night terror
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sleep disorder characterized by episodes of intense screaming, fear, and flailing while still asleep.
Vietnamese Meaning
Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các cơn la hét, sợ hãi và vùng vẫy dữ dội trong khi vẫn còn ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child experienced a night terror and woke up screaming."
"Đứa trẻ trải qua một cơn night terror và thức dậy la hét."
-
"Night terrors are more common in children than in adults."
"Night terror phổ biến ở trẻ em hơn ở người lớn."
-
"His doctor suspects he has night terrors due to his erratic sleep patterns."
"Bác sĩ của anh nghi ngờ anh bị night terror do thói quen ngủ thất thường của anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | night | đêm |
| Adjective / Adverb | nightly | hàng đêm, mỗi đêm |
| Noun | nighttime | thời gian ban đêm |
| Noun | terror | sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột độ |
| Verb | terrify | làm kinh hãi, làm khiếp sợ |
| Adjective | terrified | hoảng sợ, khiếp đảm |
| Adjective | terrifying | đáng sợ, kinh hoàng |
| Adjective | terrible | khủng khiếp, tồi tệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Night terrors khác với ác mộng. Trong khi ác mộng thường được nhớ lại khi thức dậy, người bị night terror thường không nhớ gì về sự kiện này. Night terrors thường xảy ra trong giai đoạn ngủ sâu, không REM.
Prepositions
"Terrified about" nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự sợ hãi, trong khi "terrified of" nhấn mạnh đối tượng hoặc tình huống gây ra sự sợ hãi. Tuy nhiên, đối với cụm "night terror", giới từ không thường được sử dụng trực tiếp sau cụm từ này mà là để mô tả cảm giác hoặc nguyên nhân liên quan đến night terror.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent night terrors (những cơn hoảng sợ ban đêm thường xuyên)
-
severe severe night terror (cơn hoảng sợ ban đêm nghiêm trọng)
-
childhood childhood night terrors (chứng hoảng sợ ban đêm ở trẻ em)
-
recurrent recurrent night terrors (những cơn hoảng sợ ban đêm tái phát)
-
experience experience night terrors (trải qua những cơn hoảng sợ ban đêm)
-
have have a night terror (bị một cơn hoảng sợ ban đêm)
-
suffer from suffer from night terrors (mắc chứng hoảng sợ ban đêm)
-
outgrow outgrow night terrors (thoát khỏi/hết chứng hoảng sợ ban đêm (khi lớn lên))
-
attacks night terror attacks (các cơn hoảng sợ ban đêm)
-
episodes night terror episodes (các đợt hoảng sợ ban đêm)
-
sufferer night terror sufferer (người bị chứng hoảng sợ ban đêm)
Idioms
-
to have a night terror (episode)
bị một cơn hoảng sợ ban đêm
"My son had a severe night terror episode last night."
(Con trai tôi đã bị một cơn hoảng sợ ban đêm dữ dội đêm qua.)
-
to suffer from night terrors
mắc chứng hoảng sợ ban đêm
"She used to suffer from night terrors when she was a child."
(Cô ấy từng mắc chứng hoảng sợ ban đêm khi còn nhỏ.)
-
childhood night terrors
chứng hoảng sợ ban đêm ở trẻ em
"Childhood night terrors are common but usually resolve with age."
(Chứng hoảng sợ ban đêm ở trẻ em khá phổ biến nhưng thường tự hết khi chúng lớn lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
night terror
Danh từMột rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các cơn la hét, sợ hãi và vùng vẫy dữ dội trong khi vẫn còn ngủ.
"The child experienced a night terror and woke up screaming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night terror".
