unsophisticated in the ways of the world."

    (Cậu ta còn non nớt lắm, rất thiếu kinh nghiệm sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsophisticated

tính từ
Lật mặt

Không có hoặc không thể hiện nhiều kinh nghiệm và kiến thức về thế giới, văn hóa, nghệ thuật, văn học, v.v.

"She has an unsophisticated charm that I find very appealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gone to finishing school, she would have seemed less unsophisticated at the gala.
Nếu cô ấy đã đi học trường đào tạo quý cô, cô ấy đã trông bớt quê mùa hơn tại buổi dạ tiệc.
Phủ định
If he hadn't tried so hard to impress everyone, he wouldn't have seemed so unsophisticated.
Nếu anh ấy không cố gắng gây ấn tượng với mọi người như vậy, anh ấy đã không tỏ ra quá thiếu tinh tế.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the opera more if she had been less unsophisticated?
Liệu cô ấy có thích vở opera hơn nếu cô ấy bớt ngây ngô hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been unsophisticated in her approach to art.
Cô ấy luôn thiếu tinh tế trong cách tiếp cận nghệ thuật của mình.
Phủ định
They haven't been unsophisticated enough to fall for that trick.
Họ không đủ ngây ngô để mắc bẫy đó.
Nghi vấn
Has he been unsophisticated enough to believe her story?
Anh ấy có đủ ngây ngô để tin vào câu chuyện của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsophisticated".

Giá trị của sự giản dị

Trong nhiều nền văn hóa, sự giản dị và chân thật được coi trọng hơn sự hào nhoáng bên ngoài. 'Unsophisticated' có thể mang ý nghĩa tích cực, đặc biệt khi nói về tính cách hoặc phong cách sống.

Quan niệm về sự tinh tế

Ở phương Tây, 'sophistication' thường gắn liền với sự giàu có, địa vị xã hội và kiến thức rộng. Tuy nhiên, không phải ai cũng đánh giá cao sự 'sophistication', và đôi khi sự 'unsophisticated' lại được ưa chuộng hơn.