(Top Banner Ad)
night terror
B2
Danh từ B2 Y học

night terror

UK: /ˈnaɪt ˌterər/ • US: /ˈnaɪt ˌtɛrər/

Nghĩa tiếng Việt

cơn hoảng sợ ban đêm khủng bố về đêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleep disorder characterized by episodes of intense screaming, fear, and flailing while still asleep.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các cơn la hét, sợ hãi và vùng vẫy dữ dội trong khi vẫn còn ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child experienced a night terror and woke up screaming."

    "Đứa trẻ trải qua một cơn night terror và thức dậy la hét."

  • "Night terrors are more common in children than in adults."

    "Night terror phổ biến ở trẻ em hơn ở người lớn."

  • "His doctor suspects he has night terrors due to his erratic sleep patterns."

    "Bác sĩ của anh nghi ngờ anh bị night terror do thói quen ngủ thất thường của anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm
Adjective / Adverb nightly hàng đêm, mỗi đêm
Noun nighttime thời gian ban đêm
Noun terror sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột độ
Verb terrify làm kinh hãi, làm khiếp sợ
Adjective terrified hoảng sợ, khiếp đảm
Adjective terrifying đáng sợ, kinh hoàng
Adjective terrible khủng khiếp, tồi tệ

Synonyms

sleep terror (cơn hoảng sợ trong giấc ngủ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nokʷt-
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Modern English
night
Latin
terror
Old French
terreur
Middle English
terrour
Modern English
terror

Nguồn gốc 'night' và 'terror'

Từ 'night' (đêm) có nguồn gốc cổ xưa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'terror' (sự kinh hoàng) xuất phát từ tiếng Latinh 'terror' (sự sợ hãi), từ động từ 'terrēre' (làm sợ hãi). Cụm từ 'night terror' (chứng hoảng sợ ban đêm) là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép hai từ này lại để mô tả một tình trạng rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi sự sợ hãi cực độ trong khi ngủ.

Usage Note

Night terrors khác với ác mộng. Trong khi ác mộng thường được nhớ lại khi thức dậy, người bị night terror thường không nhớ gì về sự kiện này. Night terrors thường xảy ra trong giai đoạn ngủ sâu, không REM.

Prepositions

about of

"Terrified about" nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự sợ hãi, trong khi "terrified of" nhấn mạnh đối tượng hoặc tình huống gây ra sự sợ hãi. Tuy nhiên, đối với cụm "night terror", giới từ không thường được sử dụng trực tiếp sau cụm từ này mà là để mô tả cảm giác hoặc nguyên nhân liên quan đến night terror.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + night terror
  • frequent frequent night terrors
    (những cơn hoảng sợ ban đêm thường xuyên)
  • severe severe night terror
    (cơn hoảng sợ ban đêm nghiêm trọng)
  • childhood childhood night terrors
    (chứng hoảng sợ ban đêm ở trẻ em)
  • recurrent recurrent night terrors
    (những cơn hoảng sợ ban đêm tái phát)
Verb + night terror
  • experience experience night terrors
    (trải qua những cơn hoảng sợ ban đêm)
  • have have a night terror
    (bị một cơn hoảng sợ ban đêm)
  • suffer from suffer from night terrors
    (mắc chứng hoảng sợ ban đêm)
  • outgrow outgrow night terrors
    (thoát khỏi/hết chứng hoảng sợ ban đêm (khi lớn lên))
Night terror + Noun
  • attacks night terror attacks
    (các cơn hoảng sợ ban đêm)
  • episodes night terror episodes
    (các đợt hoảng sợ ban đêm)
  • sufferer night terror sufferer
    (người bị chứng hoảng sợ ban đêm)

Idioms

  • to have a night terror (episode)

    bị một cơn hoảng sợ ban đêm

    "My son had a severe night terror episode last night."

    (Con trai tôi đã bị một cơn hoảng sợ ban đêm dữ dội đêm qua.)

  • to suffer from night terrors

    mắc chứng hoảng sợ ban đêm

    "She used to suffer from night terrors when she was a child."

    (Cô ấy từng mắc chứng hoảng sợ ban đêm khi còn nhỏ.)

  • childhood night terrors

    chứng hoảng sợ ban đêm ở trẻ em

    "Childhood night terrors are common but usually resolve with age."

    (Chứng hoảng sợ ban đêm ở trẻ em khá phổ biến nhưng thường tự hết khi chúng lớn lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night terror

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi các cơn la hét, sợ hãi và vùng vẫy dữ dội trong khi vẫn còn ngủ.

"The child experienced a night terror and woke up screaming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night terror".

Phân biệt hoảng sợ ban đêm và ác mộng

Hoảng sợ ban đêm (night terror) khác với ác mộng (nightmare). Người bị night terror thường la hét, hoảng loạn khi ngủ nhưng không thể nhớ gì vào sáng hôm sau, và xảy ra ở giai đoạn ngủ sâu (non-REM sleep). Trong khi đó, ác mộng là những giấc mơ đáng sợ xảy ra trong giai đoạn ngủ REM, người mơ thường nhớ rõ và có thể kể lại.

Nguyên nhân và đối tượng

Night terror thường phổ biến ở trẻ em, đặc biệt là trong độ tuổi từ 3 đến 12, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến người lớn. Các yếu tố như căng thẳng, thiếu ngủ, mệt mỏi, hoặc sốt có thể là nguyên nhân gây ra chứng này. Thường thì tình trạng này sẽ giảm dần và biến mất khi trẻ lớn lên.